ielts b2
Acknowledge : thừa nhận
Guarantee : đảm bảo
Construct : xây dựng
Distance : khoảng cách
Unavailable : không có sẵn
Blowing : thổi
Industry : ngành công nghiệp
Mechanical : công nghiệp
Evaporation : bay hơi
Liquid : chất lỏng
Vaccum : chân không
Rather : đúng hơn
Conception : quan niệm
Purpose : mục đích
Butter : bơ
Circulated : lưu hành
Freight : vận chuyển
Quarts : lít
Equipped : trang bị
Flap : đập nhẹ
Concluced : kết luận
Herder : người chăn nuôi
Excavate : khai quật
Lifestyle : cách sống
Common : chung