Bệnh án RHM
BỆNH ÁN LÀ GÌ?
Hồ sơ y khoa ghi lại toàn bộ quá trình khám và điều trị của một bệnh nhân (BN).
Gồm các thông tin chi tiết về tình trạng sức khỏe của BN, từ lúc nhập viện cho đến khi ra viện, hoặc từ lần khám đầu tiên cho đến khi kết thúc điều trị ngoại trú.
Vai trò của Bệnh án:
Hỗ trợ chẩn đoán và điều trị
Theo dõi quá trình điều trị
Tài liệu pháp lý
Công cụ giao tiếp giữa các nhân viên y tế
Nghiên cứu khoa học và giáo dục
Quản lý và thống kê y tế
BỆNH ÁN RHM
I. Hành chính
Tên
Tuổi/năm sinh
Giới
Nghề nghiệp
Dân tộc
Địa chỉ
Số vào viện/mã HS
Ngày vào viện (nếu có)
Phòng bệnh (nếu có)
Thông tin khác
II. Lý do đến khám
Lý do/than phiền chính khiến BN phải đến khám.
Theo văn phong của người bệnh.
Rõ ràng, ngắn gọn.
III. Bệnh sử
Từ lúc khởi phát/phát hiện đến lúc khám bệnh: tuần tự theo thời gian, các điều trị trước đó, rõ ràng và chi tiết.
Ví dụ mô tả chi tiết bệnh sử.
IV. Tiền sử bệnh
Bản thân
Y khoa: bệnh lý toàn thân đang có, tình trạng, điều trị, tiền sử dị ứng (thức ăn, thuốc, tác nhân khác).
RHM: thăm khám định kỳ, thói quen vệ sinh răng miệng.
Thói quen: thuốc lá, rượu bia.
Gia đình: Bệnh lý liên quan.
V. Khám Lâm sàng
Tổng trạng
Đánh giá tổng trạng: trạng thái tri giác, da niêm, GCS.
Các dấu hiệu sinh tồn: mạch, nhiệt độ, huyết áp, nhịp thở, cân nặng.
Khám chuyên khoa: triệu chứng cơ năng và thực thể.
Khám ngoài mặt, trong miệng (có sơ đồ răng và mô tả).
Khám theo trình tự: nhìn, sờ, gõ, nghe, lắc, dấu chứng đặc hiệu.
Kèm hình ảnh BN (ngoài mặt, trong miệng).
Mô tả chi tiết tổn thương.
Khám chuyên khoa khác: triệu chứng cơ năng và thực thể.
Tuần hoàn, Hô hấp, Tiêu hóa, Thần kinh, Nội tiết, Cơ xương khớp, Mắt, Tai Mũi Họng.
VI. Chẩn Đoán Lâm sàng
Định hướng chung các loại bệnh lý.
Đưa ra một số chẩn đoán nghĩ nhiều, ví dụ: tổn thương loét trên lâm sàng phù hợp với loét áp-tơ.
VII. Cận Lâm sàng
CLS hỗ trợ chẩn đoán: tự đưa ra theo ý kiến chủ quan kèm giải thích lý do.
Chẩn đoán hình ảnh: siêu âm, xquang, MRI, CT.
FNA, phết tế bào bong, sinh thiết.
CLS trước phẫu thuật (nếu có).
VIII. Kết Quả Cận Lâm sàng
CLS hỗ trợ chẩn đoán, CLS trước phẫu thuật (nếu có).
Mô tả kết quả, kèm hình ảnh CLS.
IX. Tóm tắt Bệnh án
Đầy đủ các phần trước một cách tóm tắt.
Ví dụ: BN nam/nữ bao nhiêu tuổi, đến khám vì lý do gì, bệnh sử, tiền sử bệnh, lâm sàng, cận lâm sàng.
X. Chẩn đoán
Chẩn đoán ban đầu/trước phẫu thuật: biện luận.
Chẩn đoán phân biệt: 2 chẩn đoán (đưa ra các điểm phù hợp/chưa/không phù hợp).
XI. Điều trị
Kế hoạch điều trị toàn diện.
Tường trình phẫu thuật, toa thuốc (nếu có).
Theo dõi hậu phẫu và tái khám.
XII. Giải phẫu bệnh
Mô tả kết quả mô học, kết quả giải phẫu bệnh.
XIII. Chẩn đoán xác định
Dựa vào kết quả giải phẫu bệnh.
XIV. Tiên lượng
Dựa theo kết quả điều trị (chức năng, thẩm mỹ), khả năng tái phát: tốt, khá, trung bình, xấu.