Living with artificial intelligence
Term | Definition | Term | Definition |
Authority (n) | Quyền lực | Deprive (of) (v) | Cướp đi |
Moral (adj) | Đạo đức | Far-fetched (adj) | Cường điệu, nói quá |
Set aside (v) | Bỏ qua một bên | Discriminate (v) | Phân biệt |
Cooperative spirit | Tinh thần hợp tác | Sacrifice (v) | Hi sinh |
Creature (n) | Sinh vật | Take sb/sth for granted | Coi ai/cái gì là lẽ dĩ nhiên |
Specify (v) | Chỉ ra, chỉ rõ | Utopian (adj) | Lý tưởng, hoàn hảo |
Ignore (v) | Ngó lơ, bỏ qua | Ideal (n) | Lý tưởng |
Ethical (adj) | Đạo đức, theo đạo lý | Conflicted (adj) | Trái ngược, đối lập |
Trough (n) | Vùng thấp | Contribute (v) | Góp phần |
Superintendent (n) | Người quản lý, giám sát, trông nom | Cognitive (adj) | Nhận thức |
Consequence (n) | Hậu quả | Fallible (adj) | Sai lầm, sai |
Profitable (adj) | Sinh lời, có lợi | Disastrous (adj) | Thảm họa |
Coexistence (n) | Sự chung sống | Accelerate (v) | Tăng nhanh |
Accomplish (v) | Đạt được | Handicap (n) | Vật cản, bất lợi |
Incredible (adj) | Khó tin | Remarkable (adj) | Nổi bật |
Dimension (n) | Kích cỡ, kích thước | Biochemical (adj) | Hóa sinh |
Restrict (v) à restriction (n) | Hạn chế, giới hạn | Prodigious (adj) | Phi thường, kì lạ, to lớn |
Defeat (v) | Đánh bại | Feat (n) | Kỳ công, chiến công |
Astonishing (adj) | Đáng ngạc nhiên | Artificial (adj) | Nhân tạo |
Promote (v) | Đẩy mạnh, ủng hộ | Allocate (v) | Phân phối, chỉ định |