convict

  1. /kənˈvɪkt/ — verb (động từ)
    👉 kết tội, tuyên có tội

    The court convicted him of fraud.
    → Tòa án kết tội anh ta về hành vi gian lận.

Cấu trúc quan trọng nhất:

convict someone of something

= kết tội ai về tội gì


  1. /ˈkɒn.vɪkt/ — noun (danh từ)

👉 tù nhân, phạm nhân đã bị kết tội

The convict was transferred to another prison.
Phạm nhân được chuyển đến một nhà tù khác.

  1. Đây là chuỗi pháp lý cực kỳ đáng học:

accuse
→ cáo buộc

indict
→ chính thức truy tố

convict
→ kết tội

sentence
→ tuyên án/hình phạt