claim

(verb 1) : tuyên bố, khẳng định

Cụm thường gặp

  • claim that + clause → tuyên bố rằng...

  • claim to do something → tuyên bố rằng mình làm/đã làm gì

  • claim responsibility for → nhận trách nhiệm về...

  • claim to be → tuyên bố mình là...

He claims to be an experienced manager.
Anh ấy tuyên bố mình là một nhà quản lý giàu kinh nghiệm.

(verb 2) yêu cầu, đòi hỏi
claim a refund → yêu cầu hoàn tiền

  • claim compensation → yêu cầu bồi thường

  • claim expenses → yêu cầu thanh toán/hoàn trả chi phí

  • claim benefits → yêu cầu hưởng trợ cấp/quyền lợi

  • claim a prize → nhận/đến nhận giải thưởng

  • claim a tax deduction → yêu cầu khấu trừ thuế

(verb 3): nhận , lấy lại / giành, chiếm
ex: Please claim your baggage at the baggage counter.
Vui lòng nhận hành lý tại quầy hành lý.


(noun 1): lời tuyên bố, lời khẳng định
👉make a claim → đưa ra tuyên bố

(noun 2) yêu cầu bồi thường, yêu cầu thanh toán
ex: She filed an insurance claim after the accident.
Cô ấy nộp yêu cầu bồi thường bảo hiểm sau vụ tai nạn.

Cụm TOEIC:

  • file a claim → nộp đơn yêu cầu bồi thường

  • submit a claim → gửi/ nộp yêu cầu

  • process a claim → xử lý yêu cầu bồi thường

  • approve a claim → chấp thuận yêu cầu

  • reject/deny a claim → từ chối yêu cầu

  • insurance claim → yêu cầu bồi thường bảo hiểm

  • compensation claim → yêu cầu bồi thường

  • claim form → mẫu đơn yêu cầu bồi thường

The insurance company is processing your claim.
Công ty bảo hiểm đang xử lý yêu cầu bồi thường của bạn.

(noun 3) quyền yêu cầu, quyền bồi thường
👉have a claim to something → có quyền đối với...
👉have no claim to something → không có quyền đối với...

ex: He has no claim to the property.
Anh ta không có quyền đối với tài sản đó.