12

Từ Vựng

Từ Vựng Nền Tảng

  • fight

    • Từ loại: Động từ / Danh từ
    • Phiên âm: /fait/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Chiến đấu, sự chiến đấu
  • watch

    • Từ loại: Động từ / Danh từ
    • Phiên âm: /wa:tf/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Xem, theo dõi; đồng hồ

Từ Vựng Liên Quan đến Tình Huống

  • situation

    • Từ loại: Danh từ
    • Phiên âm: /stju'enfan/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Tình huống, hoàn cảnh
  • moment

    • Từ loại: Danh từ
    • Phiên âm: /'moumant/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Lúc, khoảng thời gian ngắn

Địa Lý và Vị Trí

  • south

    • Từ loại: Danh từ / Tính từ / Trạng từ
    • Phiên âm: /sɑʊθ/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Phía nam, nam; ở phía nam
  • outside

    • Từ loại: Tính từ / Trạng từ / Giới từ
    • Phiên âm: /aut'said/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Bên ngoài, phía ngoài

Từ Vựng Chức Năng

  • spirit

    • Từ loại: Danh từ
    • Phiên âm: /'spirit/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Tinh thần, linh hồn
  • train

    • Từ loại: Danh từ / Động từ
    • Phiên âm: /trein/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Tàu hỏa, huấn luyện; huấn luyện
  • college

    • Từ loại: Danh từ
    • Phiên âm: /'koldʒ/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Trường đại học, học viện

Tôn Giáo và Văn Hóa

  • religion

    • Từ loại: Danh từ
    • Phiên âm: /r'lidzǝn/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Tôn giáo, tôn giáo
  • music

    • Từ loại: Danh từ
    • Phiên âm: /'mju:zik/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Âm nhạc, âm nhạc

Hành Động và Quản Lý

  • grow

    • Từ loại: Động từ
    • Phiên âm: /groʊ/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Phát triển, lớn lên
  • free

    • Từ loại: Tính từ / Động từ
    • Phiên âm: /fri/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Miễn phí, tự do
  • cause

    • Từ loại: Danh từ / Động từ
    • Phiên âm: /kɔ:z/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Nguyên nhân, gây ra; gây ra
  • manage

    • Từ loại: Động từ
    • Phiên âm: /'mænidʒ/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Quản lý, điều hành

Các Tình Huống và Kết Quả

  • answer

    • Từ loại: Danh từ / Động từ
    • Phiên âm: /'ænsǝr/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Câu trả lời, trả lời; trả lời
  • break

    • Từ loại: Động từ / Danh từ
    • Phiên âm: /breik/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Phá vỡ, làm vỡ; sự giải lao, giải lao
  • organize

    • Từ loại: Động từ
    • Phiên âm: /'b:rgǝnaiz/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Tổ chức, sắp xếp

Các Khía Cạnh và Kết Quả

  • half

    • Từ loại: Danh từ / Tính từ
    • Phiên âm: /hæf/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Một nửa, nửa
  • fire

    • Từ loại: Danh từ / Động từ
    • Phiên âm: /fair/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Lửa, đám cháy; sa thải
  • lose

    • Từ loại: Động từ
    • Phiên âm: /lu:z/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Mất, mất đi
  • money

    • Từ loại: Danh từ
    • Phiên âm: /'mɅni/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Tiền, tiền bạc

Thời Gian và Không Gian

  • stop

    • Từ loại: Động từ / Danh từ
    • Phiên âm: /sta:p/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Dừng lại, ngừng lại; sự dừng lại
  • actual

    • Từ loại: Tính từ
    • Phiên âm: /*æktfuǝl/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Thực tế, thực sự
  • ago

    • Từ loại: Trạng từ
    • Phiên âm: /ǝ'goʊ/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Trước đây, cách đây

So Sánh và Phân tích

  • difference

    • Từ loại: Danh từ
    • Phiên âm: /'difrǝns/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Sự khác biệt, khác biệt
  • stage

    • Từ loại: Danh từ
    • Phiên âm: /steɪdʒ/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Sân khấu, giai đoạn

Gia Đình và Quan Hệ

  • father

    • Từ loại: Danh từ
    • Phiên âm: /'fa:oǝr/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Cha, người cha
  • table

    • Từ loại: Danh từ
    • Phiên âm: /'teibǝl/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Bàn, cái bàn

Thư Giãn và Nghỉ Ngơi

  • rest

    • Từ loại: Danh từ / Động từ
    • Phiên âm: /rest/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Nghỉ, sự nghỉ; nghỉ
  • bear

    • Từ loại: Động từ / Danh từ
    • Phiên âm: /ber/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Chịu đựng, cam đoan; con gấu
  • entire

    • Từ loại: Tính từ
    • Phiên âm: /in'taiǝr/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Toàn bộ, toàn diện

Kinh Tế và Thương Mại

  • market

    • Từ loại: Danh từ
    • Phiên âm: /'ma:rkit/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Thị trường, chợ
  • prepare

    • Từ loại: Động từ
    • Phiên âm: /pri'per/
    • Nghĩa (tiếng Việt): Chuẩn bị, sắp xếp