cam 13 test 2 passage 2
Oxytocin – hoóc-môn tình yêu
Reinforce – củng cố, làm mạnh thêm
Trusting – dễ tin người
Empathetic – thấu cảm, dễ đồng cảm
Generous – rộng lượng
Cooperative – có tính hợp tác
Charitable – nhân hậu, từ thiện
Sensitive – nhạy cảm
Disposition – tính cách, khí chất
Lonesome – cô đơn
Envy – ghen tị
Bias – thiên kiến, thành kiến
Goodwill – thiện chí
Subtlety – sự tinh tế
Attuned to – hòa hợp, nhạy với
Trigger – gây ra, kích hoạt
Drive (sb to do sth) – thúc đẩy ai làm gì
Defend (from) – bảo vệ khỏi
Promote – thúc đẩy
Propel – đẩy mạnh
Seek out – tìm kiếm
Motivate – thúc đẩy
Attachment – sự gắn bó
Reputation – danh tiếng
Social interaction – tương tác xã hội
Constructively – một cách tích cực
Argument – cuộc tranh luận
Fuel (the view) – tiếp sức cho quan điểm
Aspects of our social nature – các khía cạnh xã hội của con người
Cooperation – sự hợp tác
Subject (nghiên cứu) – người tham gia thí nghiệm
Social cues – tín hiệu xã hội
In the worst light – theo cách tiêu cực nhất
Groundbreaking – mang tính đột phá
Contrasting – đối lập
Adept (at) – thành thạo
Favouritism – sự thiên vị
Overly – quá mức
Perplexing – gây bối rối
Prone to – dễ bị
Pinpoint – xác định chính xác
Spotlight – sự chú ý
Posture – tư thế
Flicker – ánh sáng nhấp nháy, hoặc cái lướt qua (ánh mắt, cảm xúc)
Dip (in the voice) – giọng hạ xuống
Placebo – giả dược
Dose – liều dùng
Nasal – thuộc mũi
Hormone – hoóc-môn
Molecule – phân tử
Primitive – nguyên thủy
Manifest – thể hiện rõ
Hypothesis – giả thuyết
Catalogue – liệt kê, phân loại
Inhale – hít vào
Sniff – ngửi, đánh hơi
Conduct (study) – tiến hành (nghiên cứu)
Reveal – tiết lộ
Administer (drug) – đưa vào, áp dụng
Enhance – tăng cường
Associate with – liên hệ với, gắn với
- Oxytocin – hoóc-môn tình yêu
- Reinforce – củng cố, làm mạnh thêm
- Trusting – dễ tin người
- Empathetic – thấu cảm, dễ đồng cảm
- Generous – rộng lượng
- Cooperative – có tính hợp tác
- Charitable – nhân hậu, từ thiện
- Sensitive – nhạy cảm
- Disposition – tính cách, khí chất
- Lonesome – cô đơn
- Envy – ghen tị
- Bias – thiên kiến, thành kiến
- Goodwill – thiện chí
- Subtlety – sự tinh tế
- Attuned to – hòa hợp, nhạy với
- Trigger – gây ra, kích hoạt
- Drive (sb to do sth) – thúc đẩy ai làm gì
- Defend (from) – bảo vệ khỏi
- Promote – thúc đẩy
- Propel – đẩy mạnh
- Seek out – tìm kiếm
- Motivate – thúc đẩy
- Attachment – sự gắn bó
- Reputation – danh tiếng
- Social interaction – tương tác xã hội
- Constructively – một cách tích cực
- Argument – cuộc tranh luận
- Fuel (the view) – tiếp sức cho quan điểm
- Aspects of our social nature – các khía cạnh xã hội của con người
- Cooperation – sự hợp tác
- Subject (nghiên cứu) – người tham gia thí nghiệm
- Social cues – tín hiệu xã hội
- In the worst light – theo cách tiêu cực nhất
- Groundbreaking – mang tính đột phá
- Contrasting – đối lập
- Adept (at) – thành thạo
- Favouritism – sự thiên vị
- Overly – quá mức
- Perplexing – gây bối rối
- Prone to – dễ bị
- Pinpoint – xác định chính xác
- Spotlight – sự chú ý
- Posture – tư thế
- Flicker – ánh sáng nhấp nháy, hoặc cái lướt qua (ánh mắt, cảm xúc)
- Dip (in the voice) – giọng hạ xuống
- Placebo – giả dược
- Dose – liều dùng
- Nasal – thuộc mũi
- Hormone – hoóc-môn
- Molecule – phân tử
- Primitive – nguyên thủy
- Manifest – thể hiện rõ
- Hypothesis – giả thuyết
- Catalogue – liệt kê, phân loại
- Inhale – hít vào
- Sniff – ngửi, đánh hơi
- Conduct (study) – tiến hành (nghiên cứu)
- Reveal – tiết lộ
- Administer (drug) – đưa vào, áp dụng
- Enhance – tăng cường
- Associate with – liên hệ với, gắn với