cam 13 test 2 passage 2

  1. Oxytocin – hoóc-môn tình yêu

  2. Reinforce – củng cố, làm mạnh thêm

  3. Trusting – dễ tin người

  4. Empathetic – thấu cảm, dễ đồng cảm

  5. Generous – rộng lượng

  6. Cooperative – có tính hợp tác

  7. Charitable – nhân hậu, từ thiện

  8. Sensitive – nhạy cảm

  9. Disposition – tính cách, khí chất

  10. Lonesome – cô đơn

  11. Envy – ghen tị

  12. Bias – thiên kiến, thành kiến

  13. Goodwill – thiện chí

  14. Subtlety – sự tinh tế

  15. Attuned to – hòa hợp, nhạy với

  16. Trigger – gây ra, kích hoạt

  17. Drive (sb to do sth) – thúc đẩy ai làm gì

  18. Defend (from) – bảo vệ khỏi

  19. Promote – thúc đẩy

  20. Propel – đẩy mạnh

  21. Seek out – tìm kiếm

  22. Motivate – thúc đẩy

  23. Attachment – sự gắn bó

  24. Reputation – danh tiếng

  25. Social interaction – tương tác xã hội

  26. Constructively – một cách tích cực

  27. Argument – cuộc tranh luận

  28. Fuel (the view) – tiếp sức cho quan điểm

  29. Aspects of our social nature – các khía cạnh xã hội của con người

  30. Cooperation – sự hợp tác

  31. Subject (nghiên cứu) – người tham gia thí nghiệm

  32. Social cues – tín hiệu xã hội

  33. In the worst light – theo cách tiêu cực nhất

  34. Groundbreaking – mang tính đột phá

  35. Contrasting – đối lập

  36. Adept (at) – thành thạo

  37. Favouritism – sự thiên vị

  38. Overly – quá mức

  39. Perplexing – gây bối rối

  40. Prone to – dễ bị

  41. Pinpoint – xác định chính xác

  42. Spotlight – sự chú ý

  43. Posture – tư thế

  44. Flicker – ánh sáng nhấp nháy, hoặc cái lướt qua (ánh mắt, cảm xúc)

  45. Dip (in the voice) – giọng hạ xuống

  46. Placebo – giả dược

  47. Dose – liều dùng

  48. Nasal – thuộc mũi

  49. Hormone – hoóc-môn

  50. Molecule – phân tử

  51. Primitive – nguyên thủy

  52. Manifest – thể hiện rõ

  53. Hypothesis – giả thuyết

  54. Catalogue – liệt kê, phân loại

  55. Inhale – hít vào

  56. Sniff – ngửi, đánh hơi

  57. Conduct (study) – tiến hành (nghiên cứu)

  58. Reveal – tiết lộ

  59. Administer (drug) – đưa vào, áp dụng

  60. Enhance – tăng cường

  61. Associate with – liên hệ với, gắn với

  1. Oxytocin – hoóc-môn tình yêu
  2. Reinforce – củng cố, làm mạnh thêm
  3. Trusting – dễ tin người
  4. Empathetic – thấu cảm, dễ đồng cảm
  5. Generous – rộng lượng
  6. Cooperative – có tính hợp tác
  7. Charitable – nhân hậu, từ thiện
  8. Sensitive – nhạy cảm
  9. Disposition – tính cách, khí chất
  10. Lonesome – cô đơn
  11. Envy – ghen tị
  12. Bias – thiên kiến, thành kiến
  13. Goodwill – thiện chí
  14. Subtlety – sự tinh tế
  15. Attuned to – hòa hợp, nhạy với
  16. Trigger – gây ra, kích hoạt
  17. Drive (sb to do sth) – thúc đẩy ai làm gì
  18. Defend (from) – bảo vệ khỏi
  19. Promote – thúc đẩy
  20. Propel – đẩy mạnh
  21. Seek out – tìm kiếm
  22. Motivate – thúc đẩy
  23. Attachment – sự gắn bó
  24. Reputation – danh tiếng
  25. Social interaction – tương tác xã hội
  26. Constructively – một cách tích cực
  27. Argument – cuộc tranh luận
  28. Fuel (the view) – tiếp sức cho quan điểm
  29. Aspects of our social nature – các khía cạnh xã hội của con người
  30. Cooperation – sự hợp tác
  31. Subject (nghiên cứu) – người tham gia thí nghiệm
  32. Social cues – tín hiệu xã hội
  33. In the worst light – theo cách tiêu cực nhất
  34. Groundbreaking – mang tính đột phá
  35. Contrasting – đối lập
  36. Adept (at) – thành thạo
  37. Favouritism – sự thiên vị
  38. Overly – quá mức
  39. Perplexing – gây bối rối
  40. Prone to – dễ bị
  41. Pinpoint – xác định chính xác
  42. Spotlight – sự chú ý
  43. Posture – tư thế
  44. Flicker – ánh sáng nhấp nháy, hoặc cái lướt qua (ánh mắt, cảm xúc)
  45. Dip (in the voice) – giọng hạ xuống
  46. Placebo – giả dược
  47. Dose – liều dùng
  48. Nasal – thuộc mũi
  49. Hormone – hoóc-môn
  50. Molecule – phân tử
  51. Primitive – nguyên thủy
  52. Manifest – thể hiện rõ
  53. Hypothesis – giả thuyết
  54. Catalogue – liệt kê, phân loại
  55. Inhale – hít vào
  56. Sniff – ngửi, đánh hơi
  57. Conduct (study) – tiến hành (nghiên cứu)
  58. Reveal – tiết lộ
  59. Administer (drug) – đưa vào, áp dụng
  60. Enhance – tăng cường
  61. Associate with – liên hệ với, gắn với