wri task 1
Từ vựng / Cụm từ | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
compare | v | so sánh |
amount of money spent on | n phrase | số tiền chi tiêu cho |
expenditure | n | chi tiêu, khoản chi |
dramatic rise | n phrase | sự tăng mạnh |
figure for | n phrase | số liệu cho |
consistently | adv | một cách ổn định, liên tục |
broadly similar patterns | n phrase | mô hình khá tương đồng |
rose steadily | v phrase | tăng đều |
peak of/about | n phrase | đạt đỉnh khoảng… |
dropped slightly | v phrase | giảm nhẹ |
remained relatively stable | v phrase | duy trì tương đối ổn định |
fluctuations | n | sự dao động |
experienced the most dramatic growth | v phrase | chứng kiến mức tăng trưởng mạnh nhất |
narrowing the gap | v phrase | thu hẹp khoảng cách |