Vocabulary for Listening - KT3
Prepositions of Place & Vocabulary
A filing cabinet /ˈfaɪ.lɪŋ ˈkæb.ɪ.nət/: Một chiếc tủ đựng hồ sơ (Có hộc tủ)
An automobile /ˈɔː.tə.mə.biːl/: Một chiếc xe ô tô
An entrance /ˈen.trəns/: Lối vào/ Cổng vào
Courtyard /ˈkɔːt.jɑːd/: Sân trong
A shopping cart /ˈʃɒp.ɪŋ kɑːt/: Xe đẩy mua sắm
The man is talking on the phone at the fence.: Người đàn ông đang nói chuyện điện thoại tại hàng rào.
A fence /fens/: Hàng rào
The woman is standing at the entrance of a building.: Người phụ nữ đang đứng tại lối vào của một tòa nhà.
A customer is checking items at the shopping cart.: Một khách hàng đang kiểm tra các món đồ tại xe đẩy mua hàng.
There are some reading materials in the filing cabinet.: Có một số tài liệu đọc trong tủ đựng hồ sơ.
- Reading materials /ˈriː.dɪŋ məˈtɪə.ri.əlz/: Tài liệu đọc (sách, báo, tạp chí…)Several bicycles are parked in a courtyard.: Vài chiếc xe đạp được đỗ ở trong sân.
A woman is sitting in the automobile.: Một người phụ nữ đang ngồi trong ô tô.
A flower vase is placed on the table.: Một bình hoa được đặt trên bàn.
The picture is hung on the wall.: Bức tranh được treo trên tường.
Additional Vocabulary
The man is standing on a ladder.: Người đàn ông đang đứng trên một chiếc thang.
The woman is placing a flower vase onto the table.: Người phụ nữ đang đặt một bình hoa lên bàn.
The man is hanging a picture onto the wall.: Người đàn ông đang treo một bức tranh lên tường.
The man is climbing onto a ladder.: Người đàn ông đang leo lên một chiếc thang.
Some cushions are piled up/ stacked up on the floor.: Một số gối tựa đang được xếp chồng trên sàn nhà.
- Pile up /paɪl ʌp/ (v) = Stack up /stæk ʌp/: xếp chồng lên nhauSome curtains hanging on the window are closed.: Một số bức màn treo trên cửa sổ đang được đóng lại.
A carpet/ a rug has been rolled up on the floor.: Một tấm thảm đã được cuộn lại trên sàn nhà.
- A carpet /ˈkɑː.pɪt/ = A rug /rʌɡ/: Tấm thảmSome picture frames have been hung on the wall.: Một số khung tranh đã được treo trên tường.
- Window frame /ˈwɪn.dəʊ freɪm/: Khung cửa sổA man is drinking coffee on a porch.: Một người đàn ông đang uống cà phê trên hiên nhà.
Prepositions of Location
Below /bɪˈləʊ/ = Beneath /bɪˈniːθ/ = Underneath /ˌʌn.dəˈniːθ/ = Under /ˈʌn.dər/: Ở dưới/ Bên dưới
- There is a boat beneath the bridge.: Có một con thuyền ở dưới cây cầu.There is a carpet/ a rug at the bottom of the staircase.: Có một tấm thảm ở dưới cùng chân cầu thang.
There is a trash bin placed by the entrance.: Có một thùng rác được đặt cạnh lối vào.
- Recycling bin /ˌriːˈsaɪ.klɪŋ bɪn/: Thùng rác tái chếBy /baɪ/ = Beside /bɪˈsaɪd/ = Next to /nekst tuː/: Bên cạnh
There is a bench between the trees.: Có một chiếc ghế băng ở giữa những cái cây.
Among /əˈmʌŋ/ + N số nhiều: Giữa/ Trong số (thường từ 3 đối tượng trở lên)
There is a vase in the middle of the round table.: Có một chiếc bình ở giữa cái bàn tròn.
There is a nightstand between the beds.: Có một chiếc tủ đầu giường ở giữa những chiếc giường.
- A cabinet /ˈkæb.ɪ.nət/: Tủ (có nhiều ngăn)
- A cupboard /ˈkʌb.əd/: Tủ chén bát/ Tủ chứa đồ
- A closet /ˈklɒz.ɪt/: Tủ quần áo/ Tủ âm tường
- A nightstand /ˈnaɪt.stænd/: Tủ đầu giườngShe is standing in front of a mirror.: Cô ấy đang đứng trước gương.
She is looking into the mirror.: Cô ấy đang nhìn vào trong gương.
She is checking her appearance.: Cô ấy đang kiểm tra diện mạo/ vẻ ngoài của mình.
She is looking at her reflection in the mirror.: Cô ấy đang nhìn hình ảnh phản chiếu của mình trong gương.
The cashier is standing behind the counter.: Nhân viên thu ngân đang đứng sau cái quầy.
Equipment and Products Vocabulary
A man is unloading his luggage at the rear of a vehicle.: Một người đàn ông đang dỡ hành lý xuống ở phía sau xe.
Loading luggage onto a vehicle: Đang chất hành lý lên xe.
They’re sitting next to each other.: Họ đang ngồi cạnh nhau.
They’re sitting across from each other.: Họ đang ngồi đối diện nhau.
- Across from /əˈkrɒs frɒm/ = Opposite /ˈɒp.ə.zɪt/: Đối diệnPedestrians are crossing the street on the crosswalk.: Người đi bộ đang băng qua đường trên vạch kẻ đường.
Several tables and chairs have been set up along the river.: Vài bộ bàn ghế đã được sắp đặt dọc theo bờ sông.
Several benches along the walkway are unoccupied.: Vài chiếc ghế băng dọc theo lối đi bộ đang trống/ ko bị chiếm đóng (không có người ngồi).
- Be occupied /biː ˈɒk.jə.paɪd/: Có người sử dụng/ Đang bị chiếm chỗ
- Walkway /ˈwɔːk.weɪ/ = Sidewalk /ˈsaɪd.wɔːk/ = Pavement /ˈpeɪv.mənt/: Lối đi bộ/ Vỉa hèA ladder is propped against the wall.: Một chiếc thang được dựng tựa vào tường.
A ladder is leaned against the wall.: Một chiếc thang được tựa vào tường.
Some customers are entering a supermarket through a door.: Một số khách hàng đang đi vào siêu thị thông qua một cánh cửa.
Some customers are walking towards the doorway of the building.: Một số khách hàng đang đi bộ về phía cửa ra vào của tòa nhà.
Listening Lesson 2 - Questions and Answers
What kind of equipment do we need for the presentation?
- We need a projector and a laptop.
- Vocabulary:
- Equipment /ɪˈkwɪpmənt/: thiết bị
- Presentation /ˌprezənˈteɪʃən/: bài thuyết trình
- Projector /prəˈdʒektər/: máy chiếu
- Laptop /ˈlæptɒp/: máy tính xách tayWhat type of products does the company manufacture?
- It often produces electronic devices.
- Vocabulary:
- Product /ˈprɒdʌkt/: sản phẩm
- Company /ˈkʌmpəni/: công ty
- Manufacture /ˌmænjuˈfæktʃər/: sản xuất
- Produce /prəˈdjuːs/: sản xuất
- Electronic devices /ɪˌlekˈtrɒnɪk dɪˈvaɪsɪz/: thiết bị điện tửWhat type of payment does this store accept?
- They accept both credit cards and cash.
- Vocabulary:
- Payment /ˈpeɪmənt/: sự thanh toán
- Store /stɔːr/: cửa hàng
- Accept /əkˈsept/: chấp nhận
- Credit card /ˈkredɪt kɑːrd/: thẻ tín dụng
- Cash /kæʃ/: tiền mặtWhat kind of weather are they expecting tomorrow?
- They’re predicting heavy rain and humid conditions.
- Vocabulary:
- Weather /ˈweðər/: thời tiết
- Expect /ɪkˈspekt/: mong đợi / dự đoán
- Predict /prɪˈdɪkt/: dự đoán
- Heavy rain /ˈhevi reɪn/: mưa lớn
- Humid /ˈhjuːmɪd/: ẩm ướt
- Conditions /kənˈdɪʃənz/: điều kiệnWhat type of food does that store sell?
- It sells Korean cuisine and traditional dishes made from family recipes.
- Vocabulary:
- Food /fuːd/: thức ăn
- Sell /sel/: bán
- Vegetarian dishes /ˌvedʒəˈteəriən ˈdɪʃɪz/: món ăn chay
- Korean cuisine /kəˈriːən kwɪˈziːn/: ẩm thực Hàn Quốc
- Pizza /ˈpiːtsə/: bánh pizza
- Pasta /ˈpæstə/: mì Ý
- Grilled chicken /ɡrɪld ˈtʃɪkɪn/: gà nướng
- Beef steak /biːf steɪk/: bò bít tết
- Sandwiches /ˈsændwɪtʃɪz/: bánh mì kẹp
- Baked salmon /beɪkt ˈsæmən/: cá hồi nướng
- Traditional dishes /trəˈdɪʃənəl ˈdɪʃɪz/: món ăn truyền thống
- Family recipes /ˈfæməli ˈresəpiz/: công thức gia đìnhWhat should we put in the introductory section of the report?
- The research highlights
- Vocabulary:
- Introductory section /ˌɪntrəˈdʌktəri ˈsekʃən/: phần mở đầu
- Report /rɪˈpɔːrt/: báo cáo
- Research /’rɪsɜːrtʃ/: bài nghiên cứu
- Highlight /ˈhaɪlaɪt/: điểm nổi bậtWhen should we leave for the airport?
- This afternoon at 2 o'clock.
- Vocabulary:
- Leave for /liːv/: rời đi đến nơi nào
- Airport /ˈeəpɔːrt/: sân bay
- This afternoon /ðɪs ˌæftəˈnuːn/: chiều nayWhen do you plan to finish the advertising campaign?
- By next Wednesday at the latest.
- Vocabulary:
- Plan to do something /plæn/: lên kế hoạch
- Finish /ˈfɪnɪʃ/: hoàn thành
- Advertising campaign /ˈædvətaɪzɪŋ kæmˈpeɪn/: chiến dịch quảng cáo
- By /baɪ/: trước (mốc thời gian) nào đó
- At the latest /æt ðə ˈleɪtɪst/: trễ nhất
Time Expressions
At noon /æt nuːn/: vào buổi trưa
Later, today /ˈleɪtər təˈdeɪ/: hôm nay muộn hơn
In an hour /ɪn ən ˈaʊər/: trong một tiếng nữa
Tomorrow /təˈmɒrəʊ/: ngày mai
Yesterday /ˈjestədeɪ/: hôm qua
Last week /lɑːst wiːk/: tuần trước
This week /ðɪs wiːk/: tuần này
Next week /nekst wiːk/: tuần sau
The previous quarter /ðə ˈpriːviəs ˈkwɔːrtər/: quý trước
A week ago /ə wiːk əˈɡəʊ/: một tuần trước
A couple of days ago /ə ˈkʌpl əv deɪz əˈɡəʊ/: vài ngày trước
By the end of this month /baɪ ði end əv ðɪs mʌnθ/: trước cuối tháng này
As soon as possible /æz suːn æz ˈpɒsəbl/: càng sớm càng tốt
Whenever I have free time /wenˈevər aɪ hæv friː taɪm/: bất cứ khi nào tôi rảnh
Right away /raɪt əˈweɪ/: ngay lập tức
Guest Speaker and Hiring Event Vocabulary
When will the guest speaker be joining us?
- Nobody has shared the details with me.
- Vocabulary:
- Guest speaker /ɡest ˈspiːkər/: diễn giả khách mời
- Join /dʒɔɪn/: tham gia
- Share /ʃeər/: chia sẻ
- Details /ˈdiːteɪlz/: chi tiết
- Has shared /hæz ʃeərd/: đã chia sẻ (hiện tại hoàn thành)Where's the hiring event being held?
- In the main conference room.
- Vocabulary:
- Hiring event /ˈhaɪərɪŋ ɪˈvent/: sự kiện tuyển dụng
- Be held /biː held/: được tổ chức (bị động)
- Main conference room /ˈkɒnfərəns ruːm/: phòng hội nghị chính
Countries and Cities Vocabulary
England /ˈɪŋ.ɡlənd/: nước Anh
America /əˈmer.ɪ.kə/: nước Mỹ
Korea /kəˈrɪə/: Hàn Quốc
France /fræns/: Pháp
Canada /ˈkæn.ə.də/: Canada
Hong Kong /ˌhɒŋ ˈkɒŋ/: Hồng Kông
London /ˈlʌn.dən/: Luân Đôn
Toronto /təˈrɒn.toʊ/: Toronto
New York /nuː ˈjɔːrk/: New York
Sydney /ˈsɪd.ni/: Sydney
Chicago /ʃɪˈkɑːɡoʊ/: Chicago
Stores, Public Places, and Businesses Vocabulary
Grocery store /ˈɡroʊ.sɚ.i stɔːr/: cửa hàng tạp hóa
Convenience store /kənˈviː.ni.əns stɔːr/: cửa hàng tiện lợi
Department store /dɪˈpɑːrt.mənt stɔːr/: cửa hàng bách hóa
Stationery store /ˈsteɪ.ʃə.ner.i stɔːr/: cửa hàng văn phòng phẩm
Retail store /ˈriː.teɪl stɔːr/: cửa hàng bán lẻ
Hardware store /ˈhɑːrd.wer stɔːr/: cửa hàng dụng cụ / kim khí
Library /ˈlaɪ.brer.i/: thư viện
Cafeteria /ˌkæf.əˈtɪr.i.ə/: căng tin
Factory /ˈfæk.tər.i/: nhà máy
Manufacturing plant /ˌmæn.jəˈfæk.tʃɚ.ɪŋ plænt/: nhà máy sản xuất
Stadium /ˈsteɪ.di.əm/: sân vận động
Hotel /hoʊˈtel/: khách sạn
Restaurant /ˈres.tə.rɑːnt/: nhà hàng
Fitness center /ˈfɪt.nəs ˈsen.tɚ/: trung tâm thể hình
Offices Vocabulary
Company's headquarters /ˈkʌm.pə.niz ˌhedˈkwɔːr.tərz/: trụ sở chính công ty
Main office /meɪn ˈɒf.ɪs/: văn phòng chính
Head office /hed ˈɒf.ɪs/: trụ sở chính
New branch /nuː bræntʃ/: chi nhánh mới
Meeting room /ˈmiː.tɪŋ ruːm/: phòng họp
Conference room /ˈkɒn.fər.əns ruːm/: phòng hội nghị
Convention room /kənˈven.ʃən ruːm/: phòng hội thảo
Laboratory (UK) /ləˈbɒr.ə.tər.i/: phòng thí nghiệm
Laboratory (US) /ˈlæb.rə.tɔːr.i/: phòng thí nghiệm
Warehouse /ˈwer.haʊs/: nhà kho
Storage room /ˈstɔːr.ɪdʒ ruːm/: phòng kho, phòng lưu trữ
On the first/second/third/fourth/fifth floor: /ɒn ðə fɜːrst/ˈsek.ənd/θɜːrd/ˈfɔːrth/faɪfθ flɔːr/: ở tầng 1/2/3/4/5 của tòa nhà
At the corner of the room: /æt ðə ˈkɔːr.nər əv ðə ruːm/: ở tại góc phòng
In the mailbox: /ɪn ðə ˈmeɪl.bɒks/: trong hộp thư
In the supply closet: /ɪn ðə səˈplaɪ ˈklɒz.ɪt/: trong tủ đựng đồ vật tư
On the bulletin board: /ɒn ðə ˈbʊl.ə.tɪn bɔːrd/: trên bảng thông báo
In a drawer: /ɪn ə drɔːr/: trong ngăn kéo
In a binder: /ɪn ə ˈbaɪn.dər/: trong bìa hồ sơ
In a folder: /ɪn ə ˈfoʊl.dər/: trong tập hồ sơ
In the database: /ɪn ðə ˈdeɪ.tə.beɪs/: trong cơ sở dữ liệu
On the hard drive: /ɒn ðə hɑːrd draɪv/: trên ổ cứng
On the website: /ɒn ðə ˈweb.saɪt/: trên trang web
Common Responses
I haven’t heard/read anything about it.: Tôi chưa nghe/đọc gì về việc đó.
It hasn’t been decided yet.: Việc đó vẫn chưa được quyết định.
Let me ask my supervisor.: Để tôi hỏi quản lý của tôi.
Let me check the company website.: Để tôi kiểm tra trang web công ty.
Not that I’m aware of.: Đó không phải là điều mà tôi nhận thức về/ được biết.
That’s not what I was told.: Đó không phải là điều tôi được thông báo.
It’s under review.: Nó đang được xem xét.
I’m not in charge of new interns.: Tôi không phụ trách thực tập sinh mới.
I’m not responsible for it.: Tôi không chịu trách nhiệm về việc đó.
That’s not my responsibility.: Đó không phải trách nhiệm của tôi.
I wasn’t involved.: Tôi không liên quan.
Let me find out for you.: Để tôi tìm hiểu giúp bạn.
I’ll need to check on that.: Tôi sẽ cần kiểm tra lại việc đó.
Vegetable and Meeting Questions
Who ordered these vegetables?
- I believe Luis did.
- Vocabulary:
- Order (v) /ˈɔːrdər/: đặt (mua, gọi món)
- Vegetables /ˈvedʒtəblz/: rau củ
- Believe /bɪˈliːv/: tin rằngWho's going to cancel the meeting?
- Martin is the most senior team member.
- Vocabulary:
- Cancel /ˈkænsəl/: hủy
- Meeting /ˈmiːtɪŋ/: cuộc họp
- Senior /ˈsiːniər/: cấp cao, thâm viên
- Team member /tiːm ˈmembər/: thành viên nhóm
Common Responses to "Who…?"
Clients /ˈklaɪənts/: khách hàng (dịch vụ chuyên nghiệp)
Customers /ˈkʌstəmərz/: khách hàng (mua hàng)
Patrons /ˈpeɪtrənz/: khách quen / khách bảo trợ
The chairman /ˈtʃermən/: chủ tịch
Office assistant /ˈɒfɪs əˈsɪstənt/: trợ lý văn phòng
Administrative assistant /ədˈmɪnɪstreɪtɪv əˈsɪstənt/: trợ lý hành chính
Ticket agent /ˈtɪkɪt ˈeɪdʒənt/: nhân viên bán vé
Customer service representative /ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs ˌreprɪˈzentətɪv/: nhân viên chăm sóc khách hàng
Receptionist /rɪˈsepʃənɪst/: lễ tân
Event coordinator /ɪˈvent koʊˈɔːrdɪneɪtər/: điều phối viên sự kiện
Journalist /ˈdʒɜːrnəlɪst/: nhà báo
Reporter /rɪˈpɔːrtər/: phóng viên
Colleague /ˈkɑː.liːɡ/: đồng nghiệp
Coworker /ˈkoʊˌwɜːrkər/: đồng nghiệp
Associate /əˈsoʊsiət/: cộng sự, đồng nghiệp
Frequency Questions
How often should I mail the notices?
- Once a week.
- Vocabulary:
- How often /haʊ ˈɔːfən/: bao lâu một lần
- Mail (v) /meɪl/: gửi thư
- Notice /ˈnoʊtɪs/: thông báo chú ý
- Once a week /wʌns ə wiːk/: một lần một tuầnHow often do you charge this device?
- Whenever the light turns red.
- Vocabulary:
- Charge (v) /tʃɑːrdʒ/: sạc (thiết bị)
- Device /dɪˈvaɪs/: thiết bị
- Whenever /wenˈevər/: bất cứ khi nào
- Turn red /tɜːrn red/: chuyển sang màu đỏ
Common Frequency Expressions
Twice a month /twaɪs ə mʌnθ/: hai lần một tháng
Just a few times a year /dʒʌst ə fjuː taɪmz ə jɪr/: chỉ vài lần một năm
A couple of times a month /ə ˈkʌpl əv taɪmz ə mʌnθ/: vài lần một tháng
Every Sunday /ˈevri ˈsʌndeɪ/: mỗi Chủ nhật
Every other day /ˈevri ˈʌðər deɪ/: cách ngày
From time to time /frəm taɪm tə taɪm/: thỉnh thoảng
Every now and then /ˈevri naʊ ən ðen/: thỉnh thoảng
Once in a while /wʌns ɪn ə waɪl/: đôi khi, hiếm khi
Why Questions
Why was Ms. Mary absent from the business trip yesterday?
- Because she had a cold.
- Vocabulary:
- Absent (adj) /ˈæbsənt/: vắng mặt
- Business trip (n) /ˈbɪznəs trɪp/: chuyến công tác
- Yesterday (adv) /ˈjestədeɪ/: hôm qua
- Have a cold (v phr) /hæv ə koʊld/: bị cảm lạnhWhy did Mr. Smith leave his current position?
- To look for better jobs.
- Vocabulary:
- Leave (v) /liːv/: rời bỏ, nghỉ việc
- Current (adj) /ˈkɜːrənt/: hiện tại
- Position (n) /pəˈzɪʃn/: vị trí (công việc)
- Look for (v) /lʊk fɔːr/: tìm kiếmWhy did the manager hire an assistant?
- Haven't you noticed how busy she is?
- Vocabulary:
- Manager (n) /ˈmænɪdʒər/: người quản lý
- Hire (v) /ˈhaɪər/: thuê, tuyển dụng
- Assistant (n) /əˈsɪstənt/: trợ lý
- Notice (v) /ˈnoʊtɪs/: nhận thấy, chú ý tới việc gì
How Questions
How was your business trip (going)?
- It was productive.
- Vocabulary:
- Business trip (n) /ˈbɪznəs trɪp/: chuyến công tác
- Productive (adj) /prəˈdʌktɪv/: hiệu quả, năng suấtHow are plans progressing for the release of our new model?
- They're better than expected.
- Vocabulary:
- Progress (v) /prəˈɡres/: tiến triển
- Release (n/v) /rɪˈliːs/: sự ra mắt, phát hành
- Model (n) /ˈmɑːdl/: mẫu mã, kiểu dáng
- Expected (adj) /ɪkˈspektɪd/: được kỳ vọng, dự tínhHow did you go/get/come/travel/commute to the conference venue yesterday?
- My colleague gave me a lift/ a ride.
- Vocabulary:
- Commute (v) /kəˈmjuːt/: di chuyển
- Conference venue (n phr) /ˈkɑːnfərəns ˈvenjuː/: địa điểm tổ chức hội nghị
- Colleague (n) /ˈkɑːliːɡ/: đồng nghiệp
- Give someone a lift/ride (v phr) /ɡɪv … ə lɪft/: cho ai đó đi nhờ xe
Make Requests and Invitations
Make requests
- Ex: Can you/Could you work my shift tomorrow? (Bạn có thể làm thay ca của tôi vào ngày mai được không?)
- No, I'm taking a day off. (Không, tôi sẽ nghỉ phép vào ngày đó.)
- Vocabulary:
- Work a shift (v phr) /wɜːrk ə ʃɪft/: làm việc theo ca
- Take a day off (v phr) /teɪk ə deɪ ɔːf/: nghỉ phép một ngàyInvitations
- Ex: Would you like to attend the company retreat? (Bạn có muốn tham gia chuyến nghỉ dưỡng của công ty không?)
- Yes, I'd love to. (Vâng, tôi rất sẵn lòng.)
- Thanks for your invitation, I won't miss it. (Cảm ơn lời mời của bạn, tôi sẽ không bỏ lỡ đâu.)
- It's my pleasure / It's my honor. (Đó là niềm vinh hạnh của tôi.)
- Vocabulary:
- Company retreat (n) /ˈkʌmpəni rɪˈtriːt/: chuyến nghỉ dưỡng/dã ngoại của công ty
- Invitation (n) /ˌɪnvɪˈteɪʃn/: lời mời
- Honor (n) /ˈɒnə(r)/ = Pleasure /ˈpleʒər/: vinh dự, danh dự
- Shift /ʃɪft/: ca làm việc
- Attend /əˈtend/: tham giaAsk for help
- Ex: Would you mind giving me a tour of the facility in your company? (Bạn có phiền dẫn tôi đi tham quan cơ sở vật chất của công ty bạn không?)
- Sure/Of course, It won't take long. (Chắc chắn rồi, sẽ không mất nhiều thời gian đâu.)
- I'm really delighted/glad/pleased to do that. (Tôi rất vui lòng được làm điều đó.)
- Actually, I'm quite busy completing the monthly expense report. (Thực ra, tôi đang khá bận hoàn thành báo cáo chi phí hàng tháng.)
- Is it alright if I do it later? (Liệu có ổn không nếu tôi làm việc đó sau?)
- Vocabulary:
- Facility (n) /fəˈsɪləti/: cơ sở vật chất, trang thiết bị
- Delighted (adj) /dɪˈlaɪtɪd/: vui mừng, hài lòng
- Glad /ɡlæd/: vui, hài lòng
- Pleased /pliːzd/: hài lòng
- Expense report (n phr) /ɪkˈspens rɪˈpɔːrt/: báo cáo chi phí
- Unfortunately /ʌnˈfɔːrtʃənətli/: thật không may
- Completing /kəmˈpliːtɪŋ/: hoàn thành
- Alright: /ˌɔːlˈraɪt/: ổn, được rồiSuggestions
- Ex: Let's go on a hike this weekend. (Hãy đi leo núi vào cuối tuần này đi.)
- Why don't we take customers' feedback on the book cover design? (Tại sao chúng ta không lấy ý kiến phản hồi của khách hàng về thiết kế bìa sách nhỉ?)
- How about looking for a graphic artist for a new logo design? (Hay là tìm một họa sĩ thiết kế đồ họa cho thiết kế logo mới nhé?)
- What about hiring some musicians to perform at the company anniversary ceremony? (Còn việc thuê một vài nhạc công biểu diễn tại lễ kỷ niệm thành lập công ty thì sao?)
- Answers:
- That's a good idea! / That's a good plan! (Đó là một ý tưởng hay/kế hoạch tốt!)
- Sounds great/interesting. (Nghe có vẻ tuyệt đấy/thú vị đấy.)
- That would be nice. (Điều đó chắc sẽ tốt thôi.)
- Vocabulary:
- Hike /haɪk/: đi bộ đường dài
- Customers' feedback /ˈkʌstəmərz ˈfiːdbæk/: phản hồi của khách hàng
- Book cover /ˈbʊk ˌkʌvər/: bìa sách
- Graphic artist /ˈɡræfɪk ˈɑːrtɪst/: nhà thiết kế đồ họa
- Logo /ˈloʊɡoʊ/: logo, biểu tượng
- Musicians /mjuˈzɪʃənz/: nhạc sĩ, nhạc công
- Perform /pərˈfɔːrm/: biểu diễn, thực hiện
- Anniversary ceremony /ˌænɪˈvɜːrsəri ˈserəˌmoʊni/: lễ kỷ niệm
- Interesting /ˈɪntrəstɪŋ/: thú vị
Choice Questions
Are we ordering extra office supplies today, or can it wait until next week?
- It can wait.
- Vocabulary:
- Office supplies (n) /ˈɑːfɪs sərˈplaɪz/: văn phòng phẩm
- Extra (adj) /ˈekstrə/: thêm, bổ sung
- Order (v) /ˈɔːrdər/: đặt hàngWill you handle the client meeting, or should I?
- I can take care of it.
- Vocabulary:
- Handle (v) /ˈhændl/: xử lý, giải quyết
- Client (n) /ˈklaɪənt/: khách hàng (đối tác)Will you rent a car or take the train while you're visiting?
- I don't like driving in the downtown.
- Vocabulary:
- Rent (v) /rent/: thuê
- Downtown(n/adv) /ˌdaʊnˈtaʊn/: khu vực trung tâm thành phố
- Take the train (v phr) /teɪk ðə treɪn/: đi tàu hỏaDo you want to review the budget now or after lunch?
- Both would be fine.
- Either works for me.
- Vocabulary:
- Review (v) /rɪˈvjuː/: xem xét, kiểm tra lại
- Budget (n) /ˈbʌdʒɪt/: ngân sách
- Either (det/pron) /ˈaɪðər/: một trong haiWas the package delivered this morning or yesterday afternoon?
- Neither - it hasn’t arrived yet.
- Vocabulary:
- Package (n) /ˈpækɪdʒ/: bưu kiện, kiện hàng
- Deliver (v) /dɪˈlɪvər/: giao hàng
- Neither (det/pron) /ˈnaɪðər/: không cái nào trong hai cái
Yes/No Questions
Is this new model still available in your store?
- Yes, we have a few left in stock.
- I’m afraid it’s sold out.
- Vocabulary:
- Available (adj) /əˈveɪləbl/: có sẵn, còn hàng
- In stock (idm) /ɪn stɑːk/: còn hàng trong kho
- Sold out (adj) /ˌsoʊld ˈaʊt/: hết hàngAren't you available tomorrow?
- No, I have a meeting all day.
- Actually, I’m fully booked tomorrow.
- Vocabulary:
- Fully booked (adj phr) /ˈfʊli bʊkt/: đã kín lịch, không còn chỗ trống
- Actually (adv) /ˈæktʃuəli/: thực tế là, thực raDoes that system seem to be down for maintenance?
- No, it’s working fine now.
- The IT team is checking it.
- Vocabulary:
- Maintenance (n) /ˈmeɪntənəns/: sự bảo trì, bảo dưỡng
- Be down (v phr) /bi daʊn/: (hệ thống) bị sập, ngừng hoạt độngDid you upgrade the tickets for the baseball game to get better seats?
- Yes, they cost more.
- I paid extra charge for the upgrade.
- Vocabulary:
- Upgrade (v/n) /ˌʌpˈɡreɪd/: nâng cấp, nâng hạng
- Extra charge (n phr) /ˈekstrə tʃɑːrdʒ/: phí trả thêm, phí phụ thuHave you rented a van for our trip this weekend?
- Not yet - I’ll do it this afternoon.
- Vocabulary:
- Van (n) /væn/: xe tải nhỏ, xe du lịch 7-15 chỗ
- Park (v) /pɑːrk/: đỗ xe, đậu xeYou inquired about a ride to the bistro, didn't you?
- I decided to walk instead.
- Vocabulary:
- Inquire (v) /ɪnˈkwaɪər/: hỏi, tìm hiểu thông tin
- Bistro (n) /ˈbiːstroʊ/: nhà hàng nhỏ (kiểu Pháp)
- Instead (adv) /ɪnˈsted/: thay vào đóYou ordered more automotive parts for our dealership last week, right?
- Yes, the tracking email contains enough details for the shipment.
- Vocabulary:
- Automotive part (n phr) /ˌɔːtəˈmoʊtɪv pɑːrt/: phụ tùng ô tô
- Dealership (n) /ˈdiːlərʃɪp/: đại lý (kinh doanh xe)
- Shipment (n) /ˈʃɪpmənt/: chuyến hàng, việc gửi hàng
Statement Examples
We need to finish the guest list for next week's award dinner.
- Why don't we work on it together now?
- Vocabulary:
- Guest list (n phr) /ɡest lɪst/: danh sách khách mời
- Award dinner (n phr) /əˈwɔːrd ˈdɪnər/: bữa tiệc trao giải
- Work on (v phr) /wɜːrk ɑːn/: thực hiện, xử lý (một công việc)You can see the penguins migrating during your tour.
- Is it included in the tour package?
- Vocabulary:
- Penguin (n) /ˈpeŋɡwɪn/: chim cánh cụt
- Migrate (v) /ˈmaɪɡreɪt/: di cư
- Tour package (n phr) /tʊr ˈpækɪdʒ/: gói du lịch trọn góiEvery time I get to the checkout screen, everything freezes.
- Our technicians are currently looking into the issue.
- Vocabulary:
- Checkout screen (n phr) /ˈtʃekaʊt skriːn/: màn hình thanh toán
- Freeze (v) /friːz/: (máy tính/phần mềm) bị treo, bị đứng
- Look into (v phr) /lʊk ˈɪntuː/: nghiên cứu, xem xét, điều tra.
Vocabulary for TOEIC Listening Part 3, 4
Place an order on the website /pleɪs æn ˈɔːrdər/: Đặt hàng trên trang web
- Buy products on the website /baɪ ˈprɑːdʌkts/: Mua sản phẩm trên trang webReserve a table /rɪˈzɜːrv ə ˈteɪbl/: Đặt bàn trước
- Book a restaurant early /bʊk ə ˈrestrɑːnt ˈɜːrli/: Đặt nhà hàng sớmDevelop a new type of products /dɪˈveləp ə nuː taɪp əv ˈprɑːdʌkts/: Phát triển loại sản phẩm mới
- Create new items /kriˈeɪt nuː ˈaɪtəmz/: Tạo ra các mặt hàng mớiTour a manufacturing facility /tʊr ə ˌmænjuˈfæktʃərɪŋ fəˈsɪləti/: Tham quan cơ sở sản xuất
- Visit a factory /ˈvɪzɪt ə ˈfæktri/: Thăm một nhà máySet up a new system /set ʌp ə nuː ˈsɪstəm/: Cài đặt một hệ thống mới
- Install a new computer system /ɪnˈstɔːl ə nuː kəmˈpjuːtər ˈsɪstəm/: Cài đặt hệ thống máy tính mớiRetain important data /rɪˈteɪn/: Giữ những dữ liệu quan trọng
- Keep all essential company files safe: /kiːp ɔːl ɪˈsenʃl ˈkʌmpəni faɪlz seɪf/: Giữ an toàn cho các tập tin thiết yếu của công tyCollect patient's medical records /kəˈlekt ˈpeɪʃnts ˈmedɪkl ˈrekərdz/: Thu thập hồ sơ bệnh án của bệnh nhân
- Gather a patient’s previous health information: /ˈɡæðər ə ˈpeɪʃnts ˈpriːviəs helθ ˌɪnfərˈmeɪʃn/: Thu thập thông tin sức khỏe trước đây của bệnh nhânHost a business conference /hoʊst ə ˈbɪznəs ˈkɑːnfərəns/: Tổ chức một hội nghị kinh doanh
- Organize a large event for business partners: /ˈɔːrɡənaɪz ə lɑːrdʒ ɪˈvent fɔːr ˈbɪznəs ˈpɑːrtnərz/: Tổ chức sự kiện lớn cho các đối tác kinh doanhLook over the guest list /lʊk ˈoʊvər ðə ɡest lɪst/: Xem qua danh sách khách mời
- Review the names of invited attendees: /rɪˈvjuː ðə neɪmz əv ɪnˈvaɪtɪd əˌtenˈdiːz/: Xem xét tên của những người được mời tham dựExplore publicity options /ɪkˈsplɔːr pʌbˈlɪsəti ˈɑːpʃnz/: Khám phá/ tìm hiểu các phương án quảng bá
- Consider different ways to promote or advertise: /kənˈsɪdər ˈdɪfrənt weɪz tuː prəˈmoʊt ɔːr ˈædvərtaɪz/: Cân nhắc các cách khác nhau để quảng bá hoặc quảng cáoAssemble a team for a meeting /əˈsembl ə tiːm fɔːr ə ˈmiːtɪŋ/: Tập hợp một đội ngũ cho cuộc họp
- Gather staff members for a meeting /ˈɡæðər stæf ˈmembərz fɔːr ə ˈmiːtɪŋ/: Tập hợp các nhân viên cho một cuộc họpNegotiate an additional charge /nəˈɡoʊʃieɪt æn əˈdɪʃənl tʃɑːrdʒ/: Thương lượng một khoản phí bổ sung
- Discuss and try to adjust an extra fee: /dɪˈskʌs ənd traɪ tuː əˈdʒʌst æn ˈekstrə fiː/: Thảo luận và cố gắng điều chỉnh một khoản phụ phíA factory is working at full capacity /ə ˈfæktri ɪz ˈwɜːrkɪŋ ət fʊl kəˈpæsəti/: Nhà máy đang hoạt động hết công suất
- The factory is producing as much as it possibly can: /ðə ˈfæktri ɪz prəˈduːsɪŋ əz mʌt tʃ əz ɪt ˈpɑːsəbli kæn/: Nhà máy đang sản xuất nhiều nhất có thểAffect the project timeline /əˈfekt ðə ˈprɑːdʒekt ˈtaɪmlaɪn/: Ảnh hưởng đến tiến độ dự án
- Cause delays or changes in the project schedule: /kɔːz dɪˈleɪz ɔːr ˈtʃeɪndʒɪz ɪn ðə ˈprɑːdʒekt ˈskedʒuːl/: Gây ra sự chậm trễ hoặc thay đổi trong lịch trình dự ánContain enough details /kənˈteɪn ɪˈnʌf ˈdiːteɪlz/: Chứa đựng đủ các chi tiết
- Have enough specific information /hæv ɪˈnʌf spəˈsɪfɪk ˌɪnfərˈmeɪʃn/: Có đủ thông tin cụ thểAccommodate a request /əˈkɑːmədeɪt ə rɪˈkwest/: Đáp ứng một yêu cầu
- Agree to a special request: /əˈɡriː tuː ə ˈspeʃl rɪˈkwest/: Đồng ý với một yêu cầu đặc biệtMake an effort to acquire a contract /meɪk æn ˈefərt tuː əˈkwaɪər ə ˈkɑːntrækt/: Nỗ lực để có được một hợp đồng
- Try hard to get a contract: /traɪ hɑːrd tuː ɡet ə ˈkɑːntrækt/: Cố gắng hết sức để có được hợp đồngHave a consultation with a client /hæv ə ˌkɑːnslˈteɪʃn wɪð ə ˈklaɪənt/: Có một buổi tư vấn với khách hàng
- Talk with a client about their needs and give advice: /tɔːk wɪð ə ˈklaɪənt əˈbaʊt ðer niːdz ənd ɡɪv ədˈvaɪs/: Nói chuyện với khách hàng về nhu cầu của họ và đưa ra lời khuyênGuarantee money back /ˌɡærənˈtiː ˈmʌni bæk/: Cam kết hoàn tiền
- Promise to return the money: /ˈprɑːmɪs tuː rɪˈtɜːrn ðə ˈmʌni/: Hứa sẽ trả lại tiềnBe awarded a grant for a project /bi əˈwɔːrdɪd ə ɡrænt fɔːr ə ˈprɑːdʒekt/: Được trao một khoản trợ cấp cho dự án
- Receive funding for a project: /rɪˈsiːv ˈfʌndɪŋ fɔːr ə ˈprɑːdʒekt/: Nhận kinh phí cho một dự ánResearch into aquatic/marine ecosystems /ˈriːsɜːrtʃ ˈɪntuː əˈkwætɪk/məˈriːn ˈiːkoʊˌsɪstəmz/: Nghiên cứu các hệ sinh thái dưới nước/biển
- Study sea life and water environments: /ˈstʌdi siː laɪf ənd ˈwɔːtər ɪnˈvaɪrənmənts/: Nghiên cứu đời sống biển và môi trường nướcLead an orientation for new hires /liːd ən ˌɔːriənˈteɪʃn fɔːr nuː ˈhaɪərz/: Dẫn dắt buổi định hướng cho nhân viên mới
- Guide new employees through company policies: /ɡaɪd nuː ɪmˈplɔɪiːz θruː ˈkʌmpəni ˈpɑːləsiz/: Hướng dẫn nhân viên mới về các chính sách của công tyFill out a brief questionnaire /fɪl aʊt ə briːf ˌkwestʃəˈner/: Hoàn thành một bản câu hỏi ngắn
- Complete a short survey: /kəmˈpliːt ə ʃɔːrt ˈsɜːrveɪ/: Điền vào một cuộc khảo sát ngắnUpgrade to the business class of a flight /ˌʌpˈɡreɪd tuː ðə ˈɪznəs klæs/: Nâng cấp lên hạng thương gia
- Pay extra charge to receive better flight services: /peɪ ˈekstrə tʃɑːrdʒ tuː rɪˈsiːv ˈbetər flaɪt ˈsɜːrvɪsɪz/: Trả thêm phí để nhận dịch vụ bay tốt hơnDemonstrate the process /ˈdemənstreɪt ðə ˈprɑːses/: Trình diễn/Minh họa/ làm mẫu một quy trình
- Show someone the steps about do something: /ʃoʊ ˈsʌmwʌn ðə steps əˈbaʊt duː ˈsʌmθɪŋ/: Chỉ cho ai đó các bước thực hiện điều gì đóPreserve/conserve natural habitats /prɪˈzɜːrv/kənˈsɜːrv ˈnætʃrəl ˈhæbɪtæts/: Bảo tồn các môi trường sống tự nhiên
- Protect/Maintain wildlife areas: /prəˈtekt/meɪnˈteɪn ˈwaɪldlaɪf ˈeriəz/: Bảo vệ/Duy trì các khu vực động vật hoang dãInspect the prototype /ɪnˈspekt ðə ˈproʊtətaɪp/: Kiểm tra nguyên mẫu, bản mẫu thử
- Check the first sample of a product: /tʃek ðə fɜːrst ˈsæmpl əv ə ˈprɑːdʌkt/: Kiểm tra mẫu đầu tiên của một sản phẩmTransfer to another train line /trænsˈfɜːr tuː əˈnʌðər treɪn laɪn/: Thuyên chuyển sang một tuyến tàu khác
- Change to a different train line: /tʃeɪndʒ tuː ə ˈdɪfrənt treɪn laɪn/: Đổi sang một tuyến tàu khácCarry heavy equipment /ˈkæri ˈhevi ɪˈkwɪpmənt/: Mang vác thiết bị nặng
- Bring and move heavy equipment: /brɪŋ ənd muːv ˈhevi ɪˈkwɪpmənt/: Mang và di chuyển thiết bị nặng