rule
(noun) quy tắc, luật lệ, quy định
follow the rules → tuân thủ quy định
obey the rules → chấp hành quy định
break the rules → vi phạm quy định
violate a rule → vi phạm quy định
make a rule → đặt ra quy định
enforce a rule → thực thi quy định
change a rule → thay đổi quy định
ex: All employees are expected to follow company rules.
Tất cả nhân viên được yêu cầu tuân thủ nội quy công ty.
(verb) phán quyết, quyết định
⭐rule that + clause
→ phán quyết rằng...
⭐rule in favor of someone
→ phán quyết có lợi cho ai
⭐rule against someone
→ phán quyết chống lại ai
The court ruled in favor of the company.
Tòa án phán quyết có lợi cho công ty.
(phrasal verb) rule out: loại trừ, bác bỏ
⭐ rule out + N
⭐ rule out the possibility of + N/V-ing
→ loại trừ khả năng...
ex: The doctor ruled out an infection.
Bác sĩ loại trừ khả năng nhiễm trùng.