Unidad 6

Từ vựng + Mạo từ + Loại từ

Nghĩa

A menudo (adv)

Thường xuyên.

Acostarse (v)

Đi ngủ.

Alguno/a (adj)

Một vài.

La apertura (n)

Sự mở cửa.

Aproximadamente (adv)

Khoảng.

El arte (n)

Nghệ thuật.

Bajo/a (adj)

Thấp.

El baño (n)

Phòng tắm.

Barato/a (adj)

Rẻ.

Cambiarse (v)

Thay quần áo.

Casi (adv)

Gần như.

Cerrar (v)

Đóng.

Charlar (v)

Trò chuyện.

El cine (n)

Rạp chiếu phim.

El comercio (n)

Thương mại.

Conocer (v)

Biết.

El cuento (n)

Truyện ngắn.

Dejar (v)

Để lại.

Dentro (adv)

Bên trong.

Derecho/a (adj)

Thẳng.

El martes (n)

Thứ Ba.

Matinal (adj)

Buổi sáng.

La medianoche (n)

Nửa đêm.

El mediodía (n)

Buổi trưa.

Multar (v)

Phạt tiền.

La música (n)

Âm nhạc.

Nadie (pron)

Không ai.

Normalmente (adv)

Thông thường.

Nunca (adv)

Không bao giờ.

Organizarse (v)

Tổ chức.

El despertador (n)

Đồng hồ báo thức.

Despertarse (v)

Thức dậy.

El domingo (n)

Chủ Nhật.

Ducharse (v)

Tắm vòi sen.

El/la dueño/a (n)

Chủ sở hữu.

Económico/a (adj)

Kinh tế, rẻ.

Empezar (v)

Bắt đầu.

Entrada gratuita (phr)

Vé miễn phí.

Festivo/a (adj)

Ngày lễ.

Fin de semana (phr)

Cuối tuần.

Fuera (adv)

Bên ngoài.

Habitual (adj)

Thường xuyên.

Jugar (v)

Chơi.

Lavarse (v)

Tự rửa.

Levantarse (v)

Thức dậy.

Libre (adj)

Tự do.

Limpiar (v)

Lau chùi.

La llamada (n)

Cuộc gọi.

El lunes (n)

Thứ Hai.

El/la oyente (n)

Người nghe.

Pintar (v)

Vẽ.

Poco/a (adj)

Ít.

El precio (n)

Giá cả.

¡Qué pena! (phr)

Thật đáng tiếc!

Quedar (v)

Hẹn gặp.

Querer (v)

Yêu, muốn.

El rato (n)

Một lúc.

Recoger (v)

Nhặt.

El sábado (n)

Thứ Bảy.

Salir (v)

Ra ngoài.

Saltarse (v)

Bỏ qua.

La sesión (n)

Buổi.

Siempre (adv)

Luôn luôn.

Sonar (v)

Kêu.

La tarea (n)

Nhiệm vụ.

El teatro (n)

Nhà hát.

Tiempo libre (phr)

Thời gian rảnh.

Todo (adj)

Tất cả.

Último/a (adj)

Cuối cùng.

Vestir (v)

Mặc quần áo.

La vez (n)

Lần.

El viernes (n)

Thứ Sáu.

Volver (v)

Quay lại.