Appearances
Sentence pattern
"My [family member or friend] has [description]. It makes them look [adjective or impression]."
Gợi ý thay thế: Bạn cũng có thể nói về chính mình, ví dụ: "I have a round face. People say it makes me look friendly."
Round face
Slanted eyes
Straight nose
Wavy hair
Chubby build
Middle-aged
Ví dụ mẫu:
✅ My aunt has a round face. It makes her look very kind and cheerful.
✅ My brother has slanted eyes. People say he looks very smart.
This is my answer:
1. My mom has a round face. It makes her look friendly
2. My uncle has a slanted eyes. It makes him look quite angry
3. I have a straight nose. People say it makes me look hài hòa
4. My friend has a wavy hair. It makes her look beautiful
5. My old brother has a chubby build. It makes him look quite heavy
6. My sister is around 35 years old. This is middle-aged
ChatGPT’s feedback
📝 Bạn viết | ❌ Lỗi sai | ✅ Chính xác là | 💡 Gợi ý cải thiện |
|---|---|---|---|
My uncle has a slanted eyes | “a slanted eyes” sai ngữ pháp | My uncle has slanted eyes | Danh từ "eyes" là số nhiều → không dùng “a” |
People say it makes me look hài hòa | Dùng tiếng Việt trong câu tiếng Anh | People say it makes me look balanced | “Hài hòa” = “balanced” / “well-proportioned” |
My friend has a wavy hair | “a wavy hair” sai → "hair" là không đếm được | My friend has wavy hair | “Hair” là danh từ không đếm được → không dùng “a” |
My old brother has a chubby build….quite heavy | “old brother” dùng sai với người trong gia đình Chubby khác sắc thái với heavy | My older brother has... | Dùng “older” thay vì “old” khi so sánh trong gia đình Vế sau nên đổi thành cute sẽ ổn hơn |
This is middle-aged | “middle-aged” không dùng với “this” | She is middle-aged | Dùng “middle-aged” để miêu tả người, không phải sự vật |
📚 Gợi ý cải thiện kỹ năng mô tả ngoại hình:
Chú ý số ít/số nhiều và danh từ không đếm được như hair.
Chú ý sắc thái tích cực và tiêu cực để câu ko chọi nhau