Ghi chép Học tập Hán ngữ Msutong Quyển 4 (Sơ cấp)

Thông tin Chung về Bộ Giáo trình Hán ngữ Msutong

Bộ giáo trình Hán ngữ Msutong (速通汉语 - Expressway to Chinese) là bộ sách do Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (Beijing Language and Culture University Press) phát hành, phối hợp cùng Nhà sách Bác Nhã (thuộc Công ty TNHH Phát triển Giáo dục và Hợp tác Quốc tế THANHMAIHSK) tại Việt Nam. Sách được biên soạn bởi các chuyên gia đầu ngành từ Đại học Phúc Đán, bao gồm Đồng chủ biên Hứa Kim Sinh (Xu Jinsheng), Hồ Văn Hoa (Hu Wenhua), và Ngô Trung Vỹ (Wu Zhongwei).

Bộ giáo trình gồm 12 quyển chia thành 3 cấp độ: Sơ cấp (4 quyển), Trung cấp (4 quyển), và Cao cấp (4 quyển). Quyển số 4 thuộc cấp độ Sơ cấp, hướng tới mục tiêu giúp người học đạt trình độ tương đương HSK 4. Đối tượng sử dụng của quyển 4 là những người đã nắm vững khoảng 600600 từ vựng và các kiến thức ngữ pháp cơ bản. Quy trình biên soạn tuân thủ 4 nguyên tắc: tính hữu dụng, tính khoa học, tính mục tiêu và tính thú vị. Cấu trúc bài học tích hợp cả bốn kỹ năng nghe – nói – đọc – viết trong cùng một buổi học.

Hướng dẫn Sử dụng và Bố cục Bài học

Giáo trình gồm 10 bài học chính. Nếu học với cường độ 343-4 tiết mỗi ngày, người học có thể hoàn thành sách trong vòng hai tuần. Bố cục mỗi bài học được thiết kế theo trình tự rèn luyện từ tiếp thu kiến thức đến sản sinh lời nói:

  1. Khởi động (1010 phút): Dẫn nhập qua hình thức hỏi đáp để ôn tập kiến thức cũ và tạo cảm hứng.
  2. Từ vựng (2020 phút): Mỗi bài có khoảng 2020 từ mới. Người dạy dẫn đọc, giảng giải cách dùng và người học làm bài tập điền từ (55 phút cuối).
  3. Từ ngữ trọng điểm (3030 phút): Các cấu trúc được đặt trong hội thoại hoàn chỉnh. Người học thực hành theo cặp qua các hoạt động từ mô phỏng đến tự do.
  4. Bài khóa (4040 phút): Gồm hai bài hội thoại kèm bài tập nghe hiểu. Người học nghe hai lần (lần đầu có thể nghe tốc độ chậm) mà không nhìn văn bản trước khi làm bài tập.
  5. Hoạt động (2020 phút): Hoạt động sản sinh lời nói thông qua nhiệm vụ thực tế. Khuyến khích thay đổi thành viên nhóm liên tục.
  6. Bài tập mở rộng: Gồm nghe hiểu và đọc hiểu. Nếu thời lượng lớp là 33 tiết thì dùng làm bài tập về nhà, nếu 44 tiết thì thực hiện tại lớp.

Bài 1: Quốc Khánh được nghỉ bảy ngày (第一课 国庆节放七天假)

Bài học này tập trung vào chức năng hỏi về lịch trình thời gian và hai điểm ngôn ngữ chính: Bổ ngữ thời lượng và dấu hiệu trạng ngữ "de" (地).

Từ vựng tiêu biểu:

  • Nghỉ lễ (faˋngjiaˋfàng\,jià), kỳ nghỉ (jiaˋjià), ngày lễ (jieˊrıˋjiérì).
  • Có/Một số (yoˇudeyǒude), ví dụ (bıˇruˊbǐrú), bắt đầu (kaˉishıˇkāishǐ).
  • Xin nghỉ (qıˇngjiaˋqǐng\,jià), kết hôn (jieˊhuˉnjié\,hūn), nhiệt tình (reˋqıˊngrèqíng), lái xe (kaˉicheˉkāi\,chē).
  • Miễn phí (miaˇnfeˋimiǎn\,fèi), đường cao tốc (gaˉosuˋgoˉngluˋgāosù\,gōnglù), tắc đường (duˇ).
  • Danh từ riêng: Lễ Quốc khánh (GuoˊqıˋngJieˊGuóqìng\,Jié), Tết Trung thu (ZhoˉngqiuˉJieˊZhōngqiū\,Jié).

Bổ ngữ thời lượng (时量补语): Bổ ngữ thời lượng biểu thị khoảng thời gian hành động diễn ra hoặc trạng thái tồn tại. Các mẫu câu cơ bản bao gồm:

  • Mẫu 1: Chủ ngữ+Động từ+Từ chỉ thời gian\text{Chủ ngữ} + \text{Động từ} + \text{Từ chỉ thời gian}. Ví dụ: Woˇmen meˇi tiaˉn goˉngzuoˋ baˉ geˋ xiaˇoshıˊ.\text{Wǒmen měi tiān gōngzuò bā gè xiǎoshí.} (Chúng tôi làm việc mỗi ngày 8 tiếng).
  • Mẫu 2: Chủ ngữ+Động từ 1+Taˆn ngữ+Động từ 1+Từ chỉ thời gian\text{Chủ ngữ} + \text{Động từ 1} + \text{Tân ngữ} + \text{Động từ 1} + \text{Từ chỉ thời gian}. Ví dụ: Taˉ xueˊ Haˋnyuˇ xueˊle saˉn geˋ yueˋ le.\text{Tā xué Hànyǔ xuéle sān gè yuè le.}
  • Mẫu 3: Chủ ngữ+Động từ+Từ chỉ thời gian+(de)+Taˆn ngữ\text{Chủ ngữ} + \text{Động từ} + \text{Từ chỉ thời gian} + (\text{de}) + \text{Tân ngữ}. Ví dụ: Woˇ daˇle yıˊ geˋ xiaˇoshıˊ de diaˋnhuaˋ.\text{Wǒ dǎle yí gè xiǎoshí de diànhuà.}Lưu ý: Nếu tân ngữ là đại từ hoặc từ chỉ người, bổ ngữ thời lượng phải đứng sau tân ngữ đó. Ví dụ đúng: Woˇmen deˇngle taˉ baˋntiaˉn.\text{Wǒmen děngle tā bàntiān.}

Dấu hiệu nhận biết trạng ngữ "de" (地): Được dùng khi trạng ngữ (thường là tính từ) tu bổ cho động từ. Ví dụ: Taˉ reˋqıˊng de qıˇng woˇ heˉ chaˊ.\text{Tā rèqíng de qǐng wǒ hē chá.} (Anh ấy nhiệt tình mời tôi uống trà).

Bài 2: Tìm được công việc như ý thật không dễ dàng (第二课 找到满意的工作不容易啊)

Nội dung chính xoay quanh việc hỏi thăm tình hình tìm việc và cấu trúc Bổ ngữ kết quả (phần 1).

Từ vựng chuyên ngành xin việc:

  • Tốt nghiệp (bıˋyeˋbì\,yè), thực tập (shıˊxıˊshíxí), sơ yếu lý lịch (jiaˇnlıˋjiǎnlì), phỏng vấn (miaˋnshıˋmiànshì).
  • Đồng ý (toˊngyıˋtóngyì), thông qua (toˉngguoˋtōngguò), thông báo (toˉngzhıˉtōngzhī), cạnh tranh (jıˋngzheˉngjìngzhēng).
  • Thư điện tử (yoˊujiaˋnyóujiàn), hài lòng (maˇnyıˋmǎnyì), hy vọng (xıˉwaˋngxīwàng).

Bổ ngữ kết quả 1 (结果补语1): Bổ ngữ kết quả đứng trực tiếp sau động từ để chỉ kết quả của hành động. Các từ thường dùng làm bổ ngữ kết quả:

  • Xong (waˊnwán): kaˋnwaˊn\text{kànwán} (xem xong), chıˉwaˊn\text{chīwán} (ăn xong).
  • Tốt/Xong (haˇohǎo): zhuˇnbeˋihaˇo\text{zhǔnbèihǎo} (chuẩn bị xong), zuoˋhaˇo\text{zuòhǎo} (làm tốt).
  • Thấy (jiaˋn/daˋojiàn/dào): kaˋnjiaˋn/kaˋndaˋo\text{kànjiàn/kàndào}, tıˉngjiaˋn/tıˉngdaˋo\text{tīngjiàn/tīngdào}.
  • Đúng (duıˋduì) và Sai (cuoˋcuò): shuoˉduıˋ\text{shuōduì} (nói đúng), xieˇcuoˋ\text{xiěcuò} (viết sai).
  • Hiểu (doˇngdǒng) và Rõ (qıˉngchuqīngchu): tıˉngdoˇng\text{tīngdǒng}, kaˋnqıˉngchu\text{kànqīngchu}. Phủ định: Thêm "méi (yǒu)" trước động từ và bỏ "le". Ví dụ: Woˇ meˊiyoˇu kaˋnjiaˋn Waˊng laˇoshıˉ.\text{Wǒ méiyǒu kànjiàn Wáng lǎoshī.}

Bài 3: Tôi muốn gửi cho anh ấy (第三课 我要给他寄过去)

Chủ đề bài học là gửi và nhận chuyển phát nhanh, tập trung vào Bổ ngữ xu hướng.

Từ vựng liên quan quy trình gửi đồ:

  • Bưu điện (yoˊujuˊyóujú), chuyển phát nhanh (kuaˋidıˋkuàidì), nhân viên chuyển phát (kuaˋidıˋyuaˊnkuàidìyuán).
  • Gửi (jıˋ), lấy/rút (quˇ), gói (baˉobāo), kiểm tra (jiaˇnchaˊjiǎnchá), nặng (zhoˋngzhòng), cân (goˉngjıˉngōngjīn).
  • Thư (xıˋnxìn), hòm thư (xıˋnxiaˉngxìnxiāng), tạp chí (zaˊzhıˋzázhì), cầm (naˊ).

Bổ ngữ xu hướng (趋向补语): Được dùng để chỉ hướng của hành động (lại gần hoặc ra xa người nói).

  • Các động từ xu hướng đơn: laˊi\text{lái} (lại), quˋ\text{qù} (đi).
  • Các động từ xu hướng phức hợp: shaˋnglai/shaˋngqu\text{shànglai/shàngqu} (lên), xiaˋlai/xiaˋqu\text{xiàlai/xiàqu} (xuống), jıˋnlai/jıˋnqu\text{jìnlai/jìnqu} (vào), chuˉlai/chuˉqu\text{chūlai/chūqu} (ra), huıˊlai/huıˊqu\text{huílai/huíqu} (về), guoˋlai/guoˋqu\text{guòlai/guòqu} (sang), qıˇlai\text{qǐlai} (dậy). Lưu ý vị trí tân ngữ chỉ địa điểm: Phải đứng trước "lái/qù". Ví dụ: Taˉ zoˇujıˋn jiaˋoshıˋ qu.\text{Tā zǒujìn jiàoshì qu.} (Anh ấy đi vào lớp học).

Bài 4: Bạn ở đến ngày 12 phải không? (第四课 您是不是住到12号?)

Bài học về các thủ tục khách sạn và Bổ ngữ kết quả (phần 2).

Từ vựng khách sạn:

  • Nhận phòng (ruˋzhuˋrùzhù), trả phòng (tuıˋfaˊngtuì\,fáng), đặt trước (yuˋdıˋngyùdìng).
  • Tiền đặt cọc (yaˉjıˉnyājīn), biên lai (shoˉujuˋshōujù), bữa sáng (zaˇocaˉnzǎocān), phiếu (quaˋnquàn).
  • Mật khẩu (mıˋmaˇmìmǎ), tiền mặt (xiaˋnjıˉnxiànjīn), bản đồ (dıˋtuˊdìtú).

Bổ ngữ kết quả 2 (结果补语2): Sử dụng các giới từ làm bổ ngữ kết quả để chỉ địa điểm, thời gian hoặc đối tượng tiếp nhận:

  • Động từ+zaˋi+Địa điểm\text{Động từ} + \text{zài} + \text{Địa điểm}: zhuˋzaˋiBeˇijıˉng\text{zhù\,zài\,Běijīng} (sống ở Bắc Kinh).
  • Động từ+daˋo+Địa điểm/Thời gian\text{Động từ} + \text{dào} + \text{Địa điểm/Thời gian}: xueˊdaˋoshıˊdiaˇn\text{xué\,dào\,shí\,diǎn} (học đến 10 giờ).
  • Động từ+geˇi+Người nhận\text{Động từ} + \text{gěi} + \text{Người nhận}: soˋnggeˇipeˊngyou\text{sòng\,gěi\,péngyou} (tặng cho bạn bè).

Bài 5: Mỗi ngày đều nhìn thấy cảnh đẹp (第五课 每天都看得到美景)

Chủ đề thuê nhà và Bổ ngữ khả năng.

Từ vựng thuê nhà và nội thất:

  • Thuê (zuˉ), căn hộ (taˋotào), phòng (shıˋshì), phòng khách (tıˉngtīng). Ví dụ: liaˇngshıˋyıˋtıˉng\text{liǎng\,shì\,yì\,tīng} (hai phòng ngủ, một phòng khách).
  • Đồ nội thất (jiaˉjuˋjiājù), đồ điện (jiaˉyoˋngdiaˋnqıˋjiāyòng\,diànqì) như: tủ lạnh (diaˋnbıˉngxiaˉngdiànbīngxiāng), máy giặt (xıˇyıˉjıˉxǐyījī), điều hòa (koˋngtiaˊokòngtiáo).
  • Hợp đồng (heˊtonghétong), ký (qiaˉnqiān), cảnh đẹp (meˇijıˇngměijǐng).

Bổ ngữ khả năng (可能补语): Biểu thị có khả năng đạt được kết quả hoặc xu hướng hay không.

  • Khẳng định: Động từ+de+Bổ ngữ keˆˊt quả/xu hướng\text{Động từ} + \text{de} + \text{Bổ ngữ kết quả/xu hướng}. Ví dụ: kaˋndedoˇng\text{kàn\,de\,dǒng} (có thể đọc hiểu).
  • Phủ định: Động từ+bu+Bổ ngữ keˆˊt quả/xu hướng\text{Động từ} + \text{bu} + \text{Bổ ngữ kết quả/xu hướng}. Ví dụ: tıˉngbudoˇng\text{tīng\,bu\,dǒng} (không thể nghe hiểu).
  • Cấu trúc đặc biệt: quˋdeliaˇo\text{qù\,de\,liǎo} (đi được) / quˋbuliaˇo\text{qù\,bu\,liǎo} (không đi được).

Bài 6: Hai cô gái đứng phía sau kia là ai? (第六课 后面站着的两个女孩儿是谁?)

Sử dụng trợ từ "zhe" để miêu tả trạng thái và câu phản vấn.

Từ vựng miêu tả:

  • Ảnh gia đình (quaˊnjiaˉfuˊquánjiāfú), giống hệt (yıˋmuˊyıˊyaˋngyìmú-yíyàng), ăn mặc/trang điểm (daˇbandǎban).
  • Đeo (daˋidài - kính, găng tay), kính (yaˇnjıˋngyǎnjìng), cười (xiaˋoxiào), vui vẻ (kaˉixıˉnkāixīn).
  • Sô pha (shaˉfaˉshāfā), bên cạnh (paˊngbiaˉnpángbiān), đoán (caˉicāi).

Cách dùng Động từ + "zhe" (着): Biểu thị sự duy trì của hành động hoặc trạng thái.

  • Trạng thái: Meˊnkaˉizhe.\text{Mén\,kāizhe.} (Cửa đang mở).
  • Hành động: Taˉnaˊzheyıˋbeˇnshuˉ.\text{Tā\,názhe\,yì\,běn\,shū.} (Anh ấy đang cầm một quyển sách).

Câu phản vấn với "zěnme" (怎么): Dùng để nhấn mạnh, không cần trả lời.

  • Ví dụ: Nıˇzeˇnmeneˊnggaˋosutaˉzheˋjiaˋnshıˋne?\text{Nǐ\,zěnme\,néng\,gàosu\,tā\,zhè\,jiàn\,shì\,ne?} (Sao bạn có thể nói với anh ta chuyện này chứ? - Nghĩa là bạn không nên nói).

Bài 7-8: Câu chữ "Ba" (把字句)

Bài 7 nói về nghiệp vụ ngân hàng (đổi tiền, làm thẻ) và Bài 8 nói về kiểm tra an ninh (sân bay, ga tàu).

Nghiệp vụ ngân hàng (Bài 7):

  • Nhân dân tệ (ReˊnmıˊnbıˋRénmínbì), Đô la Mỹ (MeˇiyuaˊnMěiyuán), tỉ giá (huıˋlu¨ˋhuìlǜ).
  • Thẻ ghi nợ (jieˋjıˋkaˇjièjìkǎ), thẻ tín dụng (xıˋnyoˋngkaˇxìnyòngkǎ), phí thủ tục (shoˇuxuˋfeˋishǒuxùfèi).
  • Điền bảng biểu (tiaˊnbiaˇogeˊtián\,biǎogé), sửa đổi (xiuˉgaˇixiūgǎi).

Kiểm tra an ninh (Bài 8):

  • An kiểm (aˉnjiaˇnānjiǎn), thẻ lên máy bay (deˉngjıˉpaˊidēngjīpái), hộ chiếu (huˋzhaˋohùzhào).
  • Bật lửa (daˇhuoˇjıˉdǎhuǒjī), vứt (reˉngrēng), thùng rác (laˉjıˉxiaˉnglājīxiāng), khay (tuoˉpaˊntuōpán).
  • Cởi (tuoˉtuō - quần áo), mở (daˇkaˉidǎ\,kāi).

Câu chữ "Ba" (把): Dùng khi muốn tác động vào một đối tượng cụ thể.

  • Cấu trúc 1 (Bài 7): Chủ ngữ+baˇ+Taˆn ngữ+Động từ+yıˊxiaˋ/le/Bổ ngữ keˆˊt quả\text{Chủ ngữ} + \text{bǎ} + \text{Tân ngữ} + \text{Động từ} + \text{yíxià/le/Bổ ngữ kết quả}. Ví dụ: Qıˇngbaˇhuˋzhaˋogeˇiwoˇ.\text{Qǐng\,bǎ\,hùzhào\,gěi\,wǒ.}
  • Cấu trúc 2 (Bài 8): Kết hợp với bổ ngữ xu hướng hoặc "zài/dào". Ví dụ: Qıˇngbaˇnıˇdedoˉngxinaˊchulai.\text{Qǐng\,bǎ\,nǐ\,de\,dōngxi\,ná\,chulai.} (Hãy lấy đồ của bạn ra) hoặc Taˉbaˇdiaˋnnaˇowaˋngzaˋijiaˋoshıˋle.\text{Tā\,bǎ\,diànnǎo\,wàng\,zài\,jiàoshì\,le.} (Anh ấy quên máy tính ở lớp).

Bài 9: Máy tính của bạn có thể bị nhiễm virus (第九课 你的电脑可能被病毒感染了)

Chủ đề về rủi ro và Câu chữ "Bei" (被).

Từ vựng rủi ro:

  • Đen đủi (daˇomeˊidǎoméi), virus (bıˋngduˊbìngdú), lây nhiễm (gaˇnraˇngǎnrǎn), diệt virus (shaˉduˊshādú).
  • Sập nguồn (sıˇjıˉsǐjī), xóa (shaˉnchuˊshānchú), tài liệu (weˊnjiaˋnwénjiàn).
  • Trộm (toˉutōu), lo lắng (zhaˊojıˊzháojí).

Câu chữ "Bei" (被): Dùng trong câu bị động, thường chỉ sự việc không mong muốn.

  • Cấu trúc: Chủ ngữ (đoˆˊi tượng chịu taˊc động)+beˋi+Taˆn ngữ (đoˆˊi tượng gaˆy taˊc động)+Động từ+thaˋnh phaˆˋn khaˊc\text{Chủ ngữ (đối tượng chịu tác động)} + \text{bèi} + \text{Tân ngữ (đối tượng gây tác động)} + \text{Động từ} + \text{thành phần khác}.
  • Ví dụ: Woˇdezıˋxıˊngcheˉbeˋitoˉule.\text{Wǒ\,de\,zìxíngchē\,bèi\,tōu\,le.} (Xe đạp của tôi bị trộm rồi).
  • Trong khẩu ngữ có thể dùng "jiào" hoặc "ràng" thay cho "bèi", nhưng bắt buộc phải có đối tượng gây tác động phía sau.

Bài 10: Chúc bạn thượng lộ bình an (第十课 祝你一路平安)

Chủ đề tạm biệt và chuẩn bị về nước.

Từ vựng hành trình:

  • Hành lý (xıˊnglixíngli), thừa cân (chaˉozhoˋngchāozhòng), cân điện tử (diaˋnzıˇcheˋngdiànzǐchèng).
  • Chuyến bay (haˊngbaˉnhángbān), xuất phát (chuˉfaˉchūfā), kịp (laˊidejıˊláidejí).
  • Kỷ niệm đẹp (meˇihaˇodehuıˊyıˋměihǎo\,de\,huíyì), không nỡ (sheˇbudeshěbude), rời khỏi (lıˊkaˉilíkāi).
  • Liên hệ (liaˊnxıˋliánxì), thượng lộ bình an (yıˊluˋpıˊngaˉnyílù\,píng'ān).

Nội dung thảo luận: Trong bài khóa, Kamala chuẩn bị về nước sau 2 năm học tập tại Trung Quốc. Cô có 2 vali hành lý khoảng 30 kg30\text{ kg} và lo lắng bị quá cân. Cao Tiểu Minh đề nghị chở cô ra sân bay lúc 6:306:30 sáng để kịp chuyến bay lúc 9:309:30, vì đường cao tốc thường xuyên tắc đường. Họ hứa sẽ giữ liên lạc qua điện thoại và email sau khi Kamala về nước làm việc cho một công ty có liên kết với Trung Quốc.