Ghi chép Học tập Hán ngữ Msutong Quyển 4 (Sơ cấp)
Thông tin Chung về Bộ Giáo trình Hán ngữ Msutong
Bộ giáo trình Hán ngữ Msutong (速通汉语 - Expressway to Chinese) là bộ sách do Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (Beijing Language and Culture University Press) phát hành, phối hợp cùng Nhà sách Bác Nhã (thuộc Công ty TNHH Phát triển Giáo dục và Hợp tác Quốc tế THANHMAIHSK) tại Việt Nam. Sách được biên soạn bởi các chuyên gia đầu ngành từ Đại học Phúc Đán, bao gồm Đồng chủ biên Hứa Kim Sinh (Xu Jinsheng), Hồ Văn Hoa (Hu Wenhua), và Ngô Trung Vỹ (Wu Zhongwei).
Bộ giáo trình gồm 12 quyển chia thành 3 cấp độ: Sơ cấp (4 quyển), Trung cấp (4 quyển), và Cao cấp (4 quyển). Quyển số 4 thuộc cấp độ Sơ cấp, hướng tới mục tiêu giúp người học đạt trình độ tương đương HSK 4. Đối tượng sử dụng của quyển 4 là những người đã nắm vững khoảng từ vựng và các kiến thức ngữ pháp cơ bản. Quy trình biên soạn tuân thủ 4 nguyên tắc: tính hữu dụng, tính khoa học, tính mục tiêu và tính thú vị. Cấu trúc bài học tích hợp cả bốn kỹ năng nghe – nói – đọc – viết trong cùng một buổi học.
Hướng dẫn Sử dụng và Bố cục Bài học
Giáo trình gồm 10 bài học chính. Nếu học với cường độ tiết mỗi ngày, người học có thể hoàn thành sách trong vòng hai tuần. Bố cục mỗi bài học được thiết kế theo trình tự rèn luyện từ tiếp thu kiến thức đến sản sinh lời nói:
- Khởi động ( phút): Dẫn nhập qua hình thức hỏi đáp để ôn tập kiến thức cũ và tạo cảm hứng.
- Từ vựng ( phút): Mỗi bài có khoảng từ mới. Người dạy dẫn đọc, giảng giải cách dùng và người học làm bài tập điền từ ( phút cuối).
- Từ ngữ trọng điểm ( phút): Các cấu trúc được đặt trong hội thoại hoàn chỉnh. Người học thực hành theo cặp qua các hoạt động từ mô phỏng đến tự do.
- Bài khóa ( phút): Gồm hai bài hội thoại kèm bài tập nghe hiểu. Người học nghe hai lần (lần đầu có thể nghe tốc độ chậm) mà không nhìn văn bản trước khi làm bài tập.
- Hoạt động ( phút): Hoạt động sản sinh lời nói thông qua nhiệm vụ thực tế. Khuyến khích thay đổi thành viên nhóm liên tục.
- Bài tập mở rộng: Gồm nghe hiểu và đọc hiểu. Nếu thời lượng lớp là tiết thì dùng làm bài tập về nhà, nếu tiết thì thực hiện tại lớp.
Bài 1: Quốc Khánh được nghỉ bảy ngày (第一课 国庆节放七天假)
Bài học này tập trung vào chức năng hỏi về lịch trình thời gian và hai điểm ngôn ngữ chính: Bổ ngữ thời lượng và dấu hiệu trạng ngữ "de" (地).
Từ vựng tiêu biểu:
- Nghỉ lễ (), kỳ nghỉ (), ngày lễ ().
- Có/Một số (), ví dụ (), bắt đầu ().
- Xin nghỉ (), kết hôn (), nhiệt tình (), lái xe ().
- Miễn phí (), đường cao tốc (), tắc đường ().
- Danh từ riêng: Lễ Quốc khánh (), Tết Trung thu ().
Bổ ngữ thời lượng (时量补语): Bổ ngữ thời lượng biểu thị khoảng thời gian hành động diễn ra hoặc trạng thái tồn tại. Các mẫu câu cơ bản bao gồm:
- Mẫu 1: . Ví dụ: (Chúng tôi làm việc mỗi ngày 8 tiếng).
- Mẫu 2: . Ví dụ:
- Mẫu 3: . Ví dụ: Lưu ý: Nếu tân ngữ là đại từ hoặc từ chỉ người, bổ ngữ thời lượng phải đứng sau tân ngữ đó. Ví dụ đúng:
Dấu hiệu nhận biết trạng ngữ "de" (地): Được dùng khi trạng ngữ (thường là tính từ) tu bổ cho động từ. Ví dụ: (Anh ấy nhiệt tình mời tôi uống trà).
Bài 2: Tìm được công việc như ý thật không dễ dàng (第二课 找到满意的工作不容易啊)
Nội dung chính xoay quanh việc hỏi thăm tình hình tìm việc và cấu trúc Bổ ngữ kết quả (phần 1).
Từ vựng chuyên ngành xin việc:
- Tốt nghiệp (), thực tập (), sơ yếu lý lịch (), phỏng vấn ().
- Đồng ý (), thông qua (), thông báo (), cạnh tranh ().
- Thư điện tử (), hài lòng (), hy vọng ().
Bổ ngữ kết quả 1 (结果补语1): Bổ ngữ kết quả đứng trực tiếp sau động từ để chỉ kết quả của hành động. Các từ thường dùng làm bổ ngữ kết quả:
- Xong (): (xem xong), (ăn xong).
- Tốt/Xong (): (chuẩn bị xong), (làm tốt).
- Thấy (): , .
- Đúng () và Sai (): (nói đúng), (viết sai).
- Hiểu () và Rõ (): , . Phủ định: Thêm "méi (yǒu)" trước động từ và bỏ "le". Ví dụ:
Bài 3: Tôi muốn gửi cho anh ấy (第三课 我要给他寄过去)
Chủ đề bài học là gửi và nhận chuyển phát nhanh, tập trung vào Bổ ngữ xu hướng.
Từ vựng liên quan quy trình gửi đồ:
- Bưu điện (), chuyển phát nhanh (), nhân viên chuyển phát ().
- Gửi (), lấy/rút (), gói (), kiểm tra (), nặng (), cân ().
- Thư (), hòm thư (), tạp chí (), cầm ().
Bổ ngữ xu hướng (趋向补语): Được dùng để chỉ hướng của hành động (lại gần hoặc ra xa người nói).
- Các động từ xu hướng đơn: (lại), (đi).
- Các động từ xu hướng phức hợp: (lên), (xuống), (vào), (ra), (về), (sang), (dậy). Lưu ý vị trí tân ngữ chỉ địa điểm: Phải đứng trước "lái/qù". Ví dụ: (Anh ấy đi vào lớp học).
Bài 4: Bạn ở đến ngày 12 phải không? (第四课 您是不是住到12号?)
Bài học về các thủ tục khách sạn và Bổ ngữ kết quả (phần 2).
Từ vựng khách sạn:
- Nhận phòng (), trả phòng (), đặt trước ().
- Tiền đặt cọc (), biên lai (), bữa sáng (), phiếu ().
- Mật khẩu (), tiền mặt (), bản đồ ().
Bổ ngữ kết quả 2 (结果补语2): Sử dụng các giới từ làm bổ ngữ kết quả để chỉ địa điểm, thời gian hoặc đối tượng tiếp nhận:
- : (sống ở Bắc Kinh).
- : (học đến 10 giờ).
- : (tặng cho bạn bè).
Bài 5: Mỗi ngày đều nhìn thấy cảnh đẹp (第五课 每天都看得到美景)
Chủ đề thuê nhà và Bổ ngữ khả năng.
Từ vựng thuê nhà và nội thất:
- Thuê (), căn hộ (), phòng (), phòng khách (). Ví dụ: (hai phòng ngủ, một phòng khách).
- Đồ nội thất (), đồ điện () như: tủ lạnh (), máy giặt (), điều hòa ().
- Hợp đồng (), ký (), cảnh đẹp ().
Bổ ngữ khả năng (可能补语): Biểu thị có khả năng đạt được kết quả hoặc xu hướng hay không.
- Khẳng định: . Ví dụ: (có thể đọc hiểu).
- Phủ định: . Ví dụ: (không thể nghe hiểu).
- Cấu trúc đặc biệt: (đi được) / (không đi được).
Bài 6: Hai cô gái đứng phía sau kia là ai? (第六课 后面站着的两个女孩儿是谁?)
Sử dụng trợ từ "zhe" để miêu tả trạng thái và câu phản vấn.
Từ vựng miêu tả:
- Ảnh gia đình (), giống hệt (), ăn mặc/trang điểm ().
- Đeo ( - kính, găng tay), kính (), cười (), vui vẻ ().
- Sô pha (), bên cạnh (), đoán ().
Cách dùng Động từ + "zhe" (着): Biểu thị sự duy trì của hành động hoặc trạng thái.
- Trạng thái: (Cửa đang mở).
- Hành động: (Anh ấy đang cầm một quyển sách).
Câu phản vấn với "zěnme" (怎么): Dùng để nhấn mạnh, không cần trả lời.
- Ví dụ: (Sao bạn có thể nói với anh ta chuyện này chứ? - Nghĩa là bạn không nên nói).
Bài 7-8: Câu chữ "Ba" (把字句)
Bài 7 nói về nghiệp vụ ngân hàng (đổi tiền, làm thẻ) và Bài 8 nói về kiểm tra an ninh (sân bay, ga tàu).
Nghiệp vụ ngân hàng (Bài 7):
- Nhân dân tệ (), Đô la Mỹ (), tỉ giá ().
- Thẻ ghi nợ (), thẻ tín dụng (), phí thủ tục ().
- Điền bảng biểu (), sửa đổi ().
Kiểm tra an ninh (Bài 8):
- An kiểm (), thẻ lên máy bay (), hộ chiếu ().
- Bật lửa (), vứt (), thùng rác (), khay ().
- Cởi ( - quần áo), mở ().
Câu chữ "Ba" (把): Dùng khi muốn tác động vào một đối tượng cụ thể.
- Cấu trúc 1 (Bài 7): . Ví dụ:
- Cấu trúc 2 (Bài 8): Kết hợp với bổ ngữ xu hướng hoặc "zài/dào". Ví dụ: (Hãy lấy đồ của bạn ra) hoặc (Anh ấy quên máy tính ở lớp).
Bài 9: Máy tính của bạn có thể bị nhiễm virus (第九课 你的电脑可能被病毒感染了)
Chủ đề về rủi ro và Câu chữ "Bei" (被).
Từ vựng rủi ro:
- Đen đủi (), virus (), lây nhiễm (), diệt virus ().
- Sập nguồn (), xóa (), tài liệu ().
- Trộm (), lo lắng ().
Câu chữ "Bei" (被): Dùng trong câu bị động, thường chỉ sự việc không mong muốn.
- Cấu trúc: .
- Ví dụ: (Xe đạp của tôi bị trộm rồi).
- Trong khẩu ngữ có thể dùng "jiào" hoặc "ràng" thay cho "bèi", nhưng bắt buộc phải có đối tượng gây tác động phía sau.
Bài 10: Chúc bạn thượng lộ bình an (第十课 祝你一路平安)
Chủ đề tạm biệt và chuẩn bị về nước.
Từ vựng hành trình:
- Hành lý (), thừa cân (), cân điện tử ().
- Chuyến bay (), xuất phát (), kịp ().
- Kỷ niệm đẹp (), không nỡ (), rời khỏi ().
- Liên hệ (), thượng lộ bình an ().
Nội dung thảo luận: Trong bài khóa, Kamala chuẩn bị về nước sau 2 năm học tập tại Trung Quốc. Cô có 2 vali hành lý khoảng và lo lắng bị quá cân. Cao Tiểu Minh đề nghị chở cô ra sân bay lúc sáng để kịp chuyến bay lúc , vì đường cao tốc thường xuyên tắc đường. Họ hứa sẽ giữ liên lạc qua điện thoại và email sau khi Kamala về nước làm việc cho một công ty có liên kết với Trung Quốc.