unit9

Deforestation - Nạn phá rừng
Explain - Giải thích
Pick - Nhặt, chọn
Playground - Sân chơi
Polar bears - Gấu Bắc Cực
Documentary - Phim tài liệu
Rest - Nghỉ ngơi
Ring someone up - Gọi điện cho ai đó
Biodiversity - Đa dạng sinh học
Ecosystem - Hệ sinh thái
Depend on - Phụ thuộc vào
Involve - Liên quan đến
Global issues - Vấn đề toàn cầu
Effect - Tác động, ảnh hưởng
Fly - Bay
Hand in - Nộp (bài, tài liệu)
Lead to - Dẫn đến
Have an impact on - Có ảnh hưởng đến
Be aware of - Nhận thức về
Global warming - Sự nóng lên toàn cầu
Rising sea levels - Mực nước biển dâng cao
Loss - Sự mất mát
Natural habitats - Môi trường sống tự nhiên
Climate change - Biến đổi khí hậu
Waste gases - Khí thải
Come down - Đi xuống, giảm
Respiratory diseases - Bệnh hô hấp
Disappear - Biến mất
Illegally - Một cách bất hợp pháp