Percent vs Percentage
1. Percent (Phần trăm - đi kèm số)
Quy tắc: Luôn luôn phải có một con số đứng ngay trước nó.
Cách viết: Có thể viết là "percent" hoặc ký hiệu "%".
Lưu ý: "Percent" không bao giờ có "s" ở cuối, dù số lớn đến đâu.
Đúng: 20 percent, 50%, 100 percent.
Sai:20 percents, a percent (đứng một mình).
Ví dụ PTE (Describe Image): "The graph shows that 50 percent of the students passed the exam."
2. Percentage (Tỷ lệ phần trăm - không có số)
Quy tắc: Dùng khi không có con số cụ thể đi kèm ngay trước nó. Nó đóng vai trò là danh từ chỉ "tỷ lệ".
Cách dùng: Thường đi với các tính từ chỉ độ lớn (small, large, high, low).
Đúng: A large percentage of..., The percentage of...
Sai:20 percentage, 50 percentage.
Ví dụ PTE (Writing): "A large percentage of the population uses the internet daily." (Một tỷ lệ lớn dân số sử dụng internet hàng ngày).
3. Proportion (Tỷ trọng - Từ vựng Band cao)
Trong Academic English, để tránh lặp từ "percentage", bạn nên dùng Proportion.
Nghĩa: Một phần của tổng thể (tương tự percentage).
Collocation: A significant proportion of..., The proportion of...
Cạm bẫy nâng cao: "Percentage Point" (Điểm phần trăm)
Đây là kiến thức dành cho band điểm 79+ hoặc khi đọc báo cáo kinh tế/tài chính (như giá Crypto hay lãi suất ngân hàng).
Tình huống: Lãi suất tăng từ 10% lên 12%.
Cách nói SAI: Increased by 2 percent. (Vì 2% của 10 là 0.2 => tăng lên 10.2 thôi).
Cách nói ĐÚNG: Increased by 2 percentage points. (Phép trừ đơn thuần: $12 - 10 = 2$).
Ví dụ: "Interest rates rose by 0.5 percentage points." (Lãi suất tăng 0.5 điểm phần trăm).
ví dụ: Unemployment fell from 6% to 5%; a drop of one __________
=> percent sai vì sẽ hiểu 1% của 6% tức 6/100.
=> percentage cũng sai về mặt toán học.
Đáp án đúng đầy đủ: ‘percentage point’.
Mẹo nhớ: Khi mô tả sự chênh lệch giữa 2 con số phần trăm trên biểu đồ, hãy dùng "percentage points".