toan hoc
Mathematical Vocabulary in English and Vietnamese
Page 1: Basic Operations and Terms
Add: Cộng/ thêm
Calculate: Tính
Consecutive: Liên tiếp
Difference: Hiệu số
Digit: Chữ số
Distinct: Phân biệt/ khác nhau
Divide: Chia
Divisible: Có thể chia hết
Equal: Bằng
Even: Chẵn
Exactly: Chính xác
Express: Diễn tả
Expression: Biểu thức
Figure: Hình
Fraction: Phân số, phần
Greater: Lớn hơn
Greatest: Lớn nhất
Half: Một nửa
Page 2: Numbers and Measurement Terms
Integer: Số nguyên
Length: Chiều dài
Missing number: Số còn thiếu
Multiply: Nhân
Odd: Lẻ
Originally: Ban đầu
Pair: Cặp (số)
Positive: Dương
Pound: đơn vị đo khối lượng
Product: Tích số
Rectangle: Hình chữ nhật
Result: Kết quả
Satisfy the condition: Thỏa mãn điều kiện
Sequence: Dãy/ dãy số sau đây
Shaded: Làm tối, đánh bóng
Smaller: Nhỏ hơn
Smallest: Nhỏ nhất
Square: Hình vuông
Subtract: Trừ đi
Page 3: Advanced Vocabulary and Concepts
Sum: Tổng số
Term: Số hạng
Total: Tổng số
Twice: 2 lần
Value: Giá trị
Weight: Cân nặng
Width: Chiều rộng
Page 4: Additional Concepts
Equivalent: Tương đương
Ratio: Tỉ lệ
Figure: Hình
Similar: Giống nhau
Possible value: Giá trị có thể có
Repeat: Lặp lại
Certain number: Số đã cho
Decrease: Giảm
Increase: Tăng
Once: Một lần
Non-zero number: Số khác 0
Minimum: Nhỏ nhất
Maximum: Lớn nhất