Comprehensive TOEIC Vocabulary Guide: Definitions and Context

Vocabulary Reference: Part 1 (Entries 1 - 52)

  • 1. Abandon (v): từ bỏ, bỏ

  • 2. Abandonment (n): sự bỏ rơi, tình trạng ruồng bỏ

  • 3. Abeyance (n): sự đình chỉ, hoãn lại

  • 4. Abide (v): tôn trọng, tuân theo

  • 5. Able (adj): có năng lực, có tư cách

  • 6. Ability (n): khả năng

  • 7. Aboard (adv): ở nước ngoài; (n): nước ngoài

  • 8. Abrogate (v): hủy bỏ, bãi bỏ

  • 9. Abrogation (n): sự bãi bỏ, bài trừ

  • 10. Absence (n): sự vắng mặt, sự thiếu

  • 11. Absent (adj): vắng, thiếu

  • 12. Absorb (v): nuốt, gộp, tập trung vào

  • 13. Absorption (n): việc sát nhập, sự nhập chung công ty

  • 14. Abstract (n): bản tóm tắt

  • 15. Abuse (v & n): lạm dụng, sự lạm dụng

  • 16. Accede (v): đồng ý, tán thành

  • 17. Accelerate (v): thúc mau, giục gấp

  • 18. Accept (v): chấp thuận

  • 19. Acceptable (adj): có thể chấp nhận

  • 20. Acceptance (n): sự tán thành

  • 21. Access (n): tiếp cận

  • 22. Accessible (a): có thể tiếp cận được, tới được

  • 23. Accommodate (v): thích ứng, điều tiết, thích nghi

  • 24. Accommodation (n): sự hòa giải, dàn xếp, thích nghi

    • Accommodation address: địa chỉ tạm trú

    • Accommodation bill: hư phiếu, hối phiếu khống

  • 25. Accordingly (adv): theo đó

  • 26. Accordance (n): sự phù hợp, sự theo đúng

  • 27. Account (n): bản quyết toán, kê khai; (v): quyết toán, kê khai

  • 28. Accumulate (v): chồng chất, tích lũy

  • 29. Accurate (adj): đúng đắn, chính xác

  • 30. Achieve (v): đạt được

  • 31. Acquire (v): thu được, giành được

  • 32. Active (adj): linh lợi, chủ động

  • 33. Adapt (v): thích hợp, thích nghi

  • 34. Additional (adj): thêm vào, phụ vào, tăng thêm

  • 35. Adequate (adj): thỏa đáng; tương xứng

  • 36. Adhere (v): bám chặt vào, tôn trọng

  • 37. Adjourn (v): dời lại, hoãn lại

  • 38. Adjust (v): điều chỉnh, dàn xếp

  • 39. Adjustment (n): việc điều chỉnh

  • 40. Admit (v): thừa nhận, thú nhận

  • 41. Adopt (v): chấp nhận, thông qua

  • 42. Advance (v): cải tiến; (n): sự đặt tiền trước

  • 43. Advantage (n): lợi thế

  • 44. Advertise (v): quảng cáo

  • 45. Advertisement (n): mẫu quảng cáo

  • 46. Advice (n): hướng dẫn, giấy báo

  • 47. Advisable (adj): thích hợp

  • 48. Advise (v): khuyên

  • 49. Advocate (v): biện hộ, tán thành

  • 50. Affiliate (v): gia nhập, liên kết

  • 51. Affiliation (n): chi nhánh

  • 52. Affirmative (adj): khẳng định, quả quyết

Vocabulary Reference: Part 2 (Entries 53 - 106)

  • 53. Afford (v): có thể, đủ sức, khả năng

  • 54. Agency (n): đại lý

  • 55. Agent (n): người đại lý

  • 56. Aggregate (n): khối, toàn bộ, tổng số; (adj): tập hợp lại, gộp chung, toàn thể; (v): tập hợp lại, kết hợp lại

  • 57. Agree (v): đồng ý, chấp nhận

  • 58. Agreement (n): hợp đồng, hiệp định, giao kèo

  • 59. Aim (n): mục tiêu; (v): nhắm, tập trung vào

  • 60. Allocate (v): phân bổ, cấp cho

  • 61. Allocation (n): sự phân bổ, sự cấp cho số tiền chỉ định vào việc gì

  • 62. Allow (v): cho phép, chấp nhận

  • 63. Allowance (n): tiền trợ cấp

  • 64. Alter (v): thay đổi, sửa đổi

  • 65. Alteration (n): sự thay đổi

  • 66. Alternative (n): sự lựa chọn một trong hai; (adj): thay phiên nhau

  • 67. Amend (v): cải thiện, bổ sung

  • 68. Amendment (n): sự sửa đổi, bổ sung

  • 69. Amount (n): tổng số, một lượng đáng kể; (v): lên tới, lên đến

  • 70. Analysis (n): sự phân tích, bài phân tích

  • 71. Announce (v): tuyên bố, báo

  • 72. Announcement (n): lời công bố, giấy báo

  • 73. Annual (adj): thường niên

  • 74. Answer (n): thư trả lời, sự trả lời

  • 75. Anticipate (v): liệu trước, đoán trước

  • 76. Anticipation (n): sự đoán trước, sự dự tính, sự mong đợi

  • 77. Apology (n): lời xin lỗi, tạ lỗi

  • 78. Appealing (adj): lôi cuốn

  • 79. Appear (v): xuất hiện, có vẻ

  • 80. Application (n): đơn xin

  • 81. Apply (v): áp dụng

  • 82. Appoint (v): bổ nhiệm, chọn, chỉ định

  • 83. Appointment (n): sự bổ nhiệm

  • 84. Appraisal (n): sự đánh giá

  • 85. Appraise (v): định giá, đánh giá

  • 86. Appreciate (v): cảm kích, đánh giá cao

  • 87. Appreciation (n): sự tăng giá

  • 88. Approach (v): đến gần, tiếp cận

  • 89. Approach (n): tiếp cận, tiếp xúc để đặt vấn đề

  • 90. Approval (n): sự tán thành, phê chuẩn

  • 91. Approve (v): tán thành, chấp thuận

  • 92. Arbitrate (v): phân xử

  • 93. Arbitration (n): sự phân xử

  • 94. Argue (v): bàn cãi, thuyết phục

  • 95. Argument (n): sự tranh cãi, cuộc tranh luận

  • 96. Arise (v): nảy sinh, xảy ra

  • 97. Arrange (v): thu xếp

  • 98. Arrangement (n): sự sắp xếp, lên lịch

  • 99. Arrival (n): chuyến hàng mới đến

  • 100. Arrive (v): đi đến, đạt tới

  • 101. Article (n): điều mục, điều khoản, sản phẩm

  • 102. Ascertain (v): biết chắc, xác định

  • 103. Ask (v): yêu cầu, hỏi

  • 104. Assemble (v): tập hợp, thu thập

  • 105. Assess (v): định giá, ước định

  • 106. Assessment (n): sự định giá, định mức tiền thuế

Vocabulary Reference: Part 3 (Entries 107 - 158)

  • 107. Asset (n): tài sản, người hữu dụng

  • 108. Assign (v): chuyển nhượng, bổ dụng

  • 109. Assignment (n): nhiệm vụ, phân công, sự phân phối

  • 110. Assist (v): giúp

  • 111. Assistant (n): phó, trợ lí, người phụ giúp

  • 112. Associate (n): cộng tác, liên hợp; (adj): phụ, trợ, cộng tác, kết giao

  • 113. Association (n): hội, liên hiệp, sự kết hợp

  • 114. Assume (v): mang, đảm đương, gánh vác, chịu trách nhiệm

  • 115. Assumption (n): sự thừa nhận, sự cho rằng, điều giả thiết

  • 116. Assurance (n): sự chắc chắn, tin chắc

  • 117. Assure (v): chắc chắn, cam đoan

  • 118. Attach (v): đính kèm, tịch biên

  • 119. Attachment (n): gắn, trói buộc

  • 120. Attain (v): đạt được, giành được

  • 121. Attempt (v & n): cố gắng chiếm lấy, sự cố gắng, sự xâm phạm

  • 122. Attend (v): dự, có mặt

  • 123. Attention (n): sự chú ý, sự chăm sóc

  • 124. Attract (v): lôi cuốn, thu hút

  • 125. Attractive (adj): hấp dẫn

  • 126. Attribute (v) to: chỉ định, cho là do…

  • 127. Auction (n & v): bán đấu giá

  • 128. Authorize (v): cho quyền, phê chuẩn

  • 129. Available (adj): có sẵn

  • 130. Availability (n): sự có hiệu lực, tình trạng hàng sẵn có

  • 131. Bid (n & v): sự trả giá, bỏ thầu, hồ sơ dự thầu, đặt giá, thầu, mời chào, công bố

  • 132. Bill (n): Hoá đơn; (v): đăng lên quảng cáo, dán quảng cáo

    • Bill of entry: giấy khai hải quan

    • Bill exchange: hối phiếu

    • Bill of lading (B/L): hóa đơn vận tải

  • 133. Bind (v): ràng buộc

  • 134. Black (adj): ảm đạm, vô vọng; (v): che giấu đi, ỉm đi

  • 135. Blank (adj): khuyết, trống; (n): chỗ trống

    • A blank cheque: séc để trống

    • A blank receipt: phiếu thu ký trống

  • 136. Block (n): khối nhà; (v): ngăn, chặn, khóa

  • 137. Bond (n): chứng khoán, trái phiếu; (v): gửi hàng vào kho

  • 138. Book (v): ghi tên vào sổ, đăng kí, đặt phòng; (n): sách, sổ sách kế toán

    • Bookkeeper: người giữ sổ sách

    • Bookkeeping: công việc kế toán

    • Booklet: sách nhỏ quảng cáo

  • 139. Boom (n & v): sự tăng vọt, phát triển, phất lên trong kinh doanh, vọt giá

  • 140. Boost (n & v): sự nâng giá, thúc đẩy, tăng giá, đẩy

  • 141. Borrow (v): vay mượn

  • 142. Bottom (n): phần dưới cùng; (v): tụt xuống mức thấp nhất

  • 143. Bound (adj): đi hướng về

  • 144. Boycott (v & n): tẩy chay, bài xích, sự tẩy chay

  • 145. Branch (n): chi nhánh; (v): phân hãng

  • 146. Brand (n): nhãn mác, loại hàng; (v): đóng nhãn

  • 147. Breach (n & v): sự vi phạm hợp đồng, phạm hợp đồng

  • 148. Break (v): cắt đứt, hủy, phá hợp đồng

  • 149. Bribe (n): tiền đút lót, việc hối lộ; (v): hối lộ

  • 150. Bridge (n): cầu; (v): xây cầu, vắt ngang, vượt qua, thuyết phục

  • 151. Brief (n): bản tóm tắt; (v): tóm tắt lại, lập hồ sơ

  • 152. Bring (v): mang lại

  • 153. Brisk (adj): phát đạt

  • 154. Broker (n): người môi giới, công ty môi giới

  • 155. Budget (n): ngân quỹ; (v): ghi vào ngân sách, dự thảo ngân sách

    • Budgetary resources: nguồn ngân quỹ

    • A budgetary surplus: thặng dư ngân sách

  • 156. Burden (n): gánh nặng; (v): đè nặng lên, gánh chịu

  • 157. Business (n): việc kinh doanh

  • 158. Buy (n): vật mua; (v): mua

    • Buyers' market: thị trường của người mua (tình trạng cung nhiều, cầu ít)

Vocabulary Reference: Part 4 (Entries 159 - 214)

  • 159. Calculate (v): tính toán

  • 160. Calculation (n): việc tính toán, sự cân nhắc

  • 161. Cancel (v): hủy bỏ

  • 162. Cancellation (n): sự hủy bỏ

  • 163. Candidate (n): người xin việc, ứng cử

  • 164. Canvass (v): chào hàng, thăm dò thị trường

  • 165. Capable (adj): có khả năng, có tài, có gan

  • 166. Capacity (n): dung lượng, năng suất, năng lực

  • 167. Capital (n): vốn, tư bản

    • Circulating capital: vốn dự tính

    • Constant capital: vốn bất biến

    • Fixed capital: vốn cố định

    • Accumulation of capital: vốn tích lũy

    • Movements of capital: vốn di động

  • 168. Capture (v): đoạt được, thu nạp

  • 169. Care (n): sự quan tâm

  • 170. Cargo (n): hàng hoá

  • 171. Carriage (n): phí vận chuyển

  • 172. Carrier (n): hãng vận tải, tàu chuyên chở, người chở hàng

  • 173. Carry (v): mang, chở, trữ, vận chuyển

  • 174. Case (n): trường hợp, thùng; (v): đóng gói

  • 175. Cash (n): tiền mặt; (v): trả tiền mặt, lĩnh tiền mặt

    • Cash against documents: trả tiền mặt khi giao chứng từ

    • Cash before delivery: tiền mặt trước khi giao hàng

    • Cash on delivery: trả tiền lúc nhận hàng

    • Cash card: thẻ rút tiền

  • 176. Catalogue (n): bảng liệt kê mục lục, tập giới thiệu mục lục; (v): ghi vào mục lục, chia thành loại

  • 177. Catch (v): bắt được, khai thác, nắm lấy, theo kịp bắt được

  • 178. Category (n): hạng, loại

  • 179. Cater (v): cung cấp thực phẩm, phục vụ theo yêu cầu

  • 180. Cause (n): nguyên nhân, lý do; (v): gây ra, bảo, khiến

  • 181. Ceiling (n): hạn mức cao nhất

  • 182. Certain (adj): chắc chắn

  • 183. Certificate (n): giấy chứng nhận

    • A qualifying certificate: giấy chứng nhận tiêu chuẩn

    • A certificate of registration: giấy chứng nhận đăng kí

    • An insurance certificate: giấy chứng nhận bảo hiểm

    • A certificate of deposit: giấy chứng nhận gửi tiền

  • 184. Certify (v): chứng nhận, cấp giấy chứng nhận

  • 185. Chair (n): chức chủ tịch; (v): đề cử làm chủ tịch, làm chủ tọa trong buổi họp

  • 186. Chance (n): cơ hội, sự tình cờ; (v): liều, tình cờ, ngẫu nhiên

  • 187. Change (v): thay đổi; (n): sự biến đổi

  • 188. Channel (n): nguồn; (v): chuyển, hướng vào

  • 189. Charge (n): phí, chịu trách nhiệm; (v): tính giá, trao nhiệm vụ

    • Charges collect: phí trả khi đến nơi

    • Charges forward: phí trả sau

    • Charges prepaid: chi phí đã trả trước

  • 190. Charter (n): đặc quyền, điều lệ; (v): thuê mướn (tàu, máy bay)

  • 191. Chase (v): săn đuổi

  • 192. Cheap (adj): rẻ

  • 193. Cheat (n): trò lừa đảo, lừa bịp; (v): lừa bịp

  • 194. Check (v): dừng lại, ngăn chặn; (n): séc

  • 195. Chief (adj): trọng yếu, chủ yếu, chính

  • 196. Choice (n): sự lựa chọn

  • 197. Choose (v): lựa chọn

  • 198. Chronic (adj): thâm căn, thường xuyên, kinh niên

  • 199. Circulate (v): lưu thông, lưu hành

  • 200. Circulation (n): lưu thông, luân chuyển, tuần hoàn

  • 201. Claim (v & n): đòi yêu sách, quyền yêu sách

  • 202. Clarify (v): làm cho sáng sủa, dễ hiểu

  • 203. Class (n): loại, hạng

    • First class: hạng nhất

    • Economy class: giá thấp, hạng thông dụng

  • 204. Classification (n): sự phân loại hàng hóa

  • 205. Classify (v): phân loại

  • 206. Clause (n): điều khoản trong hợp đồng

  • 207. Clear (adj): thoát khỏi, thông trống; (v): thanh toán, bán tống, trả hết nợ

  • 208. Clearance (n): sự thanh toán

  • 209. Clerk (n): thư ký

  • 210. Client (n): khách hàng

  • 211. Climb (v): leo cao

  • 212. Close (adj): gần; (n): phút chót, giá cuối cùng; (v): đóng, kết thúc

  • 213. Code (n): quy tắc

  • 214. Coincide (v): trùng khớp", "title": "Comprehensive TOEIC Vocabulary Guide: Definitions and Context"}