Advertisement
• Advertisements = promotional campaigns: chiến dịch quảng cáo
• Obesity: bệnh béo phì
• Interruption: sự gián đoạn
• Engagement: sự tương tác
• Brand awareness: sự nhận diện thương hiệu
• Customer loyalty: sự trung thành của khách hàng
• Marketing gimmicks: mánh khoé tiếp thị
• Prospective customers = potential customers: khách hàng tiềm năng
• Regulations: luật/quy định
• Misleading claims: tuyên ngôn dối trá
• Obsession: sự ám ảnh
• Excessive exposure to commercials: tiếp xúc quá nhiều với quảng cáo
• Advertising campaign: chiến dịch quảng cáo
• Child-focused marketing: quảng cáo nhắm vào trẻ em
• Use = employ: sử dụng
• Convince = persuade: thuyết phục
• Allocate: phân bổ
• Hold great attraction: hấp dẫn
• Have knowledge about/of: có kiến thức về
• Be well-informed: hiểu biết rõ về điều gì
• Establish a strong emotional connection with: thiết lập quan hệ mật thiết với ai
• Contribute to: đóng góp vào
• Have access to: có thể truy cập
• Make a buying decision: quyết định mua hàng
• Highlight: làm nổi bật
• Endorse: chứng thực/quảng bá
• Promote: quảng bá
• Overspend the budget: chi tiêu vượt ngân sách
• Exaggerate: phóng đại
• Appealing = attractive: hấp dẫn
• Compelling: hấp dẫn, thuyết phục