Sổ Tay Từ Vựng Học Thuật Toàn Tập (Trang 1-14)
Từ Vựng Nhóm A (Trang 1)
abolish: bãi bỏ, hủy bỏ (một đạo luật, hệ thống hoặc tổ chức).
abrupt: đột ngột, bất ngờ.
abundant: dồi dào, phong phú, nhiều.
accessible: có thể tiếp cận được, dễ sử dụng.
accommodate: cung cấp chỗ ở; điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu; đáp ứng.
accumulate: tích lũy, gom góp lại dần dần.
accustomed: quen thuộc với điều gì đó.
acknowledge: công nhận, thừa nhận sự tồn tại hoặc sự thật của việc gì.
acquire: đạt được, giành được, mua lại.
adamant: kiên quyết, cứng rắn, không lay chuyển ý định.
adequate: đầy đủ, thỏa đáng, phù hợp.
adhere: tuân thủ, gắn bó, dính chặt vào.
adjacent: kế bên, liền kề, sát cạnh.
adverse: bất lợi, tiêu cực, có hại.
advocate: người ủng hộ; tán thành, biện hộ.
affinity: sự gần gũi, sự thu hút hoặc mối quan hệ mật thiết.
aggravate: làm trầm trọng thêm (một vấn đề hoặc tình huống xấu).
agitation: sự kích động, sự lo lắng bồn chồn.
allocate: phân bổ, chỉ định (nguồn lực, tiền bạc) cho một mục đích cụ thể.
alteration: sự thay đổi, sự sửa đổi.
ambiguous: mơ hồ, có nhiều hơn một cách hiểu.
ambitious: tham vọng, đòi hỏi nhiều nỗ lực.
ambivalent: mâu thuẫn trong tư tưởng, có cảm xúc lẫn lộn.
ameliorate: cải thiện, làm cho tốt đẹp hơn.
amend: sửa đổi, bổ sung (văn bản pháp lý hoặc hành vi).
ample: rộng rãi, phong phú, nhiều hơn mức cần thiết.
animosity: sự thù oán, ác cảm mạnh mẽ.
annotate: chú thích, thêm ghi chú giải thích.
annual: hàng năm.
anomaly: sự dị thường, sự khác thường không theo quy luật.
antagonize: gây hấn, làm cho ai đó trở nên thù địch.
antecedent: tiền đề, cái có trước, tổ tiên.
Từ Vựng Nhóm B & C (Trang 2)
antipathy: ác cảm, sự ghét cay ghét đắng.
apathetic: thờ ơ, lãnh cảm, không quan tâm.
apex: đỉnh cao, điểm cao nhất.
apprehensive: lo lắng, e sợ về tương lai.
arbitrary: tùy tiện, độc đoán, không dựa trên lý trí hay kế hoạch.
arcane: bí ẩn, huyền bí, chỉ một số ít người hiểu được.
arduous: gian khổ, khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực.
aromatic: thơm, có mùi hương dễ chịu.
assuage: làm dịu bớt (nỗi đau, sự lo lắng).
attribute: thuộc tính, đặc tính; quy cho, đổ lỗi cho.
atypical: không điển hình, khác thường.
augment: tăng cường, làm lớn mạnh thêm.
austere: khắc khổ, mộc mạc, nghiêm khắc.
autonomous: tự trị, tự chủ.
begrudge: ghen tị, miễn cưỡng cho đi.
belligerent: hiếu chiến, hung hăng.
beneficiary: người thụ hưởng (quyền lợi, tài sản).
benevolent: nhân từ, nhân hậu, hay làm việc thiện.
benign: lành tính, nhẹ nhàng, không gây hại.
berate: mắng mỏ, chỉ trích gay gắt.
bestow: ban cho, tặng cho (một cách trịnh trọng).
bolster: ủng hộ, củng cố, làm vững chắc thêm.
buttress: chống đỡ, củng cố (lập luận hoặc cấu trúc).
cacophony: âm thanh hỗn loạn, tạp âm chói tai.
catalyst: chất xúc tác, nhân tố thúc đẩy sự thay đổi.
catastrophic: thảm khốc, gây tai họa lớn.
Từ Vựng Nhóm C (Trang 3)
cease: ngừng, chấm dứt.
censure: phê bình gay gắt, chỉ trích công khai.
circumvent: né tránh, đi đường vòng để lách luật hoặc né trở ngại.
cling: bám lấy, gắn chặt vào.
clout: quyền lực, tầm ảnh hưởng (trong chính trị hoặc kinh doanh).
coalesce: hợp nhất, kết hợp lại thành một khối.
coerce: ép buộc, cưỡng chế bằng vũ lực hoặc đe dọa.
cognizant: nhận thức được, có hiểu biết về.
cohesion: sự gắn kết, sự đoàn kết.
coincide: trùng hợp, xảy ra cùng một lúc.
commission: ủy ban; tiền hoa hồng; sự ủy thác nhiệm vụ.
comparable: có thể so sánh được, tương đồng.
compelling: hấp dẫn, thuyết phục, không thể cưỡng lại được.
complacent: tự mãn, quá hài lòng với bản thân.
complementary: bù đắp, bổ sung lẫn nhau để hoàn thiện.
compliance: sự tuân thủ (mệnh lệnh, luật lệ).
complimentary: khen ngợi; miễn phí (như một sự ưu đãi).
compose: soạn thảo, sáng tác; kiềm chế bản thân.
comprise: bao gồm, gồm có.
conceal: che giấu, giấu giếm.
concede: thừa nhận (mặc dù không muốn); nhượng bộ.
conceptualize: khái niệm hóa, hình thành ý tưởng trong đầu.
concur: đồng ý, nhất trí; xảy ra đồng thời.
condescension: sự hạ mình; thái độ coi thường, khinh khỉnh.
conformist: người tuân thủ các quy tắc xã hội.
congenital: bẩm sinh (có từ khi sinh ra).
conjecture: sự phỏng đoán, sự đoán mò.
conspicuous: dễ thấy, gây chú ý, đập vào mắt.
constrain: hạn chế, ép buộc, kìm kẹp.
contemplate: suy ngẫm, dự tính.
contentious: gây tranh cãi, hay gây gổ.
contrived: gượng ép, không tự nhiên, được sắp đặt sẵn.
controversial: gây tranh luận, có nhiều ý kiến trái chiều.
conventional: truyền thống, thông thường.
convey: truyền đạt (thông tin, cảm xúc); vận chuyển.
copious: dồi dào, rất nhiều.
cordial: thân ái, nồng hậu.
Từ Vựng Nhóm D (Trang 4)
corroborate: xác nhận, cung cấp bằng chứng để chứng minh điều gì đó.
corrode: ăn mòn (kim loại), làm suy yếu dần dần.
criteria: tiêu chí (số nhiều của criterion).
culmination: đỉnh điểm, kết quả cuối cùng sau một quá trình.
cultivate: trau dồi, nuôi dưỡng; canh tác.
cumbersome: cồng kềnh, nặng nề, khó di chuyển.
curiosity: sự tò mò.
curtail: cắt giảm, rút ngắn.
deceitful: dối trá, lừa lọc.
decree: sắc lệnh, lệnh của chính phủ.
delegate: ủy thác, giao phó nhiệm vụ; người đại diện.
deplete: làm cạn kiệt (nguồn lực, năng lượng).
depleted: đã bị cạn kiệt.
deposit: tiền đặt cọc; vật lắng đọng; gửi tiền vào ngân hàng.
detachment: sự tách rời; sự khách quan, không thiên vị.
deter: ngăn chặn, làm cho ai đó nản lòng không muốn làm gì.
deviate: chệch hướng, khác rời khỏi tiêu chuẩn hoặc kế hoạch.
devise: nghiên cứu, phát minh ra, bày mưu tính kế.
diatribe: lời chỉ trích gay gắt, bài phê bình kịch liệt.
digress: lạc đề.
dilemma: tình thế tiến thoái lưỡng nan.
diminish: giảm bớt, làm yếu đi.
discernible: có thể nhận ra được, có thể thấy rõ.
disconcerting: gây bối rối, làm lúng túng.
disengage: tháo rời, rút lui khỏi.
dismay: sự mất tinh thần, sự buồn bã thất vọng.
disorienting: làm mất phương hướng.
disparate: khác biệt, khác loại hoàn toàn.
dispatch: gửi đi nhanh chóng; giải quyết nhanh.
dispersed: bị phân tán, giải tán.
disproportionate: không cân xứng, quá lớn hoặc quá nhỏ so với cái khác.
dispute: tranh chấp, cuộc tranh luận.
Từ Vựng Nhóm E (Trang 5)
disrupt: làm gián đoạn, làm rối loạn.
diverge: phân kỳ, đi theo các hướng khác nhau.
divert: làm chuyển hướng; giải trí.
divulge: tiết lộ (bí mật).
dogmatic: độc đoán, luôn cho mình là đúng.
dominion: quyền thống trị, lãnh thổ cai trị.
dormant: tiềm tàng, ngủ đông, không hoạt động.
eccentric: lập dị, kỳ quái.
eclipse: làm lu mờ; nhật thực/nguyệt thực.
egregious: cực kỳ tồi tệ, gây phẫn nộ.
eloquent: hùng hồn, có tài ăn nói.
elusive: khó nắm bắt, khó tìm thấy.
embraced: đón nhận, ôm lấy (một ý tưởng hoặc cơ hội).
eminent: xuất chúng, lỗi lạc.
empathetic: đồng cảm.
emphatic: mạnh mẽ, nhấn mạnh.
empirical: dựa trên kinh nghiệm hoặc thực nghiệm thay vì lý thuyết.
enact: ban hành (luật); đóng vai.
encourage: khuyến khích, cổ vũ.
endeavor: nỗ lực, cố gắng thực hiện.
endemic: đặc hữu (bệnh tật hoặc loài vật ở một vùng cố định).
endow: phú cho; hiến tặng tiền của.
engender: gây ra, đem lại.
engulf: nhấn chìm, bao trùm.
enhance: nâng cao, cải thiện chất lượng.
enigmatic: bí ẩn, khó hiểu.
entrenched: thâm căn cố đế, bám rễ sâu (khó thay đổi).
enumerate: liệt kê, đếm từng cái một.
ephemeral: phù du, chóng tàn, ngắn ngủi.
epitome: hình mẫu hoàn hảo, ví dụ điển hình.
equivocal: mập mờ, đa nghĩa (nhằm để che giấu sự thật).
esoteric: thâm thúy, bí truyền (chỉ ít người hiểu).
Từ Vựng Nhóm F, G, H (Trang 6)
exacerbate: làm trầm trọng thêm (một vấn đề hoặc căn bệnh).
exactitude: sự chính xác tuyệt đối.
exertion: sự gắng sức, nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần.
exhilarating: làm phấn chấn, làm hân hoan.
exonerate: giải oan cho, tuyên bố vô tội.
expertise: chuyên môn, sự thành thạo.
exploit: khai thác; bóc lột; chiến tích.
extensive: rộng rãi, bao quát.
fabricate: thêu dệt, bịa đặt; chế tạo.
fastidious: khó tính, tỉ mỉ, đòi hỏi cao.
feasible: khả thi, có thể thực hiện được.
featureless: không có đặc điểm gì nổi bật, đơn điệu.
finite: hữu hạn, có giới hạn.
flawless: hoàn hảo, không tì vết.
fluctuate: biến động, dao động lên xuống.
foreshadow: báo hiệu, điềm báo trước.
foretell: tiên đoán, dự đoán tương lai.
forfeiture: sự mất quyền, sự bị tịch thu (do vi phạm).
fortify: củng cố, làm cho vững mạnh.
foster: nuôi dưỡng; thúc đẩy sự phát triển.
framework: khuôn khổ, cơ cấu, khung sườn.
frivolous: phù phiếm, nhẹ dạ, không nghiêm túc.
fruitless: vô ích, không đem lại kết quả.
fundamental: cơ bản, cốt yếu.
garner: thu thập, thu được (sau nỗ lực).
garrulous: nói nhiều, ba hoa.
Từ Vựng Nhóm I (Trang 7)
grandiose: vĩ đại nhưng thường là phô trương, hào nhoáng quá mức.
grapple with: vật lộn với, cố gắng giải quyết.
gregarious: thích giao du, có tính xã hội cao.
hackneyed: nhàm chán, cũ rích (vì dùng quá nhiều).
haphazard: ngẫu nhiên, bừa bãi, không có kế hoạch.
hierarchy: hệ thống phân cấp.
hindrance: sự cản trở, vật gây trở ngại.
homogenous: đồng nhất, cùng loại.
hypothesize: đặt giả thuyết.
immature: chưa trưởng thành, non nớt.
imminent: sắp xảy ra đến nơi.
impair: làm suy yếu, làm hư hại.
impart: truyền đạt (kiến thức); cho biết.
impartial: công bằng, không thiên vị.
impenetrable: không thể xuyên thấu; khó hiểu.
impending: sắp đến, sắp xảy ra (thường là điều xấu).
imperative: cấp bách, bắt buộc, tối quan trọng.
imperceptible: không thể nhận thấy được, rất nhỏ.
implement: triển khai, thực thi; công cụ.
implication: hệ quả; sự ngụ ý.
impose: áp đặt (thuế, ý kiến).
impoverish: làm nghèo đi, làm kiệt quệ.
incentive: động lực, sự khuyến khích.
incessant: không ngừng, liên miên.
incidental: ngẫu nhiên, xảy ra như một phụ phẩm của việc khác.
incite: kích động, xúi giục.
inclination: thiên hướng, khuynh hướng.
incur: gánh chịu (chi phí, hậu quả xấu).
indecipherable: không thể giải mã, không thể đọc được.
indefatigable: không biết mệt mỏi.
indifferent: thờ ơ, không quan tâm.
indigenous: bản địa.
Từ Vựng Nhóm J, K, L (Trang 8)
indiscriminate: bừa bãi, thiếu suy nghĩ.
indispensable: cực kỳ cần thiết, không thể thiếu.
indisputable: không thể chối cãi, hiển nhiên đúng.
indistinct: mờ nhạt, mơ hồ, không rõ ràng.
induce: thuyết phục; gây ra.
ineffective: không hiệu quả.
inevitable: không thể tránh khỏi, tất yếu.
inexplicable: không thể giải thích được.
infallible: không bao giờ sai, luôn đúng.
infrastructure: cơ sở hạ tầng.
inhibit: ngăn chặn, kiềm chế.
innate: bẩm sinh.
innocuous: vô hại, không có ý xấu.
inquiry: câu hỏi; cuộc điều tra.
insensible: vô cảm; bất tỉnh.
integral: thiết yếu, không thể tách rời.
integrate: tích hợp, hợp nhất.
interdependent: phụ thuộc lẫn nhau.
interject: xen lời vào.
intervene: can thiệp vào.
intimate: thân mật; riêng tư; gợi ý gián tiếp.
intrepid: gan dạ, dũng cảm.
intricate: phức tạp, có nhiều chi tiết.
intriguing: hấp dẫn, gây tò mò.
invalidate: làm mất hiệu lực, bác bỏ.
invasive: xâm lấn.
irony: sự mỉa mai; sự trớ trêu.
irresolute: do dự, không quyết đoán.
jargon: thuật ngữ chuyên môn khó hiểu.
keen: nhạy bén; mãnh liệt; khao khát.
knack: sở trường, tài riêng.
lampoon: châm biếm, đả kích.
Từ Vựng Nhóm M, N, O (Trang 9)
languish: suy yếu, tiều tụy; mòn mỏi.
latent: tiềm tàng, tiềm ẩn.
leery: cảnh giác, nghi ngờ.
lenient: nhân hậu, khoan dung, không nghiêm khắc.
localized: mang tính địa phương, khu trú.
lucrative: béo bở, sinh lời cao.
ludicrous: lố bịch, nực cười.
lure: quyến rũ, nhử mồi.
magnanimous: hào hiệp, rộng lượng.
malevolence: ác ý, lòng hiểm độc.
malleable: dễ uốn nắn, dễ bị ảnh hưởng.
manifest: biểu lộ rõ ràng; danh sách hàng hóa.
manipulate: thao túng, điều khiển bằng tay hoặc bằng mưu mẹo.
mediocre: tầm thường, trung bình.
melodramatic: cường điệu, mang tính kịch.
menacing: đe dọa.
mimic: bắt chước.
misrepresent: xuyên tạc, trình bày sai sự thật.
morose: u sầu, buồn rầu.
mundane: trần tục, tầm thường, không có gì đặc biệt.
naïve: ngây thơ, khờ dại.
negligent: cẩu thả, lơ là.
negligible: không đáng kể.
nonchalant: hờ hững, bình thản một cách thờ ơ.
nuanced: có sắc thái tinh tế.
null: vô giá trị, bằng không.
nurture: nuôi dưỡng, giáo dục.
Từ Vựng Nhóm P, Q (Trang 10)
obscure: mơ hồ, khó hiểu; che khuất.
obsolete: lỗi thời, không còn sử dụng.
obviate: loại bỏ, xóa bỏ (một khó khăn, nhu cầu).
offhand: ngay lập tức, không chuẩn bị trước.
omnipotence: quyền năng vạn năng.
opaque: mờ đục, không trong suốt; khó hiểu.
oppress: áp bức, đè nén.
ornamental: để trang trí, làm cảnh.
ornate: trang trí hoa mỹ, cầu kỳ.
outweigh: lớn hơn, có nhiều tác dụng hơn.
overindulge: nuông chiều quá mức.
overshadowed: bị lu mờ, bị át đi.
overt: công khai, không che giấu.
overtake: vượt qua (xe cộ, sự phát triển).
pantheon: đền thờ các vị thần; một nhóm người kiệt xuất.
paradigm: mô hình, kiểu mẫu tiêu biểu.
paramount: tối quan trọng.
parsimonious: cực kỳ tiết kiệm, keo kiệt.
partake: tham gia vào.
partial: một phần; thiên vị.
paucity: sự khan hiếm, số lượng ít ỏi.
peculiar: lập dị; riêng biệt, đặc trưng.
pending: đang chờ xử lý, chưa giải quyết.
peripheral: ngoại vi, ít quan trọng.
permeate: thấm thấu, lan tỏa khắp.
persist: kiên trì, bền bỉ.
pertain: liên quan đến.
pinnacle: đỉnh cao nhất.
postulate: định đề, giả định làm nền tảng.
potent: có quyền lực, có hiệu lực mạnh mẽ.
pragmatic: thực tế, thực dụng.
precarious: bấp bênh, nguy hiểm, không ổn định.
Từ Vựng Nhóm R (Trang 11)
precede: đến trước, xảy ra trước.
precise: chính xác.
preclude: ngăn cản, làm cho không thể xảy ra.
precursor: tiền thân, người/vật báo trước.
predatory: đồ tể, săn mồi, bóc lột người khác.
predetermined: đã được định trước.
predictive: có tính dự đoán.
premeditated: có tính toán, chuẩn bị trước (thường là tội ác).
prescribed: được quy chuẩn, được kê đơn.
presume: phỏng đoán, giả định.
pretentious: tự phụ, khoe khoang, làm ra vẻ ta đây.
prevail: chiếm ưu thế, phổ biến.
proceed: tiếp tục, tiến hành.
proficient: thành thạo, giỏi.
profound: sâu sắc, thâm thúy.
profusion: sự dồi dào, sự thừa thãi.
progeny: hậu duệ, con cháu.
promulgate: công bố, ban bố (luật).
proponent: người đề xướng, người ủng hộ.
prosper: thịnh vượng, phát đạt.
provoke: kích khiêu, chọc tức, gây ra.
proximity: sự gần gũi về không gian hoặc thời gian.
prudent: thận trọng, khôn ngoan.
quarrel: cãi vã, tranh chấp.
rationalize: hợp lý hóa.
rebuke: quở trách, khiển trách gay gắt.
rebut: bác bỏ (một cáo buộc).
recant: rút lại lời tuyên bố công khai.
recapitulate: tóm tắt lại các điểm chính.
recede: rút lui, lùi xa dần.
reciprocate: đáp lại (cảm xúc hoặc hành động tương tự).
redress: đền bù, sửa sai.
Từ Vựng Nhóm S (Trang 12)
reductive: giản lược (đến mức quá đơn giản).
refute: bác bỏ, chứng minh là sai.
regression: sự thoái lui, sự đi giật lùi.
regulated: được điều chỉnh, được kiểm soát.
reinforce: củng cố, tăng cường.
render: cung cấp; làm cho (trở nên).
renounce: từ bỏ quyền lợi hoặc niềm tin.
repeal: bãi bỏ (một đạo luật).
replicable: có thể sao chép hoặc thực hiện lại.
repose: sự nghỉ ngơi, sự thư thái.
representative: người đại diện; tiêu biểu.
repressed: bị kìm nén (cảm xúc).
reproach: trách mắng, chỉ trích.
repudiate: bác bỏ, từ chối công nhận.
resignation: sự từ chức; sự cam chịu.
resilient: kiên cường, mau phục hồi.
restorative: phục hồi sức khỏe/tình trạng.
reticent: kín đáo, ít nói.
retract: rút lại (lời nói, lời hứa).
revere: tôn kính, sùng bái.
rhetorical: thuộc về tu từ, hoa mỹ.
rigid: cứng nhắc, khắt khe.
rudimentary: thô sơ, mới bắt đầu.
safeguard: bảo vệ, biện pháp bảo vệ.
sanction: phê chuẩn; lệnh trừng phạt.
scrupulous: thận trọng, tỉ mỉ, có đạo đức.
scrutinize: xem xét kỹ lưỡng.
singular: độc đáo, kỳ lạ; duy nhất.
skeptical: hoài nghi.
societal: thuộc về xã hội.
solitary: đơn độc.
somber: ảm đạm, u sầu.
Từ Vựng Nhóm T, U, V (Trang 13)
sparse: thưa thớt.
spawn: sinh ra, xuất hiện với số lượng lớn.
spectacle: cảnh tượng, quang cảnh huy hoàng.
speculate: suy đoán; đầu cơ.
squalid: bẩn thỉu, nhớp nhúa.
stagnant: trì trệ, không phát triển.
stark: khắc nghiệt; hoàn toàn.
static: tĩnh, không thay đổi.
straightforward: thẳng thắn, dễ hiểu.
subsequent: xảy ra sau đó.
substantiate: chứng minh, xác minh.
subsume: bao hàm, xếp vào nhóm.
subtle: tinh tế, tế nhị, khó nhận ra.
subversive: có tính lật đổ.
succumb: đầu hàng, không chịu nổi (áp lực, bệnh tật).
sufficient: đủ.
suffrage: quyền bầu cử.
summarize: tóm tắt.
supervise: giám sát.
supplant: thay thế, chiếm chỗ.
supplement: bổ sung.
supremacy: uy thế tối cao.
surmise: phỏng đoán.
suspend: đình chỉ, hoãn lại; treo.
synchronized: đồng bộ hóa.
taut: căng thẳng, không chùng.
tedious: tẻ nhạt, chán ngắt.
tenacious: ngoan cường, kiên trì.
tenuous: mỏng manh, yếu ớt.
theoretical: thuộc về lý thuyết.
unadorned: thô sơ, không trang trí.
unanimous: nhất trí, đồng lòng.
Từ Vựng Nhóm W, Y (Trang 14)
undermine: hủy hoại, làm suy yếu dần dần.
underscore: nhấn mạnh.
undertake: đảm nhận, cam kết thực hiện.
undulate: nhấp nhô, gợn sóng.
unmitigated: hoàn toàn, không hề giảm bớt.
unveil: tiết lộ, công bố lần đầu.
upbeat: lạc quan, vui vẻ.
urbane: lịch sự, tao nhã.
vacillate: dao động, do dự.
validate: xác nhận tính hợp lệ, phê chuẩn.
venerable: đáng kính.
verbose: dài dòng, nhiều lời.
verisimilitude: có vẻ như thật, tính chân thực.
vestige: dấu vết, vết tích.
vilify: phỉ báng, nói xấu.
voluminous: đồ sộ, nhiều tập.
waive: từ bỏ (quyền lợi).
warrant: đảm bảo; lệnh của tòa.
withdraw: rút lui, rút tiền.
withstand: chống lại, chịu đựng được.
yield: sản sinh; nhường bộ; lợi nhuận.