ENVIRONMENT

Words

Types

Synonym

Antonym

Meaning

Catastrophic

Adj

Disastrous

Devastating

 

Thảm khốc, có tính thảm họa

Car exhaust fumes/emissions

N

 

 

Khói, khí thải từ xe

Toll

N

 

 

Thiệt hại, thương vong gây ra bởi chiến tranh/thảm họa

Pollution

N

Contamination

~Adulteration: Khiến đồ ăn/đồ uống ít tinh khiết hơn bằng cách thêm sth

 

Sự ô nhiễm

Dispose

V

 

 

Xử lý (Dùng với rác thải)