UNIT 11

A. Types of houses/places people live in:

  1. detached house (noun): nhà biệt lập

  2. terraced house (noun): nhà liền kề

  3. bungalow (noun): nhà trệt

  4. semi-detached house (noun): nhà bán biệt lập

  5. self-contained flat (noun): căn hộ khép kín

  6. cottage (noun): nhà tranh nhỏ (thường ở nông thôn)

  7. studio flat (noun): căn hộ studio

  8. villa (noun): biệt thự

B. Places in the home:

  1. master/main bedroom (noun): phòng ngủ chính

  2. utility room (noun): phòng tiện ích (thường để máy giặt, tủ đông, v.v.)

  3. shed (noun): nhà kho

  4. attic/loft (noun): gác mái

  5. cellar (noun): hầm chứa

  6. basement (noun): tầng hầm

  7. studio (noun): phòng studio (nơi làm việc của họa sĩ hoặc nhiếp ảnh gia)

  8. landing (noun): chiếu nghỉ cầu thang

  9. hall/hallway (noun): hành lang

  10. porch (noun): hiên nhà

  11. terrace/patio (noun): sân thượng/sân ngoài

  12. drive (noun): lối xe vào

C. Everyday objects in the home:

  1. remote (control) (noun): điều khiển từ xa

  2. corkscrew (noun): đồ mở nút chai

  3. phone charger (noun): sạc điện thoại

  4. peeler (noun): đồ gọt vỏ

  5. toilet roll (noun): cuộn giấy vệ sinh

  6. chopping board (noun): thớt

  7. (coat) hanger (noun): móc áo

  8. ironing board (noun): bàn là

  9. socket (noun): ổ cắm điện

  10. dustpan and brush (noun): đồ hốt rác và chổi

  11. grater (noun): đồ bào

  12. table mat (noun): tấm lót bàn