No 6 - collocation
1. achieve + result (v): đạt được, thu được kết quả; Cũng dùng với "result" có: get, obtain, have.
2. on the scale of + N: trong phạm vi của cái gì
4. Legend has it that + s + V: theo truyền thuyết kể rằng
5. fit sb (v): vừa vặn (kích thước, hình dáng)
9. pin sth on sth: đặt cái gì vào cái gì
12. make history: làm nên lịch sử
13. extend (v): mở rộng, kéo dài (kéo dài thời gian, sự vật, thời điểm), dùng với “deadline"
17. a grain of truth: một tí sự thật
21. with a glow of satisfaction (n): đỏ mặt (vì sung sướng, hạnh phúc, thỏa mãn)
25. connection (+ between) (n): sự liên quan, mối quan hệ (giữa...)
29. narrow escape (idm): tình huống thoát hiểm trong gang tấc;
32. (to) acquire knowledge: tiếp nhận được, lĩnh hội được kiến thức, đạt được (thường là knowledge skills, reputation,...)
36. do the skiing: đi trượt tuyết.
38. direct route: đường thẳng
39. leap/ jump to conclusion: vội vàng đưa ra kết luận
40. realize one's ambition: nhận ra/ thực hiện được ước mơ, hoài bão
41. a car journey: chuyến đi bằng ô tô
43. heated argument: cuộc tranh luận sôi
46. head office (n): trụ sở chính
51. simultaneously (adv): đồng thời, cùng một thời điểm
55. to make excuses: xin lỗi, biện cớ
56. blank (n): trống rỗng