subject

English: tiếng Anh (n)

• Mathematics (Maths): toán học (n)

• Physics: vật lý (n)

• Chemistry: hóa học (n)

• History: lịch sử (n)

• Geography: địa lý (n)

• Literature: văn học (n)

• Biology: sinh học (n)

• Physical Education: giáo dục thể chất (n)

• Information technology (IT): công nghệ thông tin (n)

• Craft: thủ công (n)

• Arts: mỹ thuật, nghệ thuật (n)

• Music: âm nhạc (n)

• Medicine: y học (n)

• Science: khoa học (n)

• Astronomy: thiên văn học (n)

• Philosophy: triết học (n)

• Psychology: tâm lý học (n)

• Economics: kinh tế học (n)