Từ vựng
Have feet of clay = weekness
Second helping : phần ăn ( thường nói phần thứ 2 trở lên )
Brush sb off = dismiss sb: phớt lờ
Fob sb off: deceive: lừa ai bằng lời nói
Hear on the grapevine= nghe từ lời đồn thổi
Demystify: làm cho ko còn bí ẩn
Take sth with a grain of salt: ko nên tin ai hoàn toàn vì nó chưa chắc đúng 100%
Trendsetting: đứng đầu xu hướng
Tellings-off: phàn nàn
Flamboyant: chói lọi, khoa trương
Live to a ripe old age (idm): sống thọ = long expectancy= span
Electisim: chủ nghĩa chiết trung mixed…
Be the salt of the earth (idm): người tốt bụng, khiêm tốn, đáng quý
Meet behind closed doors (idm) = SECRET: họp kín, gặp gỡ bí mật
Cast an eye on: nhìn lướt qua
(be) adjacent to = (be) in close proximity to = in the vicinity of + time/place : khoảng
Gave ( no ) clue
Pay the penalty of: hình phạt vì làm j
Do the sights: ngắm cảnh
On the dot: đúng giờ, chính xác vào thời điểm đã định
Out of sorts: ko khoẻ, đau ốm, khum vuii!
Work miracles: pháp màu kì diệu
Lying through one’s teeth: gian dối trắng trợn
A hot spot: điểm nóng
Rip sb off: mua bán chặt chém
Bare necessities: nhu cầu thiết yếu
Money for old rope: tiền dễ kiếm, làm chơi ăn thật
Stragger: loạng choạng
Maneuvering: làm gì đó một cách cẩn thận2
Blue-collar: công nhân
Troupe: một nhóm những diễn viên
Do oneself in: tự tử, làm đau
Drastic: mạnh mẽ,quyết liệt
Grievance: khiếu nạn,than phiền
Taken aback by: làm bất ngờ
Retaliate: trả thù
benevolent : nhân từ
Big fish in a small pond: người quan trọng trong 1 tập thể
Aligned with=line up or related to
Put a dent in sth: cải thiện được chút ít
Make it = arrive
Prevalent: phổ biến
Inescapable: ko thể tránh được
Sour the relation: làm ghẻ lạnh quan hệ ( between nations )
Bedeck: trang hoàng, tô điểm
Inscriptions
Aspiration: khát vọng
Predispose: tạo khuynh hướng khiến ai làm gì tiêu cực
Deleterious: độc hại
Intricacy = complication: phức tạp; nhiều chi tiết đan xen
Pleasantries: xã giao => Exchange pleasantries: nói vài câu xã giao
Without more/further ado: ko cần phí lời thêm nữa
Conform to = comply with = obey
Condescension : cao thượng
Shoot the breeze: nói xàm nhảm
Like-minded: đồng tâm
Nondescript: ko có đặc điểm nổi bật
Electrification: điện hoá
Bury the hatchet: xoá bỏ hiềm khích, chấm dứt tranh cãi
Have a flair for sth: năng khiếu
On one’s hand: trong tay, chịu trách nhiệm làm chi đó
Pull one’s finger out: hành động nhanh chóng
Disclose: vạch trần
Onset: sự khởi đầu, bắt đầu
The long and short of sth= In short= In a nutshell
Thick and thin: dù khó khăn hay dễ dàng, chung thủy
Illegible: ko đọc đc
Ramble on: nói lan man
Put down roots: Ổn định cuộc sống lâu dài ở một nơi, định cư, gắn bó với một khu vực.
Get a kick out of (something):cảm thấy vui, hứng thú khi làm điều gì đó
Outcast: người/vật bị xã hội ruồng bỏ, không được chấp nhận.
Turnover: (Anh) doanh thu, (Mỹ) tỷ lệ nghỉ việc).
Handouts: tài liệu phát tay.
Takeover: tiếp quản, nắm quyền kiểm soát.
Kick off: bắt đầu.
Taper off: giảm dần, yếu dần theo thời gian.
Trudge home: lê bước về nhà một cách mệt mỏi, kiệt sức.
Hear sth straight from the horse’s mouth: nghe thông tin từ người trong cuộc/có liên quan.
Toe the line = to obey.
Be in one’s bad book: bị ai không ưa, không hài lòng.
Let/make it be known = pass the word around: tiết lộ cho ai điều gì.
Neck of the woods(idm): khu tao sống
Breakout: cuộc vượt ngục; sự bùng phát
Outbreak: bùng phát (dịch bệnh, bạo lực chiến tranh, cháy rừng)
Gloss over: che giấu, làm nhẹ vấn đề
Crop up: xuất hiện bất ngờ (tình huống or vấn đề nào đó)
Step down: về hưu; từ chức
Fall apart: suy sụp tinh thần, buồn bã, thất bại; làm rách vụn
Ride out: vượt qua/chịu đựng một tình huống khó khăn
Phase out: loại bỏ
Defuse between: làm xoa dịu, giải tỏa
Settle on: quyết định, chốt lựa chọn sau khi đã cân nhắc nhiều lựa chọn khác
Back down: nhượng bộ, rút lại lập trường hoặc ý kiến do bị áp lực, đối kháng
DISCONTENTED= UNHAPPY
Off the beaten track: độc đáo, mới lạ, chưa ai làm.
Pay through the nose for: trả giá cắt cổ cho cái gì.
Paint the town red: vui chơi, thư giãn.
Seethe with anger: sôi sục giận dữ, tức giận đến mức nóng bừng bên trong nhưng thường kìm nén, không bộc phát ra ngay
Rest on the laurels: ngủ quên trên chiến thắng.
At one’s fingertips: có sẵn, dễ dàng tiếp cận.
At one’s wits end: worrying and annoying when one don’t know what to do.
You’re in good company = we’re the same.
Be in floods of tears: khóc giàn giụa.. Be a nail in the coffin: giọt nước tràn ly.
105. Pour scorn on sb: dè bỉu, chê bai ai.