Từ vựng

  1. Have feet of clay = weekness 

  2.     Second helping : phần ăn ( thường nói phần thứ 2 trở lên ) 

  3.     Brush sb off = dismiss sb: phớt lờ

  4.     Fob sb off: deceive: lừa ai bằng lời nói

  5.     Hear on the grapevine= nghe từ lời đồn thổi

  6.     Demystify: làm cho ko còn bí ẩn 

  7.     Take sth with a grain of salt: ko nên tin ai hoàn toàn vì nó chưa chắc đúng 100%

  8.      Trendsetting: đứng đầu xu hướng 

  9.      Tellings-off: phàn nàn 

  10.      Flamboyant: chói lọi, khoa trương 

  11.      Live to a ripe old age (idm): sống thọ = long expectancy= span 

  12.      Electisim: chủ nghĩa chiết trung mixed… 

  13.      Be the salt of the earth (idm): người tốt bụng, khiêm tốn, đáng quý

  14.      Meet behind closed doors (idm) = SECRET: họp kín, gặp gỡ bí mật

  15.      Cast an eye on: nhìn lướt qua

  16.      (be) adjacent to = (be) in close proximity to =  in the vicinity of + time/place : khoảng 

  17.      Gave ( no ) clue 

  18.       Pay the penalty of: hình phạt vì làm j

  19.       Do the  sights: ngắm cảnh 

  20.       On the dot: đúng giờ, chính xác vào thời điểm đã định

  21.       Out of sorts:  ko khoẻ, đau ốm, khum vuii!

  22. Work miracles: pháp màu kì diệu

  23. Lying through one’s teeth: gian dối trắng trợn

  24. A hot spot: điểm nóng 

  25. Rip sb off: mua bán chặt chém 

  26. Bare necessities: nhu cầu thiết yếu 

  27. Money for old rope: tiền dễ kiếm, làm chơi ăn thật  

  28. Stragger: loạng choạng

  29. Maneuvering: làm gì đó một cách cẩn thận2

  30. Blue-collar: công nhân

  31.        Troupe: một nhóm những diễn viên

  32. Do oneself in: tự tử, làm đau

  33. Drastic: mạnh mẽ,quyết liệt

  34. Grievance: khiếu nạn,than phiền

  35. Taken aback by: làm bất ngờ

  36. Retaliate: trả thù 

  37. benevolent : nhân từ

  38. Big fish in a small pond: người quan trọng trong 1 tập thể

  39. Aligned with=line up or related to

  40. Put a dent in sth: cải thiện được chút ít

  41.       Make it = arrive

  42. Prevalent: phổ biến

  43. Inescapable: ko thể tránh được

  44. Sour the relation: làm ghẻ lạnh quan hệ ( between nations )

  45. Bedeck: trang hoàng, tô điểm 

  46. Inscriptions

  47. Aspiration: khát vọng 

  48. Predispose: tạo khuynh hướng khiến ai làm gì tiêu cực

  49. Deleterious: độc hại

  50. Intricacy = complication: phức tạp; nhiều chi tiết đan xen 

  51.        Pleasantries: xã giao => Exchange pleasantries: nói vài câu xã giao

  52. Without more/further ado: ko cần phí lời thêm nữa 

  53. Conform to = comply with = obey

  54. Condescension : cao thượng

  55. Shoot the breeze: nói xàm nhảm 

  56. Like-minded: đồng tâm

  57. Nondescript: ko có đặc điểm nổi bật 

  58. Electrification: điện hoá 

  59. Bury the hatchet: xoá bỏ hiềm khích,  chấm dứt tranh cãi 

  60. Have a flair for sth: năng khiếu

  61.       On one’s hand: trong tay, chịu trách nhiệm làm chi đó 

  62. Pull one’s finger out: hành động nhanh chóng 

  63. Disclose: vạch trần 

  64. Onset: sự khởi đầu, bắt đầu 

  65. The long and short of sth= In short= In a nutshell

  66. Thick and thin: dù khó khăn hay dễ dàng, chung thủy

  67. Illegible: ko đọc đc

  68. Ramble on: nói lan man

  69.        Put down roots: Ổn định cuộc sống lâu dài ở một nơi, định cư, gắn bó với một khu vực

  70.        Get a kick out of (something):cảm thấy vui, hứng thú khi làm điều gì đó 

  71.        Outcast: người/vật bị xã hội ruồng bỏ, không được chấp nhận.

  72. Turnover: (Anh) doanh thu, (Mỹ) tỷ lệ nghỉ việc).

  73.  Handouts: tài liệu phát tay.

  74.  Takeover: tiếp quản, nắm quyền kiểm soát.

  75.  Kick off: bắt đầu.

  76.  Taper off: giảm dần, yếu dần theo thời gian.

  77.         Trudge home: lê bước về nhà một cách mệt mỏi, kiệt sức.

  78. Hear sth straight from the horse’s mouth: nghe thông tin từ người trong cuộc/có liên quan.

  79. Toe the line = to obey.

  80. Be in one’s bad book: bị ai không ưa, không hài lòng.

  81.        Let/make it be known = pass the word around: tiết lộ cho ai điều gì.

  82. Neck of the woods(idm): khu tao sống

  83. Breakout:    cuộc vượt ngục; sự bùng phát

  84. Outbreak:    bùng phát (dịch bệnh, bạo lực chiến tranh, cháy rừng)

  85. Gloss over: che giấu, làm nhẹ vấn đề  

  86. Crop up: xuất hiện bất ngờ (tình huống or vấn đề nào đó)

  87. Step down:  về hưu; từ chức

  88. Fall apart: suy sụp tinh thần, buồn bã, thất bại; làm rách vụn

  89. Ride out: vượt qua/chịu đựng một tình huống khó khăn

  90. Phase out:   loại bỏ

  91.        Defuse between:   làm xoa dịu, giải tỏa

  92. Settle on: quyết định, chốt lựa chọn sau khi đã cân nhắc nhiều lựa chọn khác

  93. Back down: nhượng bộ, rút lại lập trường hoặc ý kiến do bị áp lực, đối kháng

  94. DISCONTENTED= UNHAPPY

  95. Off the beaten track: độc đáo, mới lạ, chưa ai làm.

  96. Pay through the nose for: trả giá cắt cổ cho cái gì.

  97. Paint the town red: vui chơi, thư giãn.

  98. Seethe with anger: sôi sục giận dữ, tức giận đến mức nóng bừng bên trong nhưng thường kìm nén, không bộc phát ra ngay

  99. Rest on the laurels: ngủ quên trên chiến thắng.

  100. At one’s fingertips: có sẵn, dễ dàng tiếp cận.

  101. At one’s wits end: worrying and annoying when one don’t know what to do.

  102. You’re in good company = we’re the same.

  103. Be in floods of tears: khóc giàn giụa.. Be a nail in the coffin: giọt nước tràn ly.

       105.    Pour scorn on sb: dè bỉu, chê bai ai.