Phrasal Verbs
catch up with | Bắt kịp | |
come up with | think about | Nghĩ ra |
run into | by accident | Tình cờ gặp |
look forward to | waiting for | Trông chờ |
turn down | refuse | Từ chối |
hit the book | start learning | Bắt đầu học hành |
piece of cake | very easy | Dễ như ăn bánh |
break the ice | Phá vỡ sự ngại ngùng | |
cutting corner | Lazy | Làm việc một cách lười biếng |
Out of the blue | Surprise | Bất ngờ, Không lường trc đc |
Hang out | Tụ tập | |
Figure out | Tìm ra, giải quyết | |
Get rid of | Loại bỏ | |
Give it a shot | thử một lần | |
Up to you | Tùy bạn, tùy thuộc vào bạn |