Từ vựng

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

afford (v)

/əˈfɔːd/

có đủ tiền, có khả năng chi trả

colonial (adj)

/kəˈləʊniəl/

thuộc địa, thuộc dân

concern (n)

/kənˈsɜːn/

sự lo lắng

decrease (v)

/dɪˈkriːs/

giảm, hạ xuống

expand (v)

/ɪkˈspænd/

mở rộng (về diện tích)

gradually (adv)

/ˈɡrædʒuəli/

dần dần, từ từ

housing (n)

/ˈhaʊzɪŋ/

nhà ở

leisure (n)

/ˈleʒə/

sự giải trí, thư giãn

proportion (n)

/prəˈpɔːʃn/

tỉ lệ

rapidly (v)

/ˈræpɪdli/

rất nhanh, với tốc độ cao

reliable (adj)

/rɪˈlaɪəbl/

đáng tin cậy

resident (n)

/ˈrezɪdənt/

người dân

rush hour

/ˈrʌʃ aʊə/

giờ cao điểm

seek (v)

/siːk/

tìm kiếm

unemployment (n)

/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/

tình trạng thất nghiệp, số người không có việc làm

urban (adj)

/ˈɜːbən/

thuộc về đô thị