8/5/2026

PHẦN 1: CUSTOMER SERVICE (DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG)

  1. Carry out surveys (v phr) : /ˈkæri aʊt ˈsɜːveɪz/ : Thực hiện khảo sát : Thu thập ý kiến khách hàng về sản phẩm hoặc dịch vụ.

  2. Fit the purpose (v phr) : /fɪt ðə ˈpɜːpəs/ : Phù hợp với mục đích sử dụng : Sản phẩm hoạt động đúng như những gì nó được thiết kế.

  3. Make a complaint (v phr) : /meɪk ə kəmˈpleɪnt/ : Khiếu nại/Phàn nàn : Phản hồi về một dịch vụ hoặc sản phẩm không tốt.

  4. Offer a discount (v phr) : /ˈɒfə(r) ə ˈdɪskaʊnt/ : Đưa ra mức chiết khấu : Giảm giá để khuyến khích khách hàng mua hàng.

  5. Place an order (v phr) : /pleɪs ən ˈɔːdə(r)/ : Đặt hàng : Thực hiện quy trình mua một món hàng nào đó.

  6. Regular customers (n phr) : /ˈreɡjələ(r) ˈkʌstəməz/ : Khách hàng thân thiết : Những người thường xuyên quay lại mua hàng.

  7. Satisfied customers (n phr) : /ˈsætɪsfaɪd ˈkʌstəməz/ : Khách hàng hài lòng : Những người có trải nghiệm tốt với dịch vụ.

  8. Do a survey (v phr) : /duː ə ˈsɜːveɪ/ : Làm khảo sát : (Cách dùng phổ thông hơn của carry out survey).

  9. Furious (adj) : /ˈfjʊəriəs/ : Cực kỳ giận dữ : Trạng thái của khách hàng khi gặp sự cố nghiêm trọng.

  10. Prompt service (n phr) : /prɒmpt ˈsɜːvɪs/ : Dịch vụ nhanh chóng : Sự phục vụ tức thì, không để khách phải chờ đợi.

  11. A next-day service (n phr) : /ə nekst deɪ ˈsɜːvɪs/ : Dịch vụ giao hàng/xử lý trong ngày kế tiếp : Thường dùng trong vận chuyển nhanh.

  12. Put me on hold (v phr) : /pʊt mi ɒn həʊld/ : Để tôi chờ máy : Khi gọi tổng đài và nhân viên yêu cầu bạn chờ.

  13. Top quality (adj/n) : /tɒp ˈkwɒləti/ : Chất lượng hàng đầu : Sản phẩm ở phân khúc cao cấp nhất.

  14. Kick up such a fuss (idiom) : /kɪk ʌp sʌtʃ ə fʌs/ : Làm ầm ĩ lên : Than phiền một cách gay gắt và gây chú ý.

  15. Demand a full refund (v phr) : /dɪˈmɑːnd ə fʊl ˈriːfʌnd/ : Đòi hoàn tiền toàn bộ : Yêu cầu trả lại 100% tiền vì sản phẩm lỗi.

  16. Take my custom elsewhere (idiom) : /teɪk maɪ ˈkʌstəm ˈelsweə(r)/ : Đi mua hàng chỗ khác : Ngừng sử dụng dịch vụ của một nơi vì không hài lòng.

  17. Grounds for complaint (n phr) : /ɡraʊndz fɔː(r) kəmˈpleɪnt/ : Lý do khiếu nại : Cơ sở hợp lý để khách hàng phàn nàn.

  18. Conform to safety regulations (v phr) : /kənˈfɔːm tu ˈseɪfti ˌreɡjuˈleɪʃnz/ : Tuân thủ quy định an toàn : Sản phẩm phải đạt các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật.

  19. Honour all commitments (v phr) : /ˈɒnə(r) ɔːl kəˈmɪtmənts/ : Giữ đúng mọi cam kết : Thực hiện đúng những gì đã hứa trong hợp đồng/quảng cáo.

  20. Take very seriously any complaints about sth (v phr) : /teɪk ˈvəri ˈsɪəriəsli ˈeni kəmˈpleɪnts/ : Xem xét nghiêm túc mọi khiếu nại : Thái độ cầu thị của doanh nghiệp trước phản hồi xấu.

  21. Come up to standard (v phr) : /kʌm ʌp tu ˈstændəd/ : Đạt tiêu chuẩn : Đáp ứng được mức chất lượng kỳ vọng.

  22. Offer you a replacement (v phr) : /ˈɒfə(r) ju ə rɪˈpleɪsmənt/ : Đề nghị đổi sản phẩm mới : Thay thế món hàng lỗi bằng món hàng cùng loại.

  23. Handle all complaints promptly (v phr) : /ˈhændl ɔːl kəmˈpleɪnts ˈprɒmptli/ : Giải quyết khiếu nại nhanh chóng : Xử lý vấn đề của khách ngay lập tức.


PHẦN 2: EDUCATION (GIÁO DỤC)

  1. Mental agility (n phr) : /ˈmentl əˈdʒɪləti/ : Sự nhạy bén về trí tuệ : Khả năng suy nghĩ và tiếp thu nhanh chóng.

  2. Secure a place (v phr) : /sɪˈkjʊə(r) ə pleɪs/ : Giữ một suất/đỗ vào đâu đó : Thành công trong việc có được một vị trí tại trường đại học.

  3. Seat of learning (n phr) : /siːt əv ˈlɜːnɪŋ/ : Cơ sở đào tạo/Học viện : Cách nói trang trọng để chỉ một trường đại học danh tiếng.

  4. Set texts (n phr) : /set teksts/ : Các tác phẩm bắt buộc : Những cuốn sách hoặc tài liệu học viên phải đọc để đi thi.

  5. Distinguished scholars (n phr) : /dɪˈstɪŋɡwɪʃt ˈskɒləz/ : Những học giả ưu tú : Những người có thành tựu nghiên cứu nổi bật.

  6. Leading authorities (n phr) : /ˈliːdɪŋ ɔːˈθɒrətiz/ : Những chuyên gia hàng đầu : Những người có uy tín cao nhất trong một lĩnh vực.

  7. Formal education (n phr) : /ˈfɔːml ˌedʒuˈkeɪʃn/ : Giáo dục chính quy : Hệ thống học tập trường lớp từ tiểu học đến đại học.

  8. Sign up for (v) : /saɪn ʌp fɔː(r)/ : Đăng ký (khóa học) : Ghi danh tham gia một chương trình đào tạo.

  9. Meet the entry requirements (v phr) : /miːt ðɪ ˈentri rɪˈkwaɪəmənts/ : Đáp ứng yêu cầu đầu vào : Có đủ điểm số hoặc chứng chỉ để nhập học.

  10. Mature students (n phr) : /məˈtʃʊə(r) ˈstjuːdnts/ : Sinh viên lớn tuổi : Những người bắt đầu đi học đại học muộn hơn độ tuổi thông thường.

  11. Show a marked improvement (v phr) : /ʃəʊ ə mɑːkt ɪmˈpruːvmənt/ : Có sự cải thiện rõ rệt : Kết quả học tập tốt hơn hẳn so với trước.

  12. Full marks (n phr) : /fʊl mɑːks/ : Điểm tuyệt đối : Đạt mức điểm cao nhất trong bài thi.

  13. Room for improvement (idiom) : /ruːm fɔː(r) ɪmˈpruːvmənt/ : Vẫn còn chỗ để cải thiện : Kết quả chưa hoàn hảo, cần cố gắng thêm.

  14. Thirst for knowledge (n phr) : /θɜːst fɔː(r) ˈnɒlɪdʒ/ : Sự khao khát kiến thức : Ham muốn học hỏi mãnh liệt.

  15. Demonstrate an ability (v phr) : /ˈdemənstreɪt ən əˈbɪləti/ : Chứng minh khả năng : Cho thấy mình có năng lực làm việc gì đó.

  16. Show considerable initiative (v phr) : /ʃəʊ kənˈsɪdərəbl ɪˈnɪʃətɪv/ : Thể hiện sự chủ động đáng kể : Tự mình đưa ra ý tưởng hoặc hành động mà không đợi hướng dẫn.

  17. Prove ability (v phr) : /pruːv əˈbɪləti/ : Chứng minh thực lực : Đưa ra bằng chứng về khả năng của bản thân.

  18. Play truant (v phr) : /pleɪ ˈtruːənt/ : Trốn học : Nghỉ học không xin phép để đi chơi.


PHẦN 3: ACADEMIC WRITING & RESEARCH (VIẾT HỌC THUẬT & NGHIÊN CỨU)

  1. Undertake a study (v phr) : /ˌʌndəˈteɪk ə ˈstʌdi/ : Thực hiện một nghiên cứu : Bắt đầu quy trình tìm hiểu khoa học về một vấn đề.

  2. In-depth critique (n phr) : /ɪn depθ krɪˈtiːk/ : Bài phê bình chuyên sâu : Một bài phân tích chi tiết và kỹ lưỡng về một tác phẩm hoặc lý thuyết.

  3. Provide a rationale for (v phr) : /prəˈvaɪd ə ˌræʃəˈnɑːl fɔː(r)/ : Đưa ra lý lẽ cho... : Giải thích lý do tại sao lại thực hiện hành động hoặc nghiên cứu đó.

  4. Back up one’s conclusion (v phr) : /bæk ʌp wʌnz kənˈkluːʒn/ : Củng cố kết luận : Dùng bằng chứng để bảo vệ kết quả mình đưa ra.

  5. Lay out one’s results (v phr) : /leɪ aʊt wʌnz rɪˈzʌlts/ : Trình bày kết quả : Sắp xếp và hiển thị dữ liệu nghiên cứu một cách rõ ràng.

  6. Vigorous defence (n phr) : /ˈvɪɡərəs dɪˈfens/ : Sự bảo vệ mạnh mẽ : Đưa ra các lập luận đanh thép để bảo vệ quan điểm/luận văn.

  7. Make the case for (v phr) : /meɪk ðə keɪs fɔː(r)/ : Đưa ra lập luận ủng hộ... : Trình bày lý do tại sao một điều gì đó nên được thực hiện.

  8. Confront issues (v phr) : /kənˈfrʌnt ˈɪʃuːz/ : Đối mặt với các vấn đề : Trực tiếp giải quyết các khó khăn hoặc tranh luận.

  9. Put the case for (v phr) : /pʊt ðə keɪs fɔː(r)/ : Trình bày lý lẽ cho... : (Tương tự make the case for).

  10. Tackle the issues (v phr) : /ˈtækl ðɪ ˈɪʃuːz/ : Giải quyết các vấn đề : Tìm cách xử lý những điểm vướng mắc.

  11. Exhaustive account (n phr) : /ɪɡˈzɔːstɪv əˈkaʊnt/ : Bản mô tả/báo cáo chi tiết toàn bộ : Một bản tường thuật không bỏ sót chi tiết nào.

  12. Research indicates (v phr) : /rɪˈsɜːtʃ ˈɪndɪkeɪts/ : Nghiên cứu chỉ ra rằng : Cụm từ kinh điển để dẫn chứng kết quả nghiên cứu.

  13. Formulate new theories (v phr) : /ˈfɔːmjuleɪt njuː ˈθɪəriz/ : Xây dựng các học thuyết mới : Đề xuất các lý luận khoa học mới dựa trên dữ liệu.

  14. Cover a lot of ground (idiom) : /ˈkʌvə(r) ə lɒt əv ɡraʊnd/ : Đề cập đến rất nhiều vấn đề : Xử lý một lượng thông tin hoặc chủ đề rộng lớn.

  15. Offer a full explanation (v phr) : /ˈɒfə(r) ə fʊl ˌekspləˈneɪʃn/ : Đưa ra lời giải thích đầy đủ : Làm rõ mọi khía cạnh của một vấn đề.

  16. First-hand knowledge (n phr) : /ˌfɜːst ˈhænd ˈnɒlɪdʒ/ : Kiến thức thực tế/trực tiếp : Những gì bạn biết được qua trải nghiệm thực tế thay vì qua sách vở.

  17. Critical analysis (n phr) : /ˌkrɪtɪkl əˈnæləsɪs/ : Phân tích phê phán : Việc xem xét kỹ lưỡng cả điểm tốt và chưa tốt của một vấn đề.


PHẦN 4: GENERAL VOCABULARY (TỪ VỰNG CHUNG & TÌNH HUỐNG)

  1. Hazard of the sea (n phr) : /ˈhæzəd əv ðə siː/ : Mối nguy hiểm của biển cả : Những rủi ro khi đi biển (bão, đá ngầm).

  2. Pull through (v) : /pʊl θruː/ : Vượt qua (cơn nguy kịch) : Bình phục sau một căn bệnh nặng hoặc vượt qua giai đoạn rất khó khăn.

  3. Intolerable situation (n phr) : /ɪnˈtɒlərəbl ˌsɪtʃuˈeɪʃn/ : Tình huống không thể chịu đựng nổi : Một hoàn cảnh quá tồi tệ khiến người ta phải thay đổi.

  4. Primitive (adj) : /ˈprɪmətɪv/ : Sơ khai/Nguyên thủy : Thô sơ, chưa phát triển (ví dụ: primitive tools).

  5. Exhausted (adj) : /ɪɡˈzɔːstɪd/ : Kiệt sức : Trạng thái mệt mỏi hoàn toàn về thể chất hoặc tinh thần.

  6. Exceed the limit (v phr) : /ɪkˈsiːd ðə ˈlɪmɪt/ : Vượt quá giới hạn : Vượt quá mức độ cho phép (ví dụ: exceed the speed limit).

  7. Walk off the job (v phr) : /wɔːk ɒf ðə dʒɒb/ : Bỏ việc đột ngột : Ngừng làm việc ngay lập tức để đình công hoặc vì quá tức giận.

  8. Setback (n) : /ˈsetbæk/ : Sự trì hoãn/Bước lùi : Một vấn đề làm chậm tiến độ của một kế hoạch.

  9. Press into (v) : /pres ˈɪntə/ : Ép buộc làm gì đó : Bắt ai đó phải đảm nhận một vai trò hoặc thực hiện một hành động dù họ không muốn.