Wordform: COMPANY
company (n):
1. an organization that sells goods or services in order to make money
2. the fact of being with a person or people
→ companion (n): người đồng hành
→ accompany (v):
1. đồng hành
2. đệm đàn cho ai đó hát → accompanist (n): người đệm đàn
→ accomplice (n): đồng phạm
→ keep sb company: đồng hành cùng ai đó