bảng từ tuần 4 lgd

Vocabulary List

Page 1

  • Abatement /əˈbeɪtmənt/ (n): sự giảm bớt, sự suy giảm

  • Actively /ˈæktɪvli/ (adv): một cách tích cực

  • Advancement /ədˈvɑːnsmənt/ (n): sự tiến bộ, sự thăng tiến

  • Aggression /əˈɡreʃən/ (n): sự hung hăng, quyết liệt

  • Aggressive /əˈɡresɪv/ (adj): hung hãn, thích gây chiến

  • Alleviation /əˌliːviˈeɪʃən/ (n): sự giảm nhẹ, sự làm dịu

  • Appropriate /əˈprəʊpriət/ (adj): thích hợp, phù hợp

  • Assert /əˈsɜːt/ (v): khẳng định, quả quyết

  • Bag snatching /bæɡ ˈsnætʃɪŋ/ (n.phr): giật túi xách

  • Boost /buːst/ (v): thúc đẩy, tăng cường

  • Bossy /ˈbɒsi/ (adj): hách dịch, thích ra lệnh

  • Celebration /ˌselɪˈbreɪʃən/ (n): sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm

  • Combative /kəmˈbætɪv/ (adj): hiếu chiến, sẵn sàng chiến đấu

  • Considerate /kənˈsɪdərɪt/ (adj): ân cần, chu đáo

  • Consistent /kənˈsɪstənt/ (adj): nhất quán, kiên định

  • Crime wave /kraɪm weɪv/ (n.phr): làn sóng tội phạm

  • Cultural exchanges /ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒɪz/ (n.phr): trao đổi văn hóa

  • Cultural integration /ˈkʌltʃərəl ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ (n.phr): sự hội nhập văn hóa

  • Customized /ˈkʌstəmaɪzd/ (adj): tùy chỉnh, được làm theo yêu cầu

  • Deforestation /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃən/ (n): sự phá rừng

Page 2

  • Deter /dɪˈtɜː/ (v): ngăn chặn, làm nản lòng

  • Diminishment /dɪˈmɪnɪʃmənt/ (n): sự giảm bớt, sự thu nhỏ

  • Divert /daɪˈvɜːt/ (v): chuyển hướng, làm chệch hướng

  • Dramatically /drəˈmætɪkli/ (adv): đột ngột, đáng kể

  • Dynamic /daɪˈnæmɪk/ (adj): năng động, sôi nổi

  • Easement /ˈiːzmənt/ (n): sự giảm nhẹ, quyền đi qua; quyền xây cất (trên đất người khác)

  • E-commerce /ˈiːˌkɒmɜːs/ (n): thương mại điện tử

  • Emergency /ɪˈmɜːdʒənsi/ (n): tình huống khẩn cấp

  • Emphasize /ˈemfəsaɪz/ (v): nhấn mạnh

  • Enhance /ɪnˈhɑːns/ (v): nâng cao, cải thiện

  • Evidence /ˈevɪdəns/ (n): bằng chứng

  • Foreign investment /ˈfɒrən ɪnˈvestmənt/ (n.phr): đầu tư nước ngoài

  • Gather /ˈɡæðər/ (v): tụ họp, thu thập

  • Identity /aɪˈdentɪti/ (n): danh tính, bản sắc

  • Incredible /ɪnˈkredɪbəl/ (adj): không thể tin được, tuyệt vời

  • Industrialize /ɪnˈdʌstriəlaɪz/ (v): công nghiệp hóa

  • Initiative /ɪˈnɪʃətɪv/ (n): sáng kiến

  • Installation /ˌɪnstəˈleɪʃən/ (n): sự cài đặt, lắp đặt

  • Insufficient /ˌɪnsəˈfɪʃənt/ (adj): không đủ

  • Military /ˈmɪlɪtəri/ (n): quân sự; quân đội

  • Mugging /ˈmʌɡɪŋ/ (n): vụ cướp giật

  • Notice /ˈnəʊtɪs/ (n/v): thông báo/chú ý

  • Noticeable /ˈnəʊtɪsəbəl/ (adj): dễ nhận thấy, đáng chú ý

  • Noticeably /ˈnəʊtɪsəbli/ (adv): rõ ràng, đáng kể

  • Numerous /ˈnjuːmərəs/ (adj): nhiều

  • Peaceful /ˈpiːsfʊl/ (adj): yên bình, hòa bình

  • Peacekeeping mission /ˈpiːsˌkiːpɪŋ ˈmɪʃən/ (n.phr): nhiệm vụ gìn giữ hòa bình

  • Petty crime /ˈpɛti kraɪm/ (n.phr): tội phạm nhỏ, tội vặt

  • Pickpocketing /ˈpɪkˌpɒkɪtɪŋ/ (n): trộm móc túi

  • Poverty /ˈpɒvəti/ (n): nghèo nàn

Page 3

  • Procedure /prəˈsiːdʒər/ (n): quy trình, thủ tục

  • Prohibition /ˌprəʊɪˈbɪʃən/ (n): sự cấm đoán, lệnh cấm

  • Prosperity /prɒˈspɛrɪti/ (n): sự thịnh vượng, phồn vinh

  • Psychologist /saɪˈkɒlədʒɪst/ (n): nhà tâm lý học

  • Recorded /rɪˈkɔːdɪd/ (adj): đã được ghi lại

  • Regional /ˈriːdʒənəl/ (adj): thuộc về khu vực, vùng

  • Repel /rɪˈpɛl/ (v): đẩy lùi, chống lại

  • Secretly /ˈsiːkrɪtli/ (adv): một cách bí mật

  • Security /sɪˈkjʊərɪti/ (n): an ninh, sự bảo vệ

  • Setback /ˈsɛtbæk/ (n): sự thất bại, sự trì hoãn

  • Significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/ (adj): quan trọng, đáng kể

  • Stability /stəˈbɪləti/ (n): sự ổn định

  • Statistic /stəˈtɪstɪk/ (n): thống kê

  • Subsequent /ˈsʌbsɪkwənt/ (adj): tiếp theo, sau đó

  • Tackle /ˈtækəl/ (v): giải quyết, đối phó

  • Tetraethyl /ˌtɛtrəˈiːθɪl/ (n): tetraetyl (hợp chất hóa học)

  • Tranquil /ˈtræŋkwɪl/ (adj): yên tĩnh, thanh bình

  • Transformation /ˌtrænsfəˈmeɪʃən/ (n): sự biến đổi, sự thay đổi

  • Unity /ˈjuːnɪti/ (n): sự đoàn kết, thống nhất

  • Unremarkable /ˌʌnrɪˈmɑːkəbəl/ (adj): không đáng chú ý, không nổi bật

  • Wellness /ˈwɛlnɪs/ (n): sức khỏe tốt, trạng thái khỏe mạnh

Common Phrases

  1. Add to sth: thêm vào cái gì đó

  2. Be expected to do sth: được kỳ vọng làm gì đó

  3. Break free from sth: thoát khỏi cái gì đó

  4. Break up with: chia tay với ai đó

  5. Coincide with sth: trùng với, xảy ra đồng thời với cái gì đó

  6. Commit crimes: phạm tội

  7. Contribute to sth: đóng góp/góp phần vào cái gì đó

  8. Incorporate sth into sth: kết hợp cái gì vào cái gì.

  9. Keep up with: theo kịp

  10. Look up to: kính trọng, ngưỡng mộ