Từ Vựng Tuần 1

Keep Phiên âm: /kiːp/ Nghĩa: giữ Ví dụ: keep customers satisfied (giữ khách hàng hài lòng) 2. Enter Phiên âm: /ˈentə(r)/ Nghĩa: đi vào, nhập vào Ví dụ: put on protective gear prior to entering the factory (mặc đồ bảo hộ trước khi vào nhà máy) 03. Setting Phiên âm: /ˈsetɪŋ/ Nghĩa: cài đặt, môi trường, bối cảnh Ví dụ: smoothly communicate with clients in both business and social settings (giao tiếp trôi chảy với khách hàng trong cả môi trường kinh doanh và xã hội) 04. Fill Phiên âm: /fɪl/ Nghĩa: làm đầy Ví dụ: fill the open positions (lấp đầy các vị trí trống) 05. Remove Phiên âm: /rɪˈmuːv/ Nghĩa: loại bỏ Ví dụ: use a dry cloth to remove dirt (dùng vải khô để loại bỏ bụi bẩn) 06. Load Phiên âm: /ləʊd/ Nghĩa: chất lên, tải lên Ví dụ: load paper into the copy machine (nạp giấy vào máy photocopy) 07. Promptly Phiên âm: /ˈprɒmptli/ Nghĩa: nhanh chóng, ngay lập tức Ví dụ: complete the task promptly (hoàn thành công việc nhanh chóng) 08. Review Phiên âm: /rɪˈvjuː/ Nghĩa: d xem xét, đánh giá, phê bình Ví dụ: review the enclosed instructions (xem xét các hướng dẫn kèm theo)
1. Comfortable Phiên âm: /ˈkʌmfətəbl/ Nghĩa: thoải mái Ví dụ: Install comfortable chairs. (lắp đặt những chiếc ghế thoải mái) 2. Content Phiên âm: /ˈkɒntent/ Nghĩa: nội dung Ví dụ: The movie's content is based on a true story. Nội dung của bộ phim dựa trên một câu chuyện có thật. khác 03. Familiar Phiên âm: /fəˈmɪliə(r)/ Nghĩa: quen thuộc Ví dụ: Be familiar with accounting theory. Quen thuộc với lý thuyết kế toán. 04. Inventory Phiên âm: /ˈɪnvəntri/ Nghĩa: hàng tồn kho. Ví dụ: Reduce the inventory. Giảm hàng tồn kho. 05. Describe Phiên âm: /dɪˈskraɪb/ Nghĩa: miêu tả Ví dụ: Describe the missing item clearly. Miêu tả rõ ràng vật bị mất. 06. Removal Phiên âm: /rɪˈmuːvl/ Nghĩa: loại bỏ Ví dụ: Removal of the warranty sticker. Sự loại bỏ nhãn bảo hành. 07. Function Phiên âm: /ˈfʌŋkʃn/ Nghĩa: hoạt động, chức năng Ví dụ: Ensure that all of the office equipment always functions properly. Đảm bảo rằng tất cả thiết bị văn phòng luôn hoạt động đúng cách. 08. Vulnerable Phiên âm: /ˈvʌlnərəbl/ Nghĩa: dễ bị tổn thương Ví dụ: Be more vulnerable to damage while in normal usage. Dễ bị tổn thương hơn trong khi sử dụng thông thườngreading a book (đọc một cuốn sách) looking at a map (nhìn vào bản đồ) looking in a drawer (nhìn vào ngăn kéo) 2. Ngồi, đứng, dựa sitting on a bench (ngồi trên băng ghế) standing behind a counter (đứng sau quầy) leaning against a wall (dựa vào tường) 3. Làm việc, thao tác typing on a keyboard (gõ bàn phím) working at a laptop computer (làm việc trên máy tính xách tay) repairing a car fixing a car (sửa ô tô) watering some plants (tưới cây) 4. Dọn dẹp, nấu ăn sweeping the floor (quét sàn) cleaning a table (dọn dẹp bàn) preparing some food (chuẩn bị thức ăn)1. Supply Phiên âm: /səˈplaɪ/ Nghĩa: cung cấp Ví dụ: supply all the materials needed for the construction project. Cung cấp tất cả các vật liệu cần thiết cho dự án xây dựng. 2. Original Phiên âm: /əˈrɪdʒənl/ Nghĩa: gốc, nguyên bản Ví dụ: Present the original receipt. Xuất trình biên lai gốc. 03. Continually Phiên âm: /kənˈtɪnjuəli/ Nghĩa: liên tục Ví dụ: Continually deliver excellent customer service. Liên tục cung cấp dịch vụ tuyệt vời cho khách hàng. 04. Distribute Phiên âm: /dɪˈstrɪbjuːt/ Nghĩa: phân phát Ví dụ: Distribute gift pens to members. Phân phát bút quà cho các thành viên. 05. Appearance Phiên âm: /əˈpɪərəns/ Nghĩa: diện mạo, vẻ bề ngoài Ví dụ: Maintain the appearance of the office. Bảo quản diện mạo của văn phòng. 06. Current Phiên âm: /ˈkʌrənt/ Nghĩa: hiện tại Ví dụ: All expenses for the current year. Tất cả các chi phí cho năm nay. 07. Retain Phiên âm: /rɪˈteɪn/ Nghĩa: giữ lại Ví dụ: Retain the receipt for one's records. Giữ lại hóa đơn cho mục đích ghi chép của mình. 08. Equipment Phiên âm: /ɪˈkwɪpmənt/ Nghĩa: trang thiết bị Ví dụ: An inventory of the electronic equipment Một bảng kiểm kê thiết bị điện tửreceipt (biên lai) pleasure (niềm vui) response (phản hồi) architect (kiến trúc sư) emphasis (sự nhấn mạnh)specialist (chuyên gia) individualist (cá nhân) security (sự an toàn) privacy (sự riêng tư) presence (sự có mặt) diligence (sự cần cù) happiness (sự hạnh phúc) responsibility (trách nhiệm)proposal (đề xuất) approval (sự chấp thuận) renewal (sự gia hạn) representative (người đại diện) alternative (sự thay thế) accounting (kế toán) opening (khai trương) advertising (quảng cáo)replacement (sự thay thế) appointment (cuộc hẹn) renovation (cải tạo, sửa chữa) Production (sản xuất) decision (quyết định) extension (sự mở rộng) attendance (sự tham dự) assistance (sự trợ giúp)1. Specialize Phiên âm: /ˈspeʃəlaɪz/ Nghĩa: chuyên về, chuyên môn về Ví dụ: specialize in serving freelance writers in the Chicago area chuyên cung cấp dịch vụ cho các nhà văn tự do trong khu vực Chicago 2. Facility Phiên âm: /fəˈsɪləti/ Nghĩa: cơ sở vật chất, trang thiết bị Ví dụ: have a recreation center and other facilities có trung tâm giải trí và các cơ sở vật chất khác 03. Allow Phiên âm: /əˈlaʊ/ Nghĩa: cho phép, để cho Ví dụ: allow guests to upgrade their room for free cho phép khách nâng cấp phòng miễn phí 04. obtain Phiên âm: /əbˈteɪn/ Nghĩa: đạt được, thu được Ví dụ: obtain approval from the head office được sự chấp thuận từ văn phòng chính 05. replace Phiên âm: /rɪˈpleɪs/ Nghĩa: thay thế Ví dụ: replace our current e-mail system thay thế hệ thống email hiện tại của chúng ta Từ liên quan: replacement: sự thay thế, người/thứ thay thế 06. appropriate Phiên âm: /əˈprəʊpriət/ Nghĩa: thích hợp, phù hợp Ví dụ: recommend an appropriate place giới thiệu một địa điểm phù hợp 07. properly Phiên âm: /ˈprɒpəli/ Nghĩa: một cách đúng đắn, một cách thích hợp Ví dụ: work properly hoạt động đúng cách 08. including Phiên âm: /ɪnˈkluːdɪŋ/ Nghĩa: bao gồm Ví dụ: all members including the director tất cả các thành viên bao gồm cả giám đốc Từ liên quan: include: bao gồm