Từ vựng & Ví dụ Hành động – TOEIC Listening Part 1

Từ vựng: Động từ thường gặp trong mô tả tranh TOEIC

  • admire (v): chiêm ngưỡng, ngắm nhìn với sự thán phục.

    • Ví dụ: People are admiring the painting. – Mọi người đang chiêm ngưỡng bức vẽ.
    • Mở rộng: admire thường đi kèm tân ngữ chỉ tác phẩm nghệ thuật, phong cảnh, con người.
  • clear (v): dọn dẹp, loại bỏ vật khỏi bề mặt.

    • Ví dụ: The man is clearing the dishes from the table. – Người đàn ông đang dọn bát đĩa ra khỏi bàn.
    • Phân biệt: clean (làm sạch) vs clear (làm trống).
  • exchange (v): trao đổi (thông tin, vật phẩm).

    • Ví dụ: They are exchanging business cards. – Họ đang trao đổi danh thiếp.
    • Cấu trúc: exchange sth with sb / exchange sth for sth else.
  • face (v): đối mặt, hướng về.

    • Ví dụ: They are facing opposite directions. – Họ đang đứng quay mặt về hai hướng ngược nhau.
    • Dạng danh từ: face-to-face meeting.
  • get on = board (phrasal verb): lên xe, tàu, máy bay.

    • Ví dụ: The people are getting on the vehicle. – Mọi người đang lên xe.
    • Ngược nghĩa: get off, disembark.
  • hang (v): treo, móc lên; treo cổ (nghĩa tiêu cực).

    • Ví dụ: The man is hanging his clothes. – Người đàn ông đang treo quần áo.
    • Collocation: hang a picture/coat/curtain.
  • hold (v): nắm, giữ, ôm; tổ chức (cuộc họp).

    • Ví dụ: A parent is holding the child's hands. – Một phụ huynh đang cầm tay đứa trẻ.
    • Thành ngữ: hold on, hold up, hold a meeting.
  • load (v): chất hàng, nạp (đạn), tải (dữ liệu).

    • Ví dụ: They are loading crates onto a truck. – Họ đang chất thùng hàng lên xe tải.
    • Trái nghĩa: unload (v): dỡ hàng xuống.
  • be engaged in (v-phrase): tham gia, bận rộn với.

    • Ví dụ: They're engaged in a discussion. – Họ đang tham gia vào cuộc thảo luận.
    • Các biến thể: engage in conversation/project; be engaged with clients.

Cụm ví dụ chi tiết (Anh – Việt)

  1. People are admiring the painting. – (Họ đang chiêm ngưỡng bức vẽ.)
  2. The man is clearing the dishes from the table. – (Người đàn ông đang dọn bát đĩa ra khỏi bàn.)
  3. They are exchanging business cards. – (Họ đang trao đổi danh thiếp.)
  4. They are facing opposite directions. – (Họ đang đối diện nhau.)
  5. The people are getting on the vehicle. – (Mọi người đang lên xe.)
  6. The man is hanging his clothes. – (Người đàn ông đang treo quần áo.)
  7. A parent is holding the child's hands. – (Một phụ huynh đang cầm tay đứa trẻ.)
  8. They are loading crates onto a truck. – (Họ đang chất thùng hàng lên xe tải.)
  9. They're engaged in a discussion. – (Họ đang tham gia vào cuộc thảo luận.)

Liên hệ và mẹo ghi nhớ

  • Nhóm từ mô tả hành động tay: hold, hang, load, unload → Liên tưởng tới các động tác cần dùng tay.
  • Nhóm mô tả di chuyển: get on/board, face → dùng để nhận biết hướng hoặc trạng thái lên xuống phương tiện.
  • Trong Part 1 TOEIC, động từ thường xuất hiện ở thì hiện tại tiếp diễn (be + V\text{-ing}) để miêu tả hành động đang xảy ra trong hình.
  • Hãy chú ý giới từ đi kèm: load … onto, exchange … with, be engaged in.

Ghi chú thêm

  • clearclean: clear = loại bỏ vật; clean = làm sạch chất bẩn.
  • Khi nghe, để nhận biết admire, chú ý bối cảnh có tranh/kiệt tác; hang có thể đi với up (hang up phone) nhưng trong tranh thường nghĩa treo đồ.
  • Tự luyện: tìm ảnh và tự đặt câu với mỗi động từ.

Kết nối với các bài giảng trước

  • Bài trước tập trung động từ di chuyển (walk across, cross, approach). Hôm nay bổ sung hành động tĩnh (admire, hang, face).
  • Sử dụng kết hợp để mô tả bức tranh toàn diện: Ví dụ: A woman is admiring a painting while another woman is taking notes.

Ứng dụng thực tế / TOEIC Tips

  • Trong bài thi, nếu nghe thấy động từ này mà tranh không khớp (ví dụ nói load nhưng tranh đang unload) => loại đáp án.
  • Luyện phản xạ: nhìn hành động nhanh, gọi tên động từ tiếng Anh.