Ghi Chú Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Bản
Bảng Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Bản
Dưới đây là danh sách 600 từ vựng quan trọng theo chương trình học, bao gồm từ loại, phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Các Từ Vựng Thường Gặp
- credit card (n): /ˈkredɪt kɑːrd/ - thẻ tín dụng
- dry cleaning (n): /ˌdraɪ ˈkliːnɪŋ/ - dịch vụ giặt khô
- room service (n): /ˈruːm ˈservɪs/ - dịch vụ phòng
- cable car (n): /ˈkeɪbəl kɑːr/ - cáp treo
- homestay (n): /ˈhoʊmsteɪ/ - ở nhà dân, nhà trọ
- college (n): /ˈkɑːlɪdʒ/ - trường cao đẳng hoặc đại học
- professional (adj/n): /prəˈfeʃənəl/ - chuyên nghiệp (adj), chuyên gia (n)
- field (n): /fiːld/ - lĩnh vực, cánh đồng
- network (v): /ˈnetwerk/ - tạo mối quan hệ, kết nối
- maintain (v): /meɪnˈteɪn/ - duy trì
Từ Vựng Về Cảm Xúc và Hành Động
- relieved (adj): /rɪˈliːvd/ - nhẹ nhõm
- depressed (adj): /dɪˈprest/ - chán nản, suy sụp
- inspiring (adj): /ɪnˈspaɪərɪŋ/ - truyền cảm hứng
- motivation (n): /ˌmoʊtɪˈveɪʃən/ - động lực, sự thúc đẩy
- review (v): /rɪˈvjuː/ - xem xét lại, đánh giá, phê bình
Từ Vựng Kỹ Năng và Học Tập
- efficiently (adv): /ɪˈfɪʃəntli/ - một cách hiệu quả
- adaptable (adj): /əˈdæptəbl/ - có thể thích nghi, linh hoạt
- position (n/v): /pəˈzɪʃən/ - vị trí (n); đặt vào vị trí (v)
- temporary (adj): /ˈtempəreri/ - tạm thời
Từ Vựng Liên Quan Đến Công Việc và Sự Nghiệp
- profession (n): /prəˈfɛʃən/ - nghề nghiệp
- promotion (n): /prəˈmoʊʃən/ - sự thăng tiến; khuyến mãi
- progress (n): /ˈprəʊɡres/ - tiến độ, sự tiến triển
- reliable (adj): /rɪˈlaɪəbl/ - đáng tin cậy
Từ Vựng Về Môi Trường và Sinh Thái
- sustainable (adj): /səˈsteɪnəbl/ - bền vững
- habitat loss (n): /ˈhæbɪˌtæt lɒs/ - mất môi trường sống
- biodiversity (n): /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/ - đa dạng sinh học
Các Từ Khác Thường Gặp
- individual (adj/n): /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ - cá nhân; riêng lẻ (adj); cá nhân (n)
- experience (n/v): /ɪkˈspɪə.ri.əns/ - kinh nghiệm; trải nghiệm (v)
- celebrate (v): /ˈselɪˌbreɪt/ - kỷ niệm
Một số lưu ý khi học từ vựng:
- Học từ theo bối cảnh: Thay vì chỉ nhớ nghĩa, hãy cố gắng áp dụng trong câu văn.
- Sử dụng flashcards: Tốt cho việc ôn tập và ghi nhớ.
- Thực hành thường xuyên: Đọc sách, xem phim tiếng Anh để tiếp xúc với từ vựng trong tình huống thực tế.