Urban farming

urban farming – nông nghiệp đô thị

vertical farming – canh tác theo chiều dọc

aeroponic farming – canh tác khí canh

hydroponic system – hệ thống thủy canh

soil-free approach – phương pháp không dùng đất

organic nutrients – chất dinh dưỡng hữu cơ

intensive farming – canh tác thâm canh

food supply – nguồn cung thực phẩm

local food production – sản xuất thực phẩm tại địa phương

crop varieties – các giống cây trồng

high-yield crops – cây trồng có năng suất cao

sustainable agriculture – nông nghiệp bền vững

greenhouse gases – khí nhà kính

carbon footprint – dấu chân carbon

water consumption – mức tiêu thụ nước

waste reduction – giảm lãng phí

energy-efficient – tiết kiệm năng lượng

environmentally friendly – thân thiện với môi trường

minimize environmental impact – giảm thiểu tác động môi trường

food security – an ninh lương thực

cost-effective – hiệu quả về chi phí

high initial investment – đầu tư ban đầu cao

labour-intensive – cần nhiều nhân công

equipment costs – chi phí thiết bị

supply chain – chuỗi cung ứng

transport and storage chain – chuỗi vận chuyển và lưu trữ

wholesalers – nhà bán buôn

profitability – khả năng sinh lời

market demand – nhu cầu thị trường

advanced farming techniques – kỹ thuật canh tác tiên tiến

automated irrigation systems – hệ thống tưới tiêu tự động

innovative approach – phương pháp đổi mới

smart agriculture – nông nghiệp thông minh

closed-loop system – hệ thống khép kín

energy-efficient LED lighting – hệ thống đèn LED tiết kiệm năng lượng

maximizes space efficiency – tối đa hóa hiệu quả không gian

requires less water and land – cần ít nước và đất hơn

local production reduces transportation costs – sản xuất tại địa phương giúp giảm chi phí vận chuyển

year-round food production – sản xuất thực phẩm quanh năm

higher nutritional value – giá trị dinh dưỡng cao hơn

high set-up costs – chi phí thiết lập cao

limited crop variety – sự đa dạng cây trồng hạn chế

seasonal production limitations – hạn chế theo mùa

dependency on technology – phụ thuộc vào công nghệ

has started to bear fruit – bắt đầu có kết quả

plays a crucial role in sustainable development – đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững

addresses food security concerns – giải quyết các vấn đề về an ninh lương thực

aims to reduce reliance on traditional farming – hướng tới giảm sự phụ thuộc vào canh tác truyền thống

minimizes environmental impact – giảm thiểu tác động môi trường

faces significant practical constraints – đối mặt với những hạn chế thực tế đáng kể

brings food production closer to urban areas – đưa sản xuất thực phẩm đến gần hơn với khu vực đô thị

one part of a bigger and fast-changing picture – một phần của bức tranh lớn và thay đổi nhanh chóng

On the other hand, ... – Mặt khác, ...

Nevertheless, ... – Tuy nhiên, ...

It is worth noting that ... – Điều đáng chú ý là ...

One of the major benefits of ... is that ... – Một trong những lợi ích chính của ... là ...

While it is true that ..., it is also important to consider ... – Mặc dù đúng là ..., nhưng cũng quan trọng để xem xét ...

This method not only ..., but also ... – Phương pháp này không chỉ ..., mà còn ...

Compared to traditional farming, ... – So với nông nghiệp truyền thống, ...