VOCAB - NOUN
DANH SÁCH CÁC DANH TỪ CHỈ NGƯỜI/ CON VẬT CƠ BẢN CÓ CẢ HAI GIỐNG ĐỰC VÀ CÁI
1. Nhóm cơ bản: Thêm "e" vào sau giống đực
Quy tắc: Viết thêm "e", phát âm phụ âm cuối rõ hơn.
un ami → une amie (bạn bè)
un étudiant → une étudiante (sinh viên)
un voisin→ une voisine (hàng xóm)
un client → une cliente (khách hàng)
un employé → une employée (nhân viên)
un cousin →une cousine (anh chị em họ)
un Français → une Française (người Pháp)
un candidat→une candidate (thí sinh)
un avocat →une avocate (luật sư)
2. Nhóm giữ nguyên (Chỉ thay đổi mạo từ un/une)
Quy tắc: Vì giống đực đã kết thúc bằng đuôi "e", nên giống cái giữ nguyên.
un élève →une élève (học sinh)
un collègue →une collègue (đồng nghiệp)
un camarade → une camarade (bạn cùng lớp)
un touriste→ une touriste (du khách)
un journaliste → une journaliste (nhà báo)
un artiste → une artiste (nghệ sĩ)
un secrétaire → une secrétaire (thư ký)
un enfant → une enfant
(đứa trẻ - lưu ý: từ này đặc biệt, dùng chung cho cả bé trai/gái)
3. Nhóm biến đổi đuôi: -er →-ère
Quy tắc: Thêm huyền và "e", phát âm mở rộng miệng hơn.
un boulanger → une boulangère (thợ làm bánh)
un infirmier → une infirmière (y tá)
un cuisinier (cuy) → une cuisinière (đầu bếp)
un étranger → une étrangère (người nước ngoài)
un ouvrier → une ouvrière (công nhân)
4. Nhóm biến đổi đuôi: -ien →-ienne / -on →-onne
Quy tắc: Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm "e".
un musicien → une musicienne (nhạc côn’g)
un Italien → une Italienne (người Ý)
un Vietnamien → une Vietnamienne (người Việt Nam)
un champion → une championne (nhà vô địch)
un patron → une patronne (ông chủ/ bà chủ)
un lion → une lionne (sư tử đực/ sư tử cái)
un chat → une chatte (con mèo đực/ mèo cái - lưu ý gấp đôi chữ t)
5. Nhóm biến đổi đuôi: -eur → -euse
Quy tắc: Đổi "r" thành "se".
un vendeur → une vendeuse (người bán hàng)
un danseur → une danseuse (vũ công)
un chanteur → une chanteuse (ca sĩ)
un serveur → une serveuse (bồi bàn)
un coiffeur → une coiffeuse (thợ cắt tóc)
un voyageur → une voyageuse (lữ khách)
6. Nhóm biến đổi đuôi: -teur → -trice
Quy tắc: Thường gặp ở các từ chỉ nghề nghiệp mang tính quản lý hoặc nghệ thuật cao.
un acteur → une actrice (diễn viên)
un directeur→ une directrice (giám đốc)
un lecteur →une lectrice (độc giả/ người đọc)
7. Nhóm biến đổi hoàn toàn (Khác nhau hoàn toàn)
Quy tắc: Phải học thuộc lòng vì từ vựng thay đổi hẳn.
un homme → une femme (đàn ông - phụ nữ)
un mari → une femme (chồng - vợ)
un père → une mère (bố - mẹ)
un frère → une sœur (anh em trai - chị em gái)
un oncle →une tante (chú bác - cô dì)
un garçon → une §fille (con trai - con gái)
un roi → une reine (vua - hoàng hậu)
un copain → une copine (bạn trai/bạn thân - bạn gái)
un coq →une poule (con gà trống - con gà mái)
un bœuf → une vache (con bò đực - con bò cái)