Sơ cấp 1 - Thời tiết

날씨/천후/일기

Thời tiết

기후/천기

Khí hậu

청천

Thời tiết tốt

악천후

Thời tiết xấu

쾌청

Thời tiết trong lành

밝다

Sáng

일기예보

Dự báo thời tiết

폭염

Trời nóng

전천후

Mọi điều kiện thời tiết

날씨가 카랑카랑하다

Thời tiết đẹp

염천

Khí hậu nóng bức

구름

Mây

구름이 흩어지다

Mây tan

구름이 끼다

Mây dày

흐림

Trời có mây

바람

Gió

강풍

Gió to

바람이 불다

Gió thổi

Mưa

강우

Mưa to

장마철

Mùa mưa

비가 멈추다

Tạnh mưa

이슬비/보슬비

Mưa phùn

태풍

Bão

홍수

Lũ lụt

가뭄

Hạn hán

천둥

Sấm

뇌전

Sấm sét, tin sét đánh

시원하다

Mát mẻ

춥다

Lạnh

덥다

Nóng

첫추위

Rét đầu mùa

Tuyết

눈이 내리다

Tuyết rơi

눈이 녹다

Tuyết tan

제설차

Xe quét tuyết

초설

Tuyết đầu mùa

봄눈/춘설

Tuyết mùa xuân

적설

Tuyết phủ

눈발서다

Sắp có tuyết

백설

Tuyết trắng

열대

Nhiệt đới

열대 저기압

Áp thấp nhiệt đới

아열대

Cận nhiệt đới

온대

Ôn đới

온대 저기압

Áp thấp ôn đới

적도

Xích đạo

난류

Dòng hải lưu nóng

한류

Dòng hải lưu lạnh

영향을 주다

Gây ảnh hưởng

난류/우량

Lượng mưa

기상관측소

Trạm khí tượng

하늘

Trời

연교차

Độ chênh lệch trong năm (độ ẩm, nhiệt độ)

계절

Mùa

여름

Mùa hè

첫여름

Đầu hạ

중복

Thời gian nóng nhất trong năm

겨울

Mùa đông

따뜻하다

Ấm áp

햇살/빛

Ánh sáng

태양

Mặt trời

습도

Độ ẩm

건조하다

Khô hanh

안개

Sương mù

짙은 안개

Sương mù dày

공기

Không khí

찬바람

Không khí lạnh

축축한 공기

Không khí ẩm

공기압력

Áp suất không khí

온도

Nhiệt độ

회오리바람

Cơn gió lốc

가을

Mùa thu

분위기

Bầu không khí

이슬/서릿발

Sương