Unit 10 Reading 2 Using Renewable Engergy Sources


Bảng Tổng Hợp Từ Vựng & Cụm Từ

Từ / Cụm từ

Từ loại / Phát âm

Nghĩa tiếng Việt

Từ đồng nghĩa / Trái nghĩa / Từ dễ nhầm lẫn

Ví dụ thực tế

Renewable

adj




/rɪˈnjuːəbl/


Có thể tái tạo

Đồng nghĩa: Sustainable, eco-friendly




Trái nghĩa: Non-renewable, exhaustible




Dễ nhầm: Reusable (có thể tái sử dụng)


Solar power is a clean and renewable energy source. (Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng sạch và có thể tái tạo.)

Power

v




/ˈpaʊər/


Cung cấp năng lượng, vận hành

Đồng nghĩa: Operate, fuel, drive




Từ cùng gốc: Power (n - năng lượng/quyền lực)


The vehicle is powered by electricity. (Chiếc xe được vận hành bằng điện.)

Natural force

n.phr




/ˈnætʃrəl fɔːrs/


Lực tự nhiên

Đồng nghĩa: Natural phenomenon, nature's power

Harnessing natural forces can help generate clean electricity. (Khai thác các lực tự nhiên có thể giúp tạo ra điện sạch.)

Source of power

n.phr




/sɔːrs əv paʊər/


Nguồn năng lượng, nguồn phát điện

Đồng nghĩa: Energy source, power source

Waterfalls can be a great source of power. (Thác nước có thể là một nguồn năng lượng lớn.)

Resource

n




/ˈriːsɔːrs/


Tài nguyên

Đồng nghĩa: Asset, supply, raw material




Dễ nhầm: Source (nguồn gốc) vs Resource (tài nguyên sẵn có)


Fresh water is a vital resource for all living things. (Nước ngọt là tài nguyên thiết yếu cho mọi sinh vật.)

Available

adj




/əˈveɪləbl/


Có sẵn, sẵn có

Đồng nghĩa: Accessible, obtainable




Trái nghĩa: Unavailable, limited


Information is readily available on the internet. (Thông tin có sẵn rất dễ dàng trên internet.)

Population

n




/ˌpɒpjuˈleɪʃn/


Dân số

Đồng nghĩa: Inhabitants, residents




Từ cùng gốc: Populate (v), Populated (adj)


The world population is increasing rapidly. (Dân số thế giới đang tăng nhanh chóng.)

Approach

v




/əˈprəʊtʃ/


Tiến lại gần, tiếp cận

Đồng nghĩa: Near, advance toward




Trái nghĩa: Recede, retreat


The storm is approaching the coast. (Cơn bão đang tiến lại gần bờ biển.)

Potential

n




/pəˈtenʃl/


Tiềm năng, khả năng

Đồng nghĩa: Capability, promise




Trái nghĩa: Inability, limitation


Ocean waves have great potential as an energy source. (Sóng đại dương có tiềm năng lớn như một nguồn năng lượng.)

Secure

v




/sɪˈkjʊər/


Neo chặt, cố định chắc chắn

Đồng nghĩa: Fasten, attach, fix




Trái nghĩa: Release, detach


Secure the boat to the dock before leaving. (Hãy neo chặt thuyền vào bến trước khi rời đi.)

Float

v




/fləʊt/


Nổi, trôi nổi

Đồng nghĩa: Drift, stay afloat




Trái nghĩa: Sink (chìm)


Plastic tanks can float easily on top of the water. (Các thùng nhựa có thể nổi dễ dàng trên mặt nước.)

Motion

n




/ˈməʊʃn/


Sự chuyển động

Đồng nghĩa: Movement, action




Trái nghĩa: Stillness, rest


The motion of the waves drives the generator. (Chuyển động của sóng vận hành máy phát điện.)

Generate

v




/ˈdʒenəreɪt/


Tạo ra, phát (điện/năng lượng)

Đồng nghĩa: Produce, create




Trái nghĩa: Consume (tiêu thụ)


Solar panels generate clean electricity. (Tấm pin mặt trời tạo ra điện sạch.)

Estimate

v




/ˈestɪmeɪt/


Ước tính, dự đoán sơ bộ

Đồng nghĩa: Calculate roughly, assess




Dễ nhầm: Evaluate (đánh giá chất lượng)


Experts estimate the project will take two years. (Các chuyên gia ước tính dự án sẽ mất hai năm.)

Approach

n




/əˈprəʊtʃ/


Phương pháp, cách tiếp cận

Đồng nghĩa: Method, strategy, way

This new approach could solve the energy crisis. (Cách tiếp cận mới này có thể giải quyết khủng hoảng năng lượng.)

Concept

n




/ˈkɒnsept/


Khái niệm, ý tưởng cốt lõi

Đồng nghĩa: Idea, notion, principle




Từ cùng gốc: Conceptual (adj)


The concept of wind power is relatively simple. (Khái niệm về năng lượng gió tương đối đơn giản.)

Steady

adj




/ˈstedi/


Đều đặn, ổn định

Đồng nghĩa: Constant, stable, continuous




Trái nghĩa: Unsteady, erratic, irregular


Wind farms need steady winds to operate efficiently. (Trang trại gió cần luồng gió ổn định để hoạt động hiệu quả.)

Wind farm

n.phr




/ˈwɪnd fɑːrm/


Trang trại gió

Đồng nghĩa: Wind park, wind power plant

Constructing a wind farm requires vast open spaces. (Xây dựng trang trại gió đòi hỏi diện tích không gian mở rộng lớn.)

Propeller

n




/prəˈpelər/


Cánh quạt, chân vịt

Đồng nghĩa: Rotor, blade assembly

The strong gust made the propeller turn rapidly. (Cơn gió mạnh làm cho cánh quạt quay nhanh chóng.)

Blade

n




/bleɪd/


Lưỡi cánh quạt, lưỡi dao

Đồng nghĩa: Vane, paddle

Modern wind turbine blades are made of fiberglass. (Cánh quạt phong điện hiện đại được làm từ sợi thủy tinh.)

Machinery

n




/məˈʃiːnəri/


Hệ thống máy móc

Đồng nghĩa: Equipment, apparatus




Dễ nhầm: Machine (đếm được) vs Machinery (không đếm được)


Heavy machinery is used to install these tall turbines. (Máy móc hạng nặng được sử dụng để lắp đặt các tuabin cao này.)

Derive (from)

v




/dɪˈraɪv frəm/


Thu được từ, bắt nguồn từ

Đồng nghĩa: Obtain, extract, stem from

The energy derived from wind is completely clean. (Năng lượng thu được từ gió là hoàn toàn sạch.)

Consumer

n




/kənˈsjuːmər/


Người tiêu dùng, hộ tiêu thụ

Đồng nghĩa: User, customer, buyer




Trái nghĩa: Producer (người sản xuất)


Clean power is transmitted directly to local consumers. (Điện sạch được truyền tải trực tiếp đến người tiêu dùng địa phương.)

Throughout

prep




/θruːˈaʊt/


Suốt, trong suốt

Đồng nghĩa: All through, during whole of




Trái nghĩa: Inconsistently


It remains warm and sunny throughout the year. (Trời vẫn ấm áp và có nắng trong suốt cả năm.)

Collection device

n.phr




/kəˈlekʃn dɪˈvaɪs/


Thiết bị thu/gom

Đồng nghĩa: Collector, gathering unit

A solar collection device tracks the movement of the sun. (Thiết bị thu năng lượng mặt trời theo dõi chuyển động của mặt trời.)

Consist of

v.phr




/kənˈsɪst əv/


Bao gồm, gồm có

Đồng nghĩa: Be composed of, comprise, include




Dễ nhầm: Consist in (cốt ở, ở chỗ)


The entire system consists of three main components. (Toàn bộ hệ thống bao gồm ba thành phần chính.)

Reflect

v




/rɪˈflekt/


Phản chiếu, phản xạ

Đồng nghĩa: Mirror, bounce back




Trái nghĩa: Absorb (hấp thụ)


Clean mirrors reflect sunlight onto the receiver. (Gương sạch phản chiếu ánh sáng mặt trời vào bộ thu.)

Obtain

v




/əbˈteɪn/


Thu được, đạt được

Đồng nghĩa: Acquire, gain, get




Trái nghĩa: Lose


Energy obtained from the sun is renewable. (Năng lượng thu được từ mặt trời có thể tái tạo.)

Benefit

v




/ˈbenɪfɪt/


Mang lại lợi ích cho

Đồng nghĩa: Aid, assist, serve




Trái nghĩa: Harm, damage


Clean energy projects will benefit future generations. (Các dự án năng lượng sạch sẽ mang lại lợi ích cho các thế hệ tương lai.)

Affect

v




/əˈfekt/


Ảnh hưởng, tác động đến

Đồng nghĩa: Influence, impact




Dễ nhầm: Effect (n - ảnh hưởng) vs Affect (v - tác động)


Noise pollution can affect local wildlife. (Ô nhiễm tiếng ồn có thể ảnh hưởng đến động vật hoang dã địa phương.)

Likewise

adv




/ˈlaɪkwaɪz/


Tương tự như vậy, cũng thế

Đồng nghĩa: Similarly, in the same way




Trái nghĩa: Conversely, on the contrary


Likewise, local residents express concerns about noise. (Tương tự như vậy, người dân địa phương bày tỏ lo ngại về tiếng ồn.)

Take up

phr.v




/teɪk ʌp/


Chiếm (không gian/thời gian)

Đồng nghĩa: Occupy, fill, consume




Trái nghĩa: Free up, vacate


Solar arrays take up vast areas of arable land. (Các dãy pin mặt trời chiếm diện tích lớn đất canh tác.)

Recreation

n




/ˌriːkriˈeɪʃn/


Hoạt động giải trí

Đồng nghĩa: Leisure, amusement, relaxation




Từ cùng gốc: Recreational (adj)


The park offers spaces for outdoor recreation. (Công viên cung cấp không gian cho các hoạt động giải trí ngoài trời.)

Consider

v




/kənˈsɪdər/


Cân nhắc, xem xem

Đồng nghĩa: Weigh up, evaluate, ponder




Trái nghĩa: Ignore, disregard


We must consider all environmental costs. (Chúng ta phải cân nhắc tất cả các chi phí môi trường.)

Tổng Hợp Các Điểm Ngữ Pháp Trọng Tâm

  • Rút gọn Mệnh đề Quan hệ dạng Quá khứ Phân từ (Reduced Relative Clause - Past Participle):



    • electricity derived from a wind farm \rightarrow Đầy đủ: electricity [which is] derived...


    • heat obtained from the mirrors \rightarrow Đầy đủ: heat [which is] obtained...


  • Mệnh đề Quan hệ Xác định (Defining Relative Clauses):



    • Dùng that/which để giải thích cụ thể cho danh từ đứng trước: areas that have strong, steady winds, birds that fly too close, space that could be used for farming.


  • Cấu trúc Bị động (Passive Voice):



    • Hiện tại đơn / Tương lai: are put into a large field, be connected to each other.


    • Hiện tại tiếp diễn: is now being used... (S + am/is/are + being + V3/ed - diễn tả xu hướng đang triển khai).


  • Diễn tả Kịch bản Giả định / Lý thuyết (Modal Verb "Would"):



    • Sử dụng would để mô tả dự án/mô hình hoạt động trên lý thuyết chưa triển khai thực tế: tanks would rise and fall, motion would spin turbines, approach would work.


  • Cấu trúc Giả định với Động từ Gợi ý (Subjunctive với "Suggest"):



    • Suggest + (that) + S + V (nguyên thể): scientists are suggesting that we look for ways...


  • Danh động từ làm Chủ ngữ / Bổ ngữ (Gerunds):



    • Chủ ngữ: Generating electricity by using water... will benefit the world.


    • Chỉ phương thức: create electricity using wind power / securing them by...


  • Cấu trúc "Enough" & Động từ Chỉ Mục đích:



    • Enough + N + to-V: generate enough electricity to power one house.


  • Cấu trúc Động từ "Help" & "Consist of":



    • Help + O + V (nguyên thể): help them do work.


    • Consist of + N/V-ing: consists of a pole with a large mirror.


  • Từ nối Luận điểm & Đối lập (Cohesive Devices):



    • Chuyển ý đối lập: However (Nói về mặt hạn chế ở quy mô địa phương so với lợi ích toàn cầu).


    • Bổ sung lập luận tương tự: Likewise (Nối các mối lo ngại từ sóng biển \rightarrow gió \rightarrow mặt trời).