Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Bản Thông Dụng
Giới Thiệu
- Trong giao tiếp tiếng Anh, bạn có thể hiểu 90% các cuộc hội话 hàng ngày với 2.500 đến 3.000 từ.
- Danh sách 3000 từ vựng tiếng anh cơ bản được chia thành 57 chủ đề phổ biến.
- Mục tiêu giúp người học có khả năng giao tiếp tự tin và đáp ứng nhu cầu giao tiếp hàng ngày.
Các Chủ Đề Lớn
- Tự nhiên
- Con người
- Các mối quan hệ
- Cuộc sống thường ngày
- Sự vật xung quanh
- Công việc
- Nghệ thuật
- Truyền thông
- Các từ chỉ trạng thái, mức độ
- Làm đẹp
- Học thuật
- Khác
Từ Vựng Theo Chủ Đề
1. Tự Nhiên
1.1 Động Vật (Animals)
- Bear /bɛr/: Con gấu
- Bird /bɜrd/: Con chim
- Cat /kæt/: Con mèo
- Chicken /ˈʧɪkən/: Con gà
- Chimpanzee /tʃɪmpænˈzi/: Con hắc tinh tinh
- Cow /kaʊ/: Con bò
- Dog /dɔg/: Con chó
- Dolphin /ˈdɒlfɪn/: Cá heo
- Donkey /ˈdɑŋki/: Con lừa
- Eel /iːl/: Lươn
- Elephant /ˈɛləfənt/: Con voi
- Fish /fɪʃ/: Con cá
- Fox /fɑːks/: Con cáo
- Giraffe /ˈdʒɪrəf/: Con hươu cao cổ
- Goat /goʊt/: Con dê
- Hippopotamus /ˌhɪpəˈpɑːtəməs/: Con hà mã
- Horse /hɔrs/: Con ngựa
- Insect /ˈɪnˌsɛkt/: Côn trùng
- Jaguar /ˈdʒæɡjuər/: Con báo đốm
- Lion /ˈlaɪən/: Sư tử
- Monkey /ˈmʌŋki/: Con khỉ
- Mouse /maʊs/: Con chuột
- Ox /ɑks/: Con bò đực
- Penguin /ˈpeŋɡwɪn/: Chim cánh cụt
- Pig /pɪg/: Con lợn/heo
- Porcupine /ˈpɔːrkjupaɪn/: Con nhím
- Rabbit /ˈræbət/: Con thỏ
- Raccoon /ræˈkuːn/: Con gấu mèo
- Rhinoceros /raɪˈnɒsərəs/: Con tê giác
- Shark /ʃɑːk/: Cá mập
- Sheep /ʃip/: Con cừu
- Squirrel /ˈskwɜːrəl/: Con sóc
- Swordfish /ˈsɔːdfɪʃ/: Cá kiếm
- Tiger /ˈtaɪgər/: Con hổ
- Turtle /ˈtɜːrtl/: Rùa
- Walrus /ˈwɔːlrəs/: Hải mã
- Whale /weɪl/: Cá voi
1.2 Cây Cối và Hoa (Plants)
- Alder /’ɔl:də/: Cây tổng quán sủi
- Apple tree /ˈæpl triː/: Cây táo
- Ash /æ∫/: Cây tần bì
- Beech /bi:t∫/: Cây sồi
- Birch /bə:t∫/: Cây gỗ bu lô
- Bloom /blum/: (verb) Nở hoa
- Bluebell /’blu:bel/: Hoa chuông xanh
- Bracken /’brækən/: Cây dương xỉ diều hâu
- Branch /brænʧ/: (noun) Cành cây
- Bud /bʌd/: (noun) Chồi, búp cây
- The bun of flowers /bʌn ɒv ˈflaʊəz/: Bó hoa
- Bush /buʃ/: Bụi rậm
- Buttercup /’bʌtəkʌp/: Hoa mao lương vàng
- Cactus /kæktəs/: Cây xương rồng
- Carnation /kɑ:’nei∫n/: Hoa cẩm chướng
- Cedar /’si:də/: Cây tuyết tùng
- Cherry tree /ˈʧɛri triː/: Cây anh đào
- Chestnut tree /ˈʧɛsnʌt triː/: Cây dẻ
- Chrysanthemum /Kri’sænθəməm/: Hoa cúc
- Coconut tree ˈkəʊkənʌt triː/: Cây dừa
- Corn /kɔ:n/: Cây ngô
- Crocus /’kroukəs/: Hoa nghệ tây
- Daffodil /’dæfədil/: Hoa thủy tiên vàng
- Dahlia /’deiljə/: Hoa thược dược
- Daisy /’deizi/: Hoa cúc
- Dandelion /’dændilaiən/: Hoa bồ công anh
- Elm /elm/: Cây đu
- Fern /fə:n/: Cây dương xỉ
- Fig tree /fɪg triː/: Cây sung
- Fir /fəʊ/: Cây Linh sam
- Flower /’flauə/: Hoa
- Forget-me-not /fəˈgɛtmɪnɒt/: Hoa lưu ly
- Foxglove /’fɔksglʌv/: Hoa mao địa hoàng
- Geranium /dʒi’reinjəm/: Hoa phong lữ
- Grass /græs/: (noun) Cỏ
- Grow /groʊ/: (verb) Mọc lên, lớn lên, phát triển
- Hawthorn /’hɔ:θɔ:n/: Cây táo gai
- Hazel /’heizl/: Cây phỉ
- Heather /’hɛðə/: Cây thạch nam
- Herb /hə:b/: Thảo mộc
- Holly /’hɔli/: Cây nhựa ruồi
- Horse chestnut tree /hɔːs ˈʧɛsnʌt triː/: Cây dẻ ngựa
- Ivy /’aivi/: Cây thường xuân
- Leaf /lif/: (noun) Lá cây
- Lily /’lili/: Hoa loa kèn
- Lime /laim/: Cây đoan
- Maple /’meipl/: Cây thích
- Moss /mɔs/: Rêu
- Mushroom /’mʌ∫rum/: Nấm
- Nettle /’netl/: Cây tầm ma
- Oak /əʊk/: Cây sồi
- Olive tree /ˈɒlɪv triː/: Cây ô liu
- Orchid /’ɔ: kid/: Hoa Lan
- Pansy /’pænzi/: Hoa păng xê
- Pear tree /peə triː/: Cây lê
- Pine /pain/: Cây thông
- Plane /plein/: Cây tiêu huyền
- Plum tree /plʌm triː/: Cây mận
- Poplar /’pɔplə(r)/: Cây bạch dương
- Poppy /’pɔpi/: Hoa anh túc
- Primrose /’primrouz/: Hoa anh thảo
- Root /rut/: (noun) Rễ cây
- Rose /rouz/: Hoa hồng
- Seed /sid/: (noun) Hạt giống, hạt
- Shrub /∫rʌb/: Cây bụi
- Snowdrop /’snoudrɔp/: Hoa giọt tuyết
- Sycamore /’sikəmɔ:/: Cây sung dâu
- Thorn /θɔrn/: (noun) Gai
- Tree /tri/: (noun) Cây cối
- Trunk /trʌŋk/: (noun) Thân cây
- Tulip /’tju:lip/: Hoa tulip
- Waterlily /’wɔ:təlis]: Hoa súng
- Weeping willow /ˈwiːpɪŋ ˈwɪləʊ/: Cây liễu rủ
- Wheat /wi:t/: Lúa mì
- Willow /’wilou/: Cây liễu
- Wood /wʊd/: (noun) Gỗ
- Yew /ju/: Cây thủy tùng
1.3 Trái Cây (Fruits)
- Ambarella /’æmbə’rælə/: Quả cóc
- Apple /ˈæpl/: Táo
- Apricot /ˈeɪprɪkɒt/: Mơ
- Avocado /ˌævəˈkɑːdəʊ/: Bơ
- Banana /bəˈnɑːnə/: Quả chuối
- Bell fruit /bel/ /fruːt/: Mận miền nam
- Cherry /ˈʧɛri/: Quả anh đào
- Coconut /ˈkoʊkəˌnʌt/: Quả dừa
- Cucumber /ˈkjuːkʌmbə(r)/: Dưa leo, dưa chuột
- Custard apple /ˈkʌstəd/ /æpl/: Quả na, mãng cầu ta
- Dragon fruit /ˈdræɡən/ /fruːt/: Thanh long
- Durian /ˈdʊəriən/: Sầu riêng
- Granadilla /ɡranəˈdɪlə/: Chanh dây
- Grape /ɡreɪp/: Nho
- Guava /ˈɡwɑːvə/: Ổi
- Jackfruit /ˈdʒækfruːt/: Mít
- Juice /ʤus/: (noun) Nước quả, nước ép
- Juicy /ˈʤusi/: (adjective) Mọng nước
- Kumquat /ˈkʌmkwɒt/: Tắc
- Lemon /ˈlɛmən/: Quả chanh vàng
- Lime /laɪm/: Quả chanh xanh
- Longan /ˈlɒŋɡ(ə)n/: Quả nhãn
- Lychee /ˌlaɪˈtʃiː/: Quả vải
- Mandarin /ˈmændərɪn/: Quýt
- Mango /ˈmæŋɡəʊ/: Xoài
- Mangosteen /ˈmæŋɡəstiːn/: Măng cụt
- Orange /ˈɔrənʤ/: Quả cam
- Papaya /pəˈpaɪə/: Đu đủ
- Peach /piːtʃ/: Đào
- Pear /peə(r)/: Quả lê
- Peel /pil/: (verb) Bóc vỏ, gọt vỏ (noun): Vỏ ngoài của trái cây
- Persimmon /pəˈsɪmən/: Quả hồng
- Pineapple /ˈpaɪnæpl/: Quả thơm, quả dứa, khóm
- Plum /plʌm/: Mận Bắc
- Pomegranate /ˈpɒmɪɡrænɪt/: Lựu
- Pomelo /ˈpɒmələʊ/: Quả bưởi
- Rambutan /ræmˈbuːtn/: Chôm chôm
- Ripe /raɪp/: (adjective) Chín (trái cây)
- Sapodilla /ˌsæpəˈdɪlə/: Sa bô chê, hồng xiêm
- Soursop /ˈsaʊəsɒp/: Mãng cầu xiêm
- Star Apple /stɑː(r)/ /æpl/: Quả vú sữa
- Star fruit /ˈstɑː/ /fruːt/: Quả khế
- Strawberry /ˈstrɔːbəri/: Dâu tây
- Sugar cane: Mía
- Tamarind /ˈtæmərɪnd/: Me
- Watermelon /ˈwɔːtəmelən/: Dưa hấu
1.4 Rau Củ (Vegetables)
- Anh đào: cherry
- Asparagus /əˈspærəɡəs/: Măng tây
- Basil /ˈbæzl/: Cây húng quế
- Bay leaves: Lá nguyệt quế
- Bean sprouts /ˈbiːn spraʊts/: Giá
- Bean /bin/: (noun) Đậu (quả)
- Beet: /biːt/: Củ dền
- Bell pepper /bɛl ˈpɛpər/: (noun) Ớt chuông
- Bitter Herb /ˌbɪt.ə hɜːb/: Rau đắng
- Bơ: Avocado
- Broccoli /ˈbrɒkəli/: Bông cải xanh
- Cabbage /ˈkæbɪdʒ/: Bắp cải
- Orange: Cam
- Carrot /ˈkærət/: (noun) Cà rốt
- Cauliflower /ˈkɒliflaʊə/: Súp lơ
- Celery /ˈsɛləri/: (noun) Cần tây
- Chanh vàng: Lemon
- Chanh xanh: Lime
- Chili /ˈʧɪli/: (noun) Ớt
- Chôm chôm: Rambutan
- Banana: Chuối
- Cilantro /sɪˈlæntroʊ/: Ngò rí
- Cilantro: /sɪˈlæn.trəʊ/: Ngò Gai
- Cilantro: /sɪˈlæn.trəʊ/: Ngò Mùi
- Coconut: Dừa
- Corn /kɔrn/: (noun) Ngô
- Cucumber /ˈkjukəmbər/: (noun) Dưa chuột
- Peach: Đào
- Red bean: Đậu đỏ
- Soybean: Đậu nành
- Peanut: Đậu phộng (lạc)
- Strawberry: Dâu tây
- Mung bean: Đậu xanh
- Dill /dil/: Cây thì là
- Dứa (thơm): Pineapple
- Dưa hấu: Watermelon
- Dưa tây: Granadilla
- Dưa vàng: Cantaloupe
- Dưa xanh: Honeydew
- Dưa: Melon
- Eggplant /ˈɛgˌplænt/: Cà tím
- Fish Mint /ˈfɪʃ mɪnt/: Diếp Cá
- Garlic /ˈgɑrlɪk/: (noun) Tỏi
- Ginger /ˈʤɪnʤər/: (noun) Gừng
- Green onion: Hành lá
- Hạnh nhân: Almond
- Hạt bí: Pumpkin seeds
- Hạt chia: Chia seeds
- Hạt dẻ cười: Pistachio
- Hạt dẻ: Chestnut
- Hạt điều: Cashew
- Hạt hồ đào: Pecan
- Hạt hướng dương: Sunflower seeds
- Hạt mắc ca: Macadamia
- Hạt óc chó: Walnut
- Hạt phỉ: Hazelnut hay Filbert
- Hạt thông: Pine nut
- Hạt vừng: Sesame seeds
- Herb /hɜːb/: Cây cỏ nói chung
- Khế: Star Apple
- Lê: Pear
- Lemon grass: Sả
- Lettuce /ˈletɪs/: Rau xà lách
- Lựu: Pomegranate
- Mâm xôi đen: Blackberries
- Mận: Plum
- Mãng cầu (na): Custard Apple
- Mãng cầu xiêm: Soursop
- Măng cụt: Mangosteen
- Marrow: /ˈmærəʊ/: Bí xanh
- Me: Tamarind
- Mint leaves: Lá bạc hà
- Mít: Jackfruit
- Mơ: Apricot
- Mushroom /ˈmʌʃrum/: Nấm
- Mustard Leaves: /ˈmʌstəd liːvz/: Cải xanh
- Nhãn: Longan
- Nho: Grape
- Ổi: Guava
- Onion /ˈʌnjən/: Hành tây
- Papaya: Đu đủ
- Passion fruit: Chanh dây
- Pea /pi/: Đậu (hạt)
- Pennywort: /ˈpen.i.wɜːt/: Rau Má
- Pepper Elder: /ˈpepə ˈeldə/: Rau càng cua
- Pepper: /ˈpepə/: Ớt chuông
- Peppermint /ˈpepəmɪnt/: Húng cây
- Potato /pəˈteɪˌtoʊ/: Khoai tây
- Pumpkin /ˈpʌmpkɪn/: Bí ngô
- Quả hồng: Persimmon
- Quất (tắc): Kumquat
- Quýt: Mandarin/Tangerine
- Radish /ˈrædɪʃ/: Củ cải
- Rice Paddy: /ˈraɪs ˌpæd.i/: Ngò ôm
- Rosemary: /'rouzməri/: Cây hương thảo
- Sapôchê: Sapota
- Sầu riêng: Durian
- Sesame seeds: Hạt vừng
- Spearmint /ˈspɪəmɪnt/: Húng lủi
- Spinach /ˈspɪnɪtʃ/: Cải bó xôi
- Táo: Apple
- Thai Basil: /taɪ ˈbæz.əl/: Húng Quế
- Thanh long: Dragon Fruit
- Tomato /təˈmeɪˌtoʊ/: Cà chua
- Trái cóc: Ambarella
- Turmeric /ˈtɜːrmərɪk/: Nghệ
- Turnip /ˈtɜːrnɪp/: Củ cải
- Vải: Lychee
- Vietnamese Balm: /ˌvjet.nəˈmiːz bɑːm/: Kinh Giới
- Vietnamese Coriander: /ˌvjet.nəˈmiːz ˌkɒr.iˈæn.dər/: Rau Răm
- Water Spinach: /ˈwɔːtə(r) ˈspɪnɪtʃ/: Rau Muống
- Watercress: /ˈwɔːtəkres/: Xà Lách Son
- Xoài: Mango
- Yam: /jæm/: Khoai mỡ
2. Con Người
2.1 Ngoại Hình (Appearance)
- A fringe: Tóc cắt ngang trán
- A short-haired person: Người có mái tóc ngắn
- Angular: Mặt xương xương
- Attractive /əˈtræktɪv/: (adjective) Quyến rũ, hấp dẫn
- Baby: Em bé, trẻ con
- Bald: Hói
- Beard: Râu
- Beautiful /ˈbjutəfəl/: (adjective) Đẹp, xinh đẹp
- Birthmark: Vết bớt
- Blonde: Tóc vàng
- Bloodshot: Mắt đỏ ngầu
- Body shape: Thân hình, vóc dáng cơ thể
- Broad: Mũi rộng
- Charming /ˈʧɑrmɪŋ/: (adjective) Thu hút, quyến rũ
- Chubby: Phúng phính
- Curly: Tóc xoăn
- Cute: Dễ thương, đáng yêu
- Dark: Da đen
- Dreamy eyes: Đôi mắt mộng mơ
- Dull: Mắt lờ đờ
- Dyed: Tóc nhuộm
- Fat: Béo, thừa cân
- Feature: Đặc điểm
- Fit: (adjective) Cân đối, gọn gàng
- Flashing: Mắt sáng
- Flat: Mũi tẹt
- Frail: Yếu đuối, mỏng manh
- Fresh: Khuôn mặt tươi tắn
- Frizzy: Tóc uốn thành búp
- Frown: Nhăn mặt
- Ginger: Đỏ hoe
- Good-looking: /gʊd-ˈlʊkɪŋ/: (adjective) Sáng sủa, ưa nhìn
- Greasy skin: Da nhờn
- Grimace: Nhăn nhó
- Grin: Cười nhăn răng
- Handsome: (adjective) Đẹp trai
- Heart-shaped: Khuôn mặt hình trái tim
- Height: Chiều cao
- High cheekbones: Gò má cao
- High forehead: Trán cao
- Hooked: Mũi khoằm
- Inquisitive: Ánh mắt tò mò
- Lank: Tóc thẳng và rủ xuống
- Laugh: Cười to
- Long: Khuôn mặt dài
- Look: (noun) Vẻ bề ngoài
- Lovely: (adjective) Đáng yêu
- Medium-height: (ˈmiːdi.əm haɪt): Chiều cao trung bình
- Middle-aged: (/ˌmɪd.lˈeɪ dʒd/): Trung niên
- Mole: Nốt ruồi
- Moustache: Ria mép
- Mousy: Màu xám lông chuột
- Muscular: (adjective) Cơ bắp, lực lưỡng
- Neat: Tóc chải chuốt cẩn thận
- Obese: Béo phì
- Of medium height: Chiều cao trung bình
- Of medium built: Hình thể trung bình
- Old: Già
- Old age pensioner: Tuổi nghỉ hưu
- Olive-skinned: Da nâu, vàng nhạt
- Oriental: Da vàng châu á
- Oval face: Khuôn mặt hình trái xoan
- Overweight: Quá cân
- Pale: Xanh xao, nhợt nhạt
- Pasty: Xanh xao
- Plump: Tròn trĩnh
- Pony-tail: Cột tóc đuôi ngựa
- Pout: Bĩu môi
- Pretty: (adjective) Xinh xắn
- Rosy: Hồng hào
- Round: Khuôn mặt tròn
- Sallow: Vàng vọt
- Scar: Sẹo
- Scowl: Cau có
- Senior citizen: Người cao tuổi
- Short: Lùn
- Shortish: Hơi lùn
- Skinny: Ốm, gầy
- Slender: Mảnh khảnh
- Slim: Gầy, mảnh khảnh
- Smile: Cười mỉm
- Snub: Mũi hếch
- Sparkling: Mắt lấp lánh
- Square: Mặt vuông
- Stocky: Chắc nịch
- Stout: Hơi béo
- Straight: Mũi thẳng
- Sulk: Phiền muộn
- Tall: Cao
- Tallish: Cao dong dỏng
- Thin: Gầy
- Toddler: Trẻ em ở độ tuổi mới biết đi
- Turned up: Mũi cao
- Ugly: (adjective) Xấu xí
- Untidy: Không chải chuốt, rối xù
- Wavy: Tóc lượn sóng
- Weight: Cân nặng
- Well-built: Hình thể đẹp
- Well-proportioned figure: Cân đối
- With plaits: Tóc được tết, bện
- Young: Trẻ, trẻ tuổi
2.2 Cơ Thể (Body)
- Ankle: Mắt cá chân
- Arch: Lòng bàn chân
- Arm: (noun) Cánh tay
- Back: (noun) Lưng
- Belly: (noun) Bụng
- Big toe: Ngón chân cái
- Blood: (noun) Máu
- Body part: (noun) Bộ phận cơ thể
- Bone: (noun) Xương
- Bottom: (noun) Mông
- Brain: (noun) Não
- Breast: Ngực (phụ nữ)
- Calf: Bắp chân
- Cheek: Má
- Chest: (noun) Ngực, lồng ngực
- Chin: Cằm
- Ear: (noun) Tai
- Elbow: (noun) Khuỷu tay
- Eyebrow: (noun) Lông mày
- Eyelash: (noun) Lông mi
- Eyes: (noun) Mắt
- Face: (noun) Khuôn mặt
- Finger: (noun) Ngón tay
- Foot: (noun) Bàn chân
- Hair: (noun) Tóc, mái tóc
- Hand: (noun) Bàn tay
- Head: (noun) Đầu
- Heart: (noun) Trái tim
- Heel: (noun) Gót chân
- Hip: (noun) Hông
- Index finger: Ngón trỏ
- Jaw: Quai hàm
- Kidney: (noun) Thận
- Knee: Đầu gối
- Knuckle: (noun) Khớp, đốt ngón tay
- Leg: (noun) Chân
- Lip: (noun) Môi
- Little finger: Ngón út
- Liver: (noun) Gan
- Lung: (noun) Phổi
- Middle finger: Ngón giữa
- Mouth: (noun) Miệng
- Muscle: (noun) Cơ bắp
- Neck: (noun) Cổ
- Nose: (noun) Mũi
- Palm: (noun) Lòng bàn tay
- Ring finger: Ngón đeo nhẫn
- Shoulder: (noun) Vai
- Skin: (noun) Làn da
- Stomach: (noun) Dạ dày
- Sweat: (noun) Mồ hôi
- Thigh: Bắp đùi
- Throat: Cổ họng
- Thumb: Ngón tay cái
- Toe: (noun) Ngón chân
- Toenail: (noun) Móng chân
- Tongue: (noun) Lưỡi
- Tooth: (noun) Răng
- Waist: (noun) Eo, vòng eo
- Wrist: (noun) Cổ tay
2.3 Hành Động (Action)
- Bend: Uốn cong, cúi, gập
- Carry: Cầm, mang, vác
- Catch: Đỡ lấy, bắt lấy
- Climb: Leo, trèo
- Comb: Chải tóc
- Crawl: Bò, lê bước
- Crouch: Khúm núm, luồn cúi
- Cry: Khóc
- Dance: Nhảy múa, khiêu vũ
- Dive: Lặn
- Drag: Kéo
- Drink: Uống
- Drop: Đánh rơi
- Eat: Ăn
- Fall: Ngã
- Flip: Búng
- Grab: Bắt lấy, túm lấy
- Hang: Treo
- Hit: Đánh
- Hold: Cầm, nắm
- Hop: Nhảy lò cò
- Hug: Ôm
- Jog: Chạy bộ
- Jump: Nhảy
- Kick: Đá
- Lean: Dựa, tựa
- Lick: Liếm
- Lie: Nằm
- Lift: Nâng lên
- Pack: Bó, gói
- Paint: Sơn, quét sơn
- Pick: Hái, nhổ, cuốc, xỉa, mở
- Pick up: Nhặt lên
- Plant: Gieo, trồng
- Play: Chơi
- Point: Chỉ
- Pour: Rót, đổ
- Pull: Lôi, kéo
- Punch: Đấm
- Push: Xô, đẩy
- Put on: Mặc
- Rake: Cào
- Read: Đọc
- Ride: Cưỡi
- Row: Chèo thuyền
- Run: Chạy
- Sail: Lái thuyền
- Scrub: Lau chùi
- See: Nhìn thấy
- Set: Bố trí
- Sew: May
- Shake: Rung, lắc
- Shout: La hét
- Show: Cho xem
- Sing: Hát
- Sit: Ngồi
- Skate: Trượt
- Slap: Tát
- Sleep: Ngủ
- Slice: Cắt
- Slip: Trượt ngã
- Smile: Cười
- Sneeze: Hắt hơi
- Spin: Quay
- Squat: Ngồi xổm
- Stand: Đứng
- Step: Bước đi
- Stop: Ngừng
- Stretch: Duỗi ra
- Stroke: Vuốt ve
- Sweep: Quét
- Swim: Bơi
- Swing: Đung đưa
- Take: Cầm
- Talk: Nói chuyện
- Throw: Ném
- Walk: Đi bộ
- Wash: Gội
- Wave: Vẫy tay
- Yawn: Ngáp
2.4 Tính Cách (Personality)
- Aggressive: Hung hăng, năng nổ
- Ambitious: Tham vọng
- Artful: Xảo quyệt, tinh ranh
- Bad-tempered: Nóng tính
- Boastful: Khoe khoang, khoác lác
- Boring: Nhàm chán
- Bossy: Hống hách
- Brave: Dũng cảm
- Calm: Điềm tĩnh
- Careful: (adjective) Cẩn thận
- Careless: Bất cẩn
- Cautious: Thận trọng
- Cheerful: (adjective) Vui tươi
- Childish: Ngây thơ
- Clever: Khéo léo, thông minh
- Cold: Lạnh lùng
- Competitive: Ganh đua
- Confident: Tự tin
- Considerate: Chu đáo
- Courageous: Can đảm
- Courteous: Lịch thiệp
- Cowardly: Nhát gan
- Creative: Sáng tạo
- Cruel: Độc ác
- Curious: Tò mò
- Decisive: Quyết đoán
- Dependable: Đáng tin cậy
- Diligent: Siêng năng
- Dynamic: Năng động
- Easy-going: Thoải mái
- Emotional: Nhạy cảm
- Energetic: Tràn đầy năng lượng
- Enthusiastic: Nhiệt tình
- Envious: Ghen tị
- Faithful: Chung thủy
- Frank: Thẳng thắng
- Friendly: Thân thiện
- Funny: Vui tính
- Generous: Hào phóng
- Gentle: Dịu dàng
- Gracious: Gereous
- Greedy: Tham lam
- Grumpy: Cáu kỉnh
- Hardworking: Chăm chỉ
- Haughty: Kiêu ngạo
- Honest: Trung thực
- Humble: Khiêm tốn
- Humorous: Hài hước
- Impolite: Vô lễ
- Industrious: Cần cù
- Intelligent: Thông minh
- Jealous: Ghen ghét
- Kind: Tốt bụng
- Lazy: Lười biếng
- Liberal: Rộng rãi
- Lovely: Đáng yêu
- Malicious: Hiểm độc
- Mature: Chín chắn
- Mean: Keo kiệt
- Merciful: Nhân từ
- Mischievous: Tinh nghịch
- Naive: Ngây thơ
- Nice: Tốt
- Obedient: Ngoan ngoãn
- Optimistic: Lạc quan
- Outgoing: Thân mật
- Patient: Kiên nhẫn
- Pessimistic: Bi quan
- Polite: Lịch sự
- Quiet: Trầm lặng
- Rational: Minh mẫn
- Reckless: Hấp tấp
- Responsible: Có trách nhiệm
- Romantic: Lãng mạn
- Rude: Thô lỗ
- Secretive: Kín đáo
- Selfish: Ích kỷ
- Sensitive: Nhạy cảm
- Serious: Nghiêm túc
- Shy: Nhút nhát
- Silly: Ngớ ngẩn
- Sincere: Thành thật
- Sociable: Hòa đồng
- Strict: Nghiêm khắc
- Stubborn: Bướng bỉnh
- Stupid: Ngốc nghếch
- Tactful: Lịch thiệp
- Talkative: Hoạt ngôn
- Tricky: Gian xảo
- Truthful: Trung thực
- Unpleasant: Khó chịu
- Vain: Kiêu ngạo
- Wise: Thông thái
3. Cuộc Sống Thường Ngày
3.1 Giáo Dục (Education)
- Biology: Sinh học
- Calculator: Máy tính cầm tay
- Chemistry: Hóa học
- Class/Klæs: Lớp học
- College: Trường cao đẳng
- Computer science: Tin học
- Computer: Máy tính
- Degree: Bằng
- Eraser: Cục tẩy
- Exam: Bài thi
- Final exam: Bài thi cuối kì
- Geography: Địa lý
- Graduate: Tốt nghiệp
- High school: Trường trung học phổ thông
- History: Lịch sử
- Kindergarten: Trường mầm non
- Laboratory: Phòng thí nghiệm
- Learn: Học
- Lecture: Bài giảng
- Lecturer: Giảng viên
- Literature: Văn học
- Mathematics: Toán học
- Mid-term exam: Bài thi giữa kì
- Notebook: Quyển vở
- Pen: Bút mực
- Pencil: Bút chì
- Period: Tiết học
- Physical education: Môn thể dục
- Physics: Môn vật lí
- Primary school: Trường tiểu học
- Principal: Hiệu trưởng
- Professor: Giáo sư
- Ruler: Thước kẻ
- School year: Năm học
- School: Trường học
- Secondary school: Trường trung học cơ sở
- Semester: Học kì
- Student: Học sinh, sinh viên
- Study: Học tập
- Subject: Môn học
- Teacher: Giáo viên
- Test: Bài kiểm tra
- Textbook: Sách giáo khoa
- Uniform: Đồng phục
- University: Trường đại học
3.2 Sức Khỏe (Health)
- Ache: Cơn đau (verb)
- Backache: Đau lưng
- Bandage: Băng cá nhân
- Bleed: Chảy máu
- Broken arm: Gãy tay
- Broken leg: Gãy chân
- Broken: Gãy
- Bruise: Vết bầm tím
- Clinic: Phòng khám
- Cold: Cảm lạnh
- Cure: Chữa trị
- Diet: Chế độ ăn uống
- Disease: Căn bệnh
- Disorder: Chứng rối loạn
- Dizzy: Hoa mắt chóng mặt
- Doctor: Bác sĩ
- Fever: Cơn sốt
- Flu: Bệnh cảm cúm
- Heal: Chữa lành
- Headache: Đau đầu
- Healthy: Lành mạnh
- Hospital: Bệnh viện
- Ill: Bị ốm
- Illness: Căn bệnh
- Medicine: Thuốc
- Nurse: Y tá
- Obesity: Bệnh béo phì
- Patient: Bệnh nhân
- Pharmacy: Nhà thuốc
- Pill: Viên thuốc
- Sick: Bị ốm
- Stomach Ache: Đau bụng
- Surgery: Ca phẫu thuật
- Toothache: Đau răng
- Wound: Vết thương
3.3 Sở Thích (Hobbies)
- Activity: Hoạt động
- Baking: Nướng bánh
- Ballet: Múa ba lê
- Chess: Cờ vua
- Collect: Sưu tầm
- Cook: Nấu nướng
- Dance: Nhảy múa
- Fishing: Câu cá
- Gardening: Làm vườn
- Go for a walk: Đi dạo
- Go partying: Đi dự tiệc
- Go shopping: Đi mua sắm
- Go swimming: Đi bơi
- Go to gym: Đi tập thể hình
- Hang out with friends: Đi chơi với bạn
- Hobby: Sở thích
- Jogging: Chạy bộ
3.4 Mua Sắm (Shopping)
- Afford: Có khả năng chi trả
- Affordable: Giá cả hợp lí
- Aisle: Lối đi giữa các dãy hàng
- Bargain: Trả giá
- Basket: Cái giỏ
- Bookstore: Hiệu sách
- Cart: Xe đẩy
- Cash: Tiền mặt
- Cashier: Nhân viên thu ngân
- Cheap: (adjective) Rẻ
- Clerk: Nhân viên bán hàng
- Clothing shop: Cửa hàng quần áo
- Complain: Phàn nàn
- Complaint: Lời phàn nàn
- Convenience store: Cửa hàng tiện lợi
- Counter: Quầy
- Credit card: Thẻ tín dụng
- Customer: Khách hàng
- Discount: Giảm giá
- Expensive: (adjective) Đắt đỏ
- Fitting room: Phòng thay đồ
- In stock: Còn hàng
- Mall: Trung tâm thương mại
- Manager: Quản lí cửa hàng
- Out of stock: Hết hàng
- Price: Giá cả
- Receipt: Giấy biên nhận
- Refund: Hoàn tiền
- Sale: Giảm giá
- Shelf: Ngăn giá
- Shopping bag: Túi mua hàng
- Shopping list: Danh sách mua sắm
- Special offer: Ưu đãi đặc biệt
Kết Luận
- 3000 từ vựng tiếng anh căn bản là một bước khởi đầu tốt cho việc học tiếng Anh.
- Nguyên tắc học mỗi ngày một số từ vựng và ôn tập lại giúp củng cố kiến thức.
- Hãy bắt đầu ngay hôm nay và kiên nhẫn học mỗi ngày để có được một vốn từ vựng tương đối phong phú.