Comprehensive Guide to 3000 Common English Vocabulary Words in for Professional English Words Vocabulary Words in common Vocabulary

Importance and Application of Core English Vocabulary

  • Mastering between 2,5002,500 and 3,0003,000 basic English words enables an individual to understand 90%90\% of daily conversations, newspapers, magazines, and workplace communication.

  • The remaining 10%10\% of unfamiliar vocabulary can typically be inferred through context or by asking questions.

  • Efficient learning is prioritized over memorizing large, unused quantities of words to avoid wasting time.

  • Learning Strategy Options:

    • Learning 55 words per day allows for significant proficiency within 1.51.5 years.

    • Learning 1010 words per day builds a functional communication vocabulary within 1010 months.

  • While English contains over 100,000100,000 words, this core list covers 95%95\% of content in common situations.

  • The vocabulary is categorized into 1212 major groups and over 5757 specific topics.

Nature: Animals, Plants, and Landscape

Topic 1: Animals

  • Bear /bɛr/ (noun): Con gấu

  • Bird /bɜrd/ (noun): Con chim

  • Cat /kæt/ (noun): Con mèo

  • Chicken /ˈʧɪkən/ (noun): Con gà

  • Chimpanzee /tʃɪmpənˈzi/: con hắc tinh tinh

  • Cow /kaʊ/ (noun): Con bò

  • Dog /dɔg/ (noun): Con chó

  • Dolphin /ˈdɒlfɪn/: cá heo

  • Donkey /ˈdɑŋki/ (noun): Con lừa

  • Eel /iːl/: lươn

  • Elephant /ˈɛləfənt/ (noun): Con voi

  • Fish /fɪʃ/ (noun): Con cá

  • Fox /fɑːks/: con cáo

  • Giraffe: con hươu cao cổ

  • Goat /goʊt/ (noun): Con dê

  • Hippopotamus /ˌhɪpəˈpɑːtəməs/: con hà mã

  • Horse /hɔrs/ (noun): Con ngựa

  • Insect /ˈɪnˌsɛkt/ (noun): Côn trùng

  • Jaguar /ˈdʒæɡjuər/: con báo đốm

  • Lion /ˈlaɪən/ (noun): Sư tử

  • Monkey /ˈmʌŋki/ (noun): Con khỉ

  • Mouse /maʊs/ (noun): Con chuột

  • Ox /ɑks/ (noun): Con bò đực

  • Penguin /ˈpeŋɡwɪn/: chim cánh cụt

  • Pig /pɪg/ (noun): Con lợn/heo

  • Porcupine /ˈpɔːrkjupaɪn/: con nhím

  • Rabbit /ˈræbət/ (noun): Con thỏ

  • Raccoon: con gấu mèo

  • Rhinoceros /raɪˈnɒsərəs/: con tê giác

  • Shark /ʃɑːk/: cá mập

  • Sheep /ʃip/ (noun): Con cừu

  • Squirrel /ˈskwɜːrəl/: con sóc

  • Swordfish /ˈsɔːdfɪʃ/: cá kiếm

  • Tiger /ˈtaɪgər/ (noun): Con hổ

  • Turtle /ˈtɜːtl/: rùa

  • Walrus /ˈwɔːlrəs/: hải mã

  • Whale /weɪl/: cá voi

Topic 2: Plants and Flowers (Cây cối và hoa)

  • Alder /’ɔl:də/: Cây tổng quán sủi

  • Apple tree /ˈæpl triː/: Cây táo

  • Ash /æ∫/: Cây tần bì

  • Beech /bi:t∫/: Cây sồi

  • Birch /bə:t∫/: Cây gỗ bu lô

  • Bloom /blum/ (verb): Nở hoa

  • Bluebell /’blu:bel/: Hoa chuông xanh

  • Bracken /’brækən/: Cây dương xỉ diều hâu

  • Branch /brænʧ/ (noun): Cành cây

  • Bud /bʌd/ (noun): Chồi, búp cây

  • The bunch of flowers /bʌn ɒv ˈflaʊəz/: Bó hoa

  • Bush /bu∫/: Bụi rậm

  • Buttercup /’bʌtəkʌp/: Hoa mao lương vàng

  • Cactus /kæktəs/: Cây xương rồng

  • Carnation /kɑ:’nei∫n/: Hoa cẩm chướng

  • Cedar /’si:də/: Cây tuyết tùng

  • Cherry tree /ˈʧɛri triː/: Cây anh đào

  • Chestnut tree /ˈʧɛsnʌt triː/: Cây dẻ

  • Chrysanthemum /Kri’sænθəməm/: Hoa cúc

  • Coconut tree /ˈkəʊkənʌt triː/: Cây dừa

  • Corn /kɔ:n/: Cây ngô

  • Crocus /’kroukəs/: Hoa nghệ tây

  • Daffodil /’dæfədil/: Hoa thủy tiên vàng

  • Dahlia /’deiljə/: Hoa thược dược

  • Daisy /’deizi/: Hoa cúc

  • Dandelion /’dændilaiən/: Hoa bồ công anh

  • Elm /elm/: Cây đu

  • Fern /fə:n/: Cây dương xỉ

  • Fig tree /fɪg triː/: Cây sung

  • Fir /fə:/: Cây Linh sam

  • Flower /’flauə/: Hoa

  • Forget-me-not /fəˈgɛtmɪnɒt/: Hoa lưu ly

  • Foxglove /’fɔksglʌv/: Hoa mao địa hoàng

  • Geranium /dʒi’reinjəm/: Hoa phong lữ

  • Grass /grɑ:s/: Trồng cỏ

  • Grass /græs/ (noun): Cỏ

  • Grow /groʊ/ (verb): Mọc lên, lớn lên, phát triển

  • Hawthorn /’hɔ:θɔ:n/: Cây táo gai

  • Hazel /’heizl/: Cây phỉ

  • Heather /’heðə/: Cây thạch nam

  • Herb /hə:b/: Thảo mộc

  • Holly /’hɔli/: Cây nhựa ruồi

  • Horse chestnut tree /hɔːs ˈʧɛsnʌt triː/: Cây dẻ ngựa

  • Ivy /’aivi/: Cây thường xuân

  • Leaf /lif/ (noun): Lá cây

  • Lily /’lili/: Hoa loa kèn

  • Lime /laim/: Cây đoan

  • Maple /’meipl/: Cây thích

  • Moss /mɔs/: Rêu

  • Mushroom /’mʌ∫rum/: Nấm

  • Nettle /’netl/: Cây tầm ma

  • Oak /əʊk/: Cây sồi

  • Olive tree /ˈɒlɪv triː/: Cây ô liu

  • Orchid /’ɔ: kid/: Hoa Lan

  • Pansy /’pænzi/: Hoa păng xê

  • Pear tree /peə triː/: Cây lê

  • Pine /pain/: Cây thông

  • Plane /plein/: Cây tiêu huyền

  • Plum tree /plʌm triː/: Cây mận

  • Poplar /’pɔplə(r)/: Cây bạch dương

  • Poppy /’pɔpi/: Hoa anh túc

  • Primrose /’primrouz/: Hoa anh thảo

  • Root /rut/ (noun): Rễ cây

  • Rose /rouz/: Hoa hồng

  • Seed /sid/ (noun): Hạt giống, hạt

  • Shrub /∫rʌb/: Cây bụi

  • Snowdrop /’snoudrɔp/: Hoa giọt tuyết

  • Sycamore /’sikəmɔ:/: Cây sung dâu

  • Thorn /θɔrn/ (noun): Gai

  • Tree /tri/ (noun): Cây cối

  • Trunk /trʌŋk/ (noun): Thân cây

  • Tulip /’tju:lip/: Hoa tulip

  • Waterlily /’wɔ:təlis]/: Hoa súng

  • Weeping willow /ˈwiːpɪŋ ˈwɪləʊ/: Cây liễu rủ

  • Wheat /wi:t/: Lúa mì

  • Willow /’wilou/: Cây liễu

  • Wood /wʊd/ (noun): Gỗ

  • Yew /ju:/: Cây thủy tùng

Topic 3: Fruits (Trái cây)

  • Ambarella /’æmbə’rælə/: Quả cóc

  • Apple /ˈæpl/: Táo

  • Apricot /ˈeɪprɪkɒt/: Mơ

  • Avocado /ˌævəˈkɑːdəʊ/: Bơ

  • Banana /bəˈnɑːnə/: Quả chuối

  • Bell fruit /bel/ /fruːt/: Mận miền nam

  • Cherry (noun) /ˈʧɛri/: Quả anh đào

  • Coconut /ˈkoʊkəˌnʌt/ (noun): Quả dừa

  • Cucumber /ˈkjuːkʌmbə(r)/: Dưa leo, dưa chuột

  • Custard apple /ˈkʌstəd/ /æpl/: Quả na, mãng cầu ta

  • Dragon fruit /ˈdræɡən/ /fruːt/: Thanh long

  • Durian /ˈdʊəriən/: Sầu riêng

  • Granadilla /ɡranəˈdɪlə/: Chanh dây

  • Grape /ɡreɪp/: Nho

  • Guava /ˈɡwɑːvə/: Ổi

  • Jackfruit /ˈdʒækfruːt/: Mít

  • Juice /ʤus/ (noun): Nước quả, nước ép

  • Juicy /ˈʤusi/ (adjective): Mọng nước

  • Kumquat /ˈkʌmkwɒt/: Tắc

  • Lemon /ˈlɛmən/ (noun): Quả chanh vàng

  • Lime /laɪm/ (noun): Quả chanh xanh

  • Longan /ˈlɒŋɡ(ə)n/: Quả nhãn

  • Lychee /ˌlaɪˈtʃiː/: Quả vải

  • Mandarin /ˈmændərɪn/: Quýt

  • Mango /ˈmæŋɡəʊ/: Xoài

  • Mangosteen /ˈmæŋɡəstiːn/: Măng cụt

  • Orange /ˈɔrənʤ/ (noun): Quả cam

  • Papaya /pəˈpaɪə/: Đu đủ

  • Peach /piːtʃ/: Đào

  • Pear /peə(r)/: Quả lê

  • Peel /pil/ (verb): Bóc vỏ, gọt vỏ; (noun): Vỏ ngoài trái cây

  • Persimmon /pəˈsɪmən/: Quả hồng

  • Pineapple /ˈpaɪnæpl/: Quả thơm, quả dứa, khóm

  • Plum /plʌm/: Mận Bắc

  • Pomegranate /ˈpɒmɪɡrænɪt/: Lựu

  • Pomelo /ˈpɒmələʊ/: Quả bưởi

  • Rambutan /ræmˈbuːtn/: Chôm chôm

  • Ripe /raɪp/ (adjective): Chín (trái cây)

  • Sapodilla /ˌsæpəˈdɪlə/: Sa bô chê, hồng xiêm

  • Soursop /ˈsaʊəsɒp/: Mãng cầu xiêm

  • Star Apple /stɑː(r)/ /æpl/: Quả vú sữa

  • Star fruit /ˈstɑː/ /fruːt/: Quả khế

  • Strawberry /ˈstrɔːbəri/: Dâu tây

  • Sugar cane: Mía

  • Tamarind /ˈtæmərɪnd/: Me

  • Watermelon /ˈwɔːtəmelən/: Dưa hấu

Topic 4: Vegetables and Nuts (Rau củ và hạt)

  • Asparagus /əˈspærəɡəs/: măng tây

  • Basil /ˈbæzl/: cây húng quế

  • Bay leaves: lá nguyệt quế

  • Bean sprouts /ˈbiːn spraʊts/: giá

  • Bean /bin/ (noun): Đậu (quả)

  • Beet /biːt/: củ dền

  • Bell pepper /bɛl ˈpɛpər/ (noun): Ớt chuông

  • Bitter Herb /ˌbɪt.ə hɜːb/: Rau Đắng

  • Broccoli /ˈbɒkəli/: bông cải xanh

  • Cabbage /ˈkæbɪdʒ/: bắp cải

  • Carrot /ˈkærət/ (noun): Cà rốt

  • Cauliflower /ˈkɒliflaʊə(r)/: súp lơ

  • Celery /ˈsɛləri/ (noun): Cần tây

  • Chili /ˈʧɪli/ (noun): Ớt

  • Cilantro /sɪˈlæntroʊ/: ngò rí, Ngò Gai, Ngò Mùi

  • Corn /kɔrn/ (noun): Ngô

  • Cucumber /ˈkjukəmbər/ (noun): Dưa chuột

  • Dill /dil/: cây thì là

  • Melon: Dưa

  • Cantaloupe: Dưa vàng

  • Honeydew: Dưa xanh

  • Eggplant /ˈɛgˌplænt/ (noun): Cà tím

  • Fish Mint /ˈfɪʃ mɪnt/: Diếp Cá

  • Garlic /ˈgɑrlɪk/ (noun): Tỏi

  • Ginger /ˈʤɪnʤər/ (noun): Gừng

  • Green onion: hành lá

  • Nut varieties:

    • Almond: Hạnh nhân

    • Pumpkin seeds: Hạt bí

    • Chia seeds: Hạt chia

    • Pistachio: Hạt dẻ cười

    • Chestnut: Hạt dẻ

    • Cashew: Hạt điều

    • Pecan: Hạt hồ đào

    • Sunflower seeds: Hạt hướng dương

    • Macadamia: Hạt mắc ca

    • Walnut: Hạt óc chó

    • Hazelnut/Filbert: Hạt phỉ

    • Pine nut: Hạt thông

    • Sesame seeds: Hạt vừng

  • Lemon grass: sả

  • Lettuce /ˈletɪs/: rau xà lách

  • Marrow /ˈmærəʊ/: Bí xanh

  • Mint leaves: lá bạc hà

  • Mushroom /ˈmʌʃrum/ (noun): Nấm

  • Mustard Leaves /ˈmʌstəd liːvz/: Cải Xanh

  • Onion /ˈʌnjən/ (noun): Hành tây

  • Pea /pi/ (noun): Đậu (hạt)

  • Pennywort /ˈpen.i.wɜːt/: Rau Má

  • Pepper Elder /ˈpepə ˈeldə(r)/: Rau càng Cua

  • Peppermint /ˈpepəmɪnt/: Húng Cây

  • Potato /pəˈteɪˌtoʊ/ (noun): Khoai tây

  • Pumpkin /ˈpʌmpkɪn/ (noun): Bí ngô

  • Radish /ˈrædɪʃ/: củ cải

  • Rice Paddy /ˈraɪs ˌpæd.i/: Ngò ôm

  • Rosemary /'rouzməri/: cây hương thảo

  • Spearmint /ˈspɪəmɪnt/: Húng Lủi

  • Spinach /ˈspɪnɪtʃ/: cải bó xôi

  • Turmeric /ˈtɜːrmərɪk/: nghệ

  • Turnip /ˈtɜːnɪp/: củ cải

  • Water Spinach /ˈwɔːtə(r) ˈspɪnɪtʃ/: Rau Muống

  • Watercress /ˈwɔːtəkres/: Xà Lách Son

  • Yam /jæm/: khoai mỡ

Topic 5: Landscape (Phong cảnh)

  • A village /’vɪl.ɪdʒ/: một ngôi làng

  • A winding lane: Đường làng

  • Agriculture /’æɡ.rɪ.kʌl.tʃər/: Nông nghiệp

  • An isolated area /’aɪ.sə.leɪt/ /’eə.ri.ə/: một khu vực hẻo lánh

  • Bay: Vịnh

  • Boat /bəʊt/: Con đò

  • Buffalo /’bʌf.ə.ləʊ/: Con trâu

  • Canal /kə’næl/: Kênh, mương

  • Cloud /klaʊd/ (noun): Mây

  • Coast /koʊst/ (noun): Bờ biển

  • Cottage /’kɒt.ɪdʒ/: Mái nhà tranh

  • Desert /ˈdɛzɜrt/ (noun): Sa mạc

  • Farming /fɑ:rmɪŋ/: Làm ruộng

  • Fields /fi:ld/: Cánh đồng

  • Fish ponds /pɒnd/: Ao cá

  • Folk games /foʊk/: Trò chơi dân gian

  • Forest /ˈfɔrəst/ (noun): Rừng

  • Highland /ˈhaɪlənd/ (noun): Cao nguyên

  • Hill /hɪl/ (noun): Đồi

  • Horizon /həˈraɪzən/ (noun): Đường chân trời

  • Island /ˈaɪlənd/ (noun): Hòn đảo

  • Lake /leɪk/ (noun): Hồ

  • Land /lænd/ (noun): Đất liền

  • Mountain /ˈmaʊntən/ (noun): Núi

  • Ocean /ˈoʊʃən/ (noun): Đại dương

  • Peace /pi:s/: yên bình

  • quiet /kwaɪət/: yên tĩnh

  • Peaceful /ˈpisfəl/ (adjective): Yên bình

  • Port: Cảng

  • River /ˈrɪvər/ (noun): Con sông

  • Sand: Cát

  • Scenery /ˈsinəri/ (noun): Phong cảnh, cảnh vật

  • Sea /si/ (noun): Biển

  • Sky /skaɪ/ (noun): Bầu trời

  • The countryside /’kʌn.trɪ.saɪd/: vùng quê

  • The plow /plɑʊ/: Cái cày

  • The relaxed/slower pace of life: nhịp sống thanh thản/chậm

  • Valley /ˈvæli/ (noun): Thung lũng

  • Volcano /vɑlˈkeɪnoʊ/ (noun): Núi lửa

  • Waterfall: thác nước

  • Well /wel/: Giếng nước

  • Wild /waɪld/ (adjective): Hoang dã

Topic 6: Weather (Thời tiết)

  • Air /ɛr/ (noun): Không khí

  • Breeze /briːz/: Gió nhẹ

  • Bright /braɪt/ (adjective): Nắng sáng, tươi sáng

  • Celsius /ˈselsiəs/: Độ C

  • Fahrenheit /ˈfærənhaɪt/: Độ F

  • Chilly /ˈʧɪli/ (adjective): Lạnh lẽo

  • Clear /klɪr/ (adjective): Trong xanh, không có mây

  • Degrees /dɪˈɡriː/: Độ

  • Drizzle /ˈdrɪzl/: Mưa phùn

  • Forecast /ˈfɔrˌkæst/ (noun/verb): Dự báo (thời tiết)

  • Freezing /ˈfrizɪŋ/ (adjective): Rét run, lạnh cóng

  • Frost /frɒst/: Băng giá

  • Hail /heɪl/: Mưa đá

  • Heat wave /ˈhiːt/ /weɪv/: Đợt nóng

  • Humid /ˈhjuːmɪd/: Ẩm

  • Humidity /hjuːˈmɪdəti/: Độ ẩm

  • Overcast /ˌəʊvəˈkɑːst/: U ám

  • Sleet /sliːt/: Mưa tuyết

  • Snowflake /ˈsnəʊfleɪk/: Bông tuyết

  • Sun /sʌn/: Mặt trời

  • Sunshine /ˈsʌnʃaɪn/: Ánh nắng

  • Thermometer /θəˈmɒmɪtə(r)/: Nhiệt kế

  • Thunder /ˈθʌndə(r)/: Sấm

  • Weather forecast: Dự báo thời tiết

Topic 7: Environment

  • Acid rain /ˈæsɪd reɪn/: mưa axit

  • Alternative energy: năng lượng thay thế

  • Atmosphere /ˈætməsfɪə/: khí quyển

  • Biodegradable /ˌbaɪəʊdɪˈgreɪdəb(ə)l/: có thể phân hủy

  • Biodiversity /ˌbaɪoʊdəˈvərsəti/: sự đa dạng sinh học

  • Carbon footprint: dấu chân các-bon

  • Climate change /ˈklaɪmət ʧeɪnʤ/: hiện tượng biến đổi khí hậu

  • Deforestation /ˌdiːˌfɑːrɪˈsteɪʃn/: ô nhiễm không khí/phá rừng

  • Desertification /dɪˌzɜːtɪfɪˈkeɪʃən/: quá trình sa mạc hóa

  • Ecology /ɪˈkɒləʤi/: sinh thái học

  • Ecosystem /ˈiːkəʊˌsɪstəm/: hệ sinh thái

  • Global warming: hiện tượng ấm lên toàn cầu

  • Greenhouse effect: hiệu ứng nhà kính

  • Natural resources: tài nguyên thiên nhiên

  • Oil spill: sự cố tràn dầu

  • Ozone layer: tầng ôzôn

  • Pesticide /ˈpɛstɪsaɪd/: thuốc trừ sâu

  • Pollution /pəˈluːʃən/: sự ô nhiễm

  • Sustainable /səˈsteɪnəbəl/: bền vững

  • Urbanization /ˌərbənəˈzeɪʃn/: quá trình đô thị hóa

Topic 8: Colors (Màu sắc)

  • Black /blæk/ (noun): Màu đen

  • Blue /blu/ (noun): Màu xanh dương

  • Bright blue: màu xanh nước biển tươi

  • Bright green: màu xanh lá cây tươi

  • Bright red: màu đỏ sáng

  • Brown /braʊn/ (noun): Màu nâu

  • Color /ˈkʌlər/ (noun): Màu sắc

  • Colorful /ˈkʌlərfəl/ (adjective): Rực rỡ, nhiều màu sắc

  • Dark /dɑrk/ (adjective): Tối (màu)

  • Gold: Màu vàng óng

  • Green /grin/ (noun): Màu xanh lá

  • Grey /greɪ/ (noun): Màu xám

  • Light blue: màu xanh da trời nhạt

  • Pink /pɪŋk/ (noun): Màu hồng

  • Purple /ˈpɜrpəl/ (noun): Màu tím

  • Red /rɛd/ (noun): Màu đỏ

  • White /waɪt/ (noun): Màu trắng

  • Yellow /ˈjɛloʊ/ (noun): Màu vàng

People: Appearance, Body, and Personality

Topic 9: Appearance (Ngoại hình)

  • Attractive /əˈtræktɪv/ (adjective): quyến rũ, hấp dẫn

  • Beautiful /ˈbjutəfəl/ (adjective): đẹp, xinh đẹp

  • Body shape /ˈbɑdi ʃeɪp/ (noun): thân hình, vóc dáng

  • Charming /ˈʧɑrmɪŋ/ (adjective): thu hút, quyến rũ

  • Cute /kjut/ (adjective): dễ thương, đáng yêu

  • Good-looking /gʊd-ˈlʊkɪŋ/ (adjective): sáng sủa, ưa nhìn

  • Handsome /ˈhænsəm/ (adjective): đẹp trai

  • Height /haɪt/ (noun): chiều cao

  • Look /lʊk/ (noun): vẻ bề ngoài

  • Muscular /ˈlʌvli/ (adjective): cơ bắp, lực lưỡng

  • Pretty /ˈprɪti/ (adjective): xinh xắn

  • Tall /tɔl/ (adjective): cao

  • Ugly /ˈʌgli/ (adjective): xấu xí

  • Weight /weɪt/ (noun): cân nặng

  • Facial descriptor classifications:

    • Angular: mặt xương xương

    • Chubby: phúng phính

    • Dreamy eyes: đôi mắt mộng mơ

    • Oval face: khuôn mặt hình trái xoan

    • Scars: sẹo

    • Moustache: ria mép

    • Beard: râu

  • Hair types:

    • Curly: tóc xoăn

    • Straight: tóc thẳng

    • Wavy: tóc lượn sóng

    • Blonde: tóc vàng

Topic 10: Body (Cơ thể)

  • Arm /ɑrm/ (noun): Cánh tay

  • Back /bæk/ (noun): Lưng

  • Blood /blʌd/: Máu

  • Bone /boʊn/ (noun): Xương

  • Brain /breɪn/ (noun): Não

  • Chest /ʧɛst/ (noun): Ngực, lồng ngực

  • Eyes /aɪs/ (noun): Mắt

  • Face /feɪs/ (noun): Khuôn mặt

  • Finger /ˈfɪŋgər/ (noun): Ngón tay

  • Heart /hɑrt/ (noun): Trái tim

  • Kidney /ˈkɪdni/ (noun): Thận

  • Leg /lɛg/ (noun): Chân

  • Liver /ˈlɪvər/ (noun): Gan

  • Lung /lʌŋ/ (noun): Phổi

  • Mouth /maʊθ/ (noun): Miệng

  • Nose /noʊz/ (noun): Mũi

  • Skin /skɪn/ (noun): Làn da

  • Stomach /ˈstʌmək/ (noun): Dạ dày

  • Tooth /tuθ/ (noun): Răng

  • Waist /weɪst/ (noun): Eo, vòng eo

Topic 11: Action (Hành động)

  • Carry /ˈkær.i/: cầm, mang, vác

  • Catch /kætʃ/: đỡ lấy, bắt lấy

  • Climb /klaɪm/: leo, trèo

  • Dance /dæns/: nhảy múa, khiêu vũ

  • Drink /drɪŋk/: uống

  • Eat /it/: ăn

  • Jump /dʒʌmp/: nhảy

  • Kick /kik/: đá

  • Read /ri:d/: đọc

  • Run /rʌn/: chạy

  • Sing /siɳ/: hát

  • Sit /sit/: ngồi

  • Sleep /sli:p/: ngủ

  • Swim /swim/: bơi

  • Walk /wɔːk/: đi bộ

Topic 12: Personality (Tính cách)

  • Aggressive /əˈɡrɛsɪv/: Hung hăng

  • Ambitious /æmˈbɪʃəs/: Tham vọng

  • Brave /breɪv/: Dũng cảm

  • Calm /kɑm/: Điềm tĩnh

  • Careful /ˈkɛrfl/: Cẩn thận

  • Cheerful /ˈʧɪrfəl/ (adjective): Vui tươi

  • Creative /kriˈeɪtɪv/: Sáng tạo

  • Friendly /ˈfrɛndli/: Thân thiện

  • Generous /ˈʤɛnərəs/ (adjective): Hào phóng

  • Hardworking /ˌhɑrdˈwərkɪŋ/: Chăm chỉ

  • Honest /ˈɑnəst/: Trung thực

  • Intelligent /ɪnˈtɛlədʒənt/: Thông minh

  • Lazy /ˈleɪzi/: Lười biếng

  • Optimistic /ˌɑptəˈmɪstɪk/: Lạc quan

  • Patient /ˈpeɪʃnt/: Kiên nhẫn

  • Polite /pəˈlaɪt/: Lịch sự

  • Selfish /ˈsɛlfɪʃ/: Ích kỷ

Topic 13: Emotions & Feelings (Cảm xúc & Cảm giác)

  • Afraid /əˈfreɪd/ (adjective): Lo sợ

  • Angry /’æηgri/ (adjective): Tức giận

  • Bored /bɔrd/ (adjective): Chán nản

  • Confused /kənˈfjuzd/ (adjective): Bối rối

  • Disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ (adjective): Thất vọng

  • Excited /ɪkˈsaɪtəd/ (adjective): Hào hứng

  • Happy /ˈhæpi/ (adjective): Vui vẻ

  • Hungry /ˈhʌŋgri/ (adjective): Đói

  • Lonely /ˈloʊnli/ (adjective): Cô đơn

  • Sad /sæd/ (adjective): Buồn bã

  • Surprised /sərˈpraɪzd/ (adjective): Ngạc nhiên

  • Tired /ˈtaɪərd/ (adjective): Mệt mỏi

Relationships and Media

Topic 14: Family (Gia đình)

  • Aunt /Ænt/ (noun): Người dì

  • Brother /ˈbrʌðər/ (noun): Anh/em trai

  • Sibling /ˈsɪblɪŋ/ (noun): Anh chị em

  • Parents /ˈpɛrənts/ (noun): Cha mẹ

  • Husband /ˈhʌzbənd/ (noun): Người chồng

  • Wife /waɪf/ (noun): Người vợ

  • Stepfather: Bố dượng

  • Stepmother: Mẹ kế

Topic 15: Social Relationships

  • Acquaintance /əˈkweɪntəns/: Người quen

  • boyfriend/Girlfriend: Bạn trai/Bạn gái

  • Colleague/Coworker: Đồng nghiệp

  • Customer: Khách hàng

  • Friendship: Tình bạn

Topic 16: Facebook and Social Networking

  • Account setting: thiết lập tài khoản

  • Friend Requests: lời mời kết bạn

  • Message: tin nhắn

  • Notification: thông báo

  • Privacy setting: thiết lập cá nhân

  • Timeline: thời gian biểu

  • Activities:

    • Block: chặn

    • Comment: bình luận

    • Post: bài đăng

    • Share: chia sẻ

    • Tag: gắn thẻ

Surrounding Objects: Food, Clothing, and Home

Topic 17: Clothing (Trang phục)

  • Helmet /ˈhelmɪt/: mũ bảo hiểm

  • Belt /bɛlt/ (noun): Thắt lưng

  • Coat /koʊt/ (noun): Áo khoác

  • Dress /drɛs/ (noun): Váy liền

  • Glasses /ˈglæsəz/ (noun): Mắt kính

  • Jeans /ʤinz/ (noun): Quần jean

  • Shirt /ʃɜrt/ (noun): Áo sơ mi

  • Shoes /ʃuz/ (noun): Đôi giày

  • Suit /sut/ (noun): Bộ com lê

  • Trousers /ˈtraʊzərz/: Quần dài

Topic 18: Weapons (Vũ khí)

  • Armor: áo giáp

  • Bomb: bom

  • Bullet: viên đạn

  • Knife: dao

  • Missile: tên lửa

  • Sword: cây kiếm

Topic 19: Food & Drink Concepts

  • Beef /bif/: Thịt bò

  • Bread /brɛd/: Bánh mì

  • Delicious /dɪˈlɪʃəs/: Ngon lành

  • Healthy /hɛlθi/: Tốt cho sức khỏe

  • Spicy /ˈspaɪsi/: Cay

  • Methods:

    • Boil: Luộc

    • Fry: Chiên rán

    • Grill: Nướng

    • Steam: Hấp

Topic 20: Houses & Buildings

  • Apartment /əˈpɑrtmənt/: Căn hộ

  • Bedroom /ˈbɛˌdrum/: Phòng ngủ

  • Elevator /ˈɛləˌveɪtər/: Thang máy

  • Garden /ˈgɑrdən/: Khu vườn

  • Kitchen /ˈkɪʧən/: Phòng bếp

  • Skyscraper: Nhà chọc trời

  • Villa /ˈvɪlə/: Biệt thự

Topic 21: Furniture (Nội thất)

  • Air conditioner: Điều hòa

  • Bed: Giường

  • Chair: Ghế

  • Desk/Table: Bàn

  • Fridge: Tủ lạnh

  • Wardrobe: Tủ quần áo

Topic 22: Sports

  • Athlete: Vận động viên

  • Champion: Nhà vô địch

  • Coach: Huấn luyện viên

  • Referee: Trọng tài

  • Disciplines:

    • Badminton: Cầu lông

    • Basketball: Bóng rổ

    • Football/Soccer: Bóng đá

    • Swimming: Bơi lội

    • Volleyball: Bóng chuyền

Work and Professional Life

Topic 38: Company (Công ty)

  • Accountant: Kế toán

  • Boss: Sếp

  • Employee: Nhân viên

  • Employer: Nhà tuyển dụng

  • Enterprise: Doanh nghiệp

  • Profit: Lợi nhuận

  • Revenue: Doanh thu

  • Shareholder: Cổ đông

Topic 39: Jobs (Nghề nghiệp)

  • Architect: Kiến trúc sư

  • Businessman: Doanh nhân

  • Doctor: Bác sĩ

  • Engineer: Kỹ sư

  • Journalist: Phóng viên

  • Lawyer: Luật sư

  • Pilot: Phi công

  • Teacher: Giáo viên

Topic 40: Office Life

  • Achievement: Thành tựu

  • Contract: Hợp đồng

  • Deadline: Hạn chót

  • Salary/Wage: Lương

  • Teamwork: Làm việc nhóm

Academic Vocabulary and Numbers

Topic 51: High-Frequency Nouns

  • Air /ɛr/: không khí

  • Area: khu vực

  • Community: cộng đồng

  • Fact: sự thật

  • Government: chính phủ

  • Idea: ý tưởng

  • Power: năng lượng

  • President: chủ tịch

  • Result: kết quả

  • War: chiến tranh

  • World: thế giới

Topic 55: Commonly Confused Words

  • Angel /'eindʒəl/ ( thiên thần) vs. Angle /'æηgl/ (góc hình học)

  • Dessert (món tráng miệng) vs. Desert (sa mạc/bỏ mặc)

  • Affect (tác động - verb) vs. Effect (ảnh hưởng - noun)

  • Emigrant (người di cư) vs. Immigrant (người nhập cư)

  • Cite (trích dẫn) vs. Site (địa điểm) vs. Sight (quang cảnh)

  • Principal (hiệu trưởng) vs. Principle (nguyên tắc)

Topic 57: Mathematics and Numbers

  • Add /æd/: cộng

  • Subtract /səb'trækt/: trừ

  • Multiply /'mʌltiplai/: nhân

  • Divide /dɪˈvaɪd/: chia

  • Percent /pəˈsent/: phần trăm

  • Figures:

    • Circle: hình tròn

    • Cube: hình lập phương

    • Rectangle: hình chữ nhật

    • Triangle: hình tam giác

  • Operators:

    • Plus: dương

    • Minus: âm

    • Square root: căn bình phương

Media and Communication

Topic 42: Computer & Internet

  • Access: Truy cập

  • Browse: Trình duyệt

  • Delete: Xóa bỏ

  • Download: Tải xuống

  • Hardware: Phần cứng

  • Software: Phần mềm

  • Website: Trang web

Topic 43: Telephone & Letters

  • Call: Gọi điện

  • Hotline: Đường dây nóng

  • Signal: Tín hiệu

  • Signature: Chữ ký

  • Text message: Tin nhắn văn bản

Topic 44: TV & Journalism

  • Advertisement: Quảng cáo

  • Article: Bài báo

  • Broadcast: Phát sóng

  • Column: Chuyên mục

  • Episode: Tập phim

  • Headline: Tiêu đề

  • Magazine: Tạp chí

  • Newspaper: Báo giấy