Vocabulary from Sentence Completion Exercises

  • sign up (to): Đăng ký (tham gia một hoạt động, câu lạc bộ, v.v.)

    • Example: I’ve decided to sign up to my local gym. (Tôi đã quyết định đăng ký vào phòng gym địa phương.)
  • come up (with): Nghĩ ra, đưa ra (một ý tưởng, giải pháp)

    • Example: We came up with some really good ideas. (Chúng tôi đã nghĩ ra một vài ý tưởng rất hay.)
  • deal with: Giải quyết, đối phó với (một vấn đề, tình huống)

    • Example: It’s often easier to deal with problems when you work as a team. (Giải quyết vấn đề thường dễ hơn khi bạn làm việc nhóm.)
  • keep on: Tiếp tục (làm gì đó)

    • Example: If you can’t do it the first time, keep on trying! (Nếu bạn không làm được lần đầu, hãy tiếp tục cố gắng!)
  • give up: Từ bỏ (một việc gì đó)

    • Example: Learning English isn’t always easy, but don’t give up! (Học tiếng Anh không phải lúc nào cũng dễ, nhưng đừng từ bỏ!)
  • belong to: Thuộc về (một nhóm, tổ chức)

    • Example: I’m very proud that I belong to this team! (Tôi rất tự hào vì thuộc về đội này!)
  • carry out: Thực hiện (một nhiệm vụ, kế hoạch)

    • Example: The scientists carried out a lot of tests with their equipment. (Các nhà khoa học đã thực hiện nhiều thí nghiệm với thiết bị của họ.)
  • consist of: Bao gồm, gồm có

    • Example: The team consists of twenty scientists and engineers. (Đội ngũ bao gồm 20 nhà khoa học và kỹ sư.)
  • work on: Làm việc trên (một dự án, nhiệm vụ)

    • Example: I’m working on an important project. (Tôi đang làm việc trên một dự án quan trọng.)
  • let: Để (ai đó làm gì), cho phép

    • Example: My brother won’t let me use his laptop. (Anh trai tôi không cho tôi dùng laptop của anh ấy.)
  • make: Làm (ai đó cảm thấy thế nào), khiến

    • Example: Drinking coffee always makes me feel better in the mornings. (Uống cà phê luôn khiến tôi cảm thấy tốt hơn vào buổi sáng.)
  • feel guilty about: Cảm thấy tội lỗi về (việc gì đó)

    • Example: Please don’t feel guilty about not replying to my email. (Đừng cảm thấy tội lỗi vì không trả lời email của tôi.)
  • spend time on: Dành thời gian cho (việc gì đó)

    • Example: Did you spend a lot of time on your homework? (Bạn có dành nhiều thời gian cho bài tập về nhà không?)
  • enthusiastic about: Hào hứng về (việc gì đó)

    • Example: Jack isn’t enthusiastic about going to the party. (Jack không hào hứng về việc đi dự tiệc.)

Vocabulary Related to Leafcutter Ant

  • leafcutter ant: Kiến cắt lá

    • Example: The leafcutter ant lives in rainforests in South America. (Kiến cắt lá sống trong rừng mưa Nam Mỹ.)
  • rainforest: Rừng mưa

    • Example: Both creatures live in the rainforests of South America. (Cả hai sinh vật đều sống trong rừng mưa Nam Mỹ.)
  • fungus: Nấm

    • Example: The ants carry the leaves to the fungus. (Kiến mang lá đến cho nấm.)
  • insect: Côn trùng

    • Example: The leafcutter ant is an example of a type of insect. (Kiến cắt lá là một ví dụ về một loại côn trùng.)
  • leaves: Lá (số nhiều của leaf)

    • Example: The ant cuts leaves from various plants. (Kiến cắt lá từ nhiều loại cây khác nhau.)
  • liquid: Chất lỏng

    • Example: The fungus creates a liquid for the ants. (Nấm tạo ra một chất lỏng cho kiến.)

Adjectives from Adjective Exercises

  • academic: Thuộc về học thuật

    • Example: Kenji is very academic. (Kenji rất có năng lực học thuật.)
  • guilty: Có lỗi, tội lỗi

    • Example: I feel guilty about not replying to your email. (Tôi cảm thấy tội lỗi vì không trả lời email của bạn.)
  • competitive: Cạnh tranh, có tính cạnh tranh

    • Example: The chess club was competitive. (Câu lạc bộ cờ vua rất cạnh tranh.)
  • inspired: Được truyền cảm hứng

    • Example: I felt inspired to work with animals. (Tôi cảm thấy được truyền cảm hứng để làm việc với động vật.)
  • inspiring: Truyền cảm hứng

    • Example: Berat is inspiring with me. (Berat truyền cảm hứng cho tôi.)
  • relaxed: Thư giãn

    • Example: I think I prefer something more relaxing. (Tôi nghĩ tôi thích một thứ gì đó thư giãn hơn.)
  • embarrassed: Xấu hổ

    • Example: I feel so embarrassed when I speak English on a video call. (Tôi cảm thấy rất xấu hổ khi nói tiếng Anh trong cuộc gọi video.)
  • shy: Nhút nhát

    • Example: I was shy when I broke my leg. (Tôi đã nhút nhát khi bị gãy chân.)
  • annoyed: Bực mình, khó chịu

    • Example: I got annoyed at how many people didn’t turn off their phones. (Tôi bực mình vì có quá nhiều người không tắt điện thoại.)
  • annoying: Gây khó chịu

    • Example: My connection is very slow and that makes me annoying. (Kết nối của tôi rất chậm và điều đó khiến tôi khó chịu.)
  • confused: Bối rối, nhầm lẫn

    • Example: The first time I tried to join a video conference was confused. (Lần đầu tiên tôi thử tham gia một cuộc họp video thì rất bối rối.)
  • confusing: Gây bối rối

    • Example: The seat numbers were a bit confusing. (Số ghế thì hơi gây bối rối.)
  • frightening: Đáng sợ

    • Example: You’ll love this – it’s really frightening. (Bạn sẽ thích cái này – nó thật sự đáng sợ.)
  • disappointing: Thất vọng

    • Example: I was late the last three times we met up, and he hasn’t messaged since last month. Maybe I should apologize. (Tôi đã đến muộn ba lần gần đây nhất chúng tôi gặp nhau, và anh ấy không nhắn tin từ tháng trước. Có lẽ tôi nên xin lỗi.)
  • amazing: Tuyệt vời, đáng kinh ngạc

    • Example: The picture quality on this phone is amazing. (Chất lượng hình ảnh trên điện thoại này thật tuyệt vời.)
  • tiring: Mệt mỏi

    • Example: I get tired after long video meetings. (Tôi cảm thấy mệt mỏi sau những cuộc họp video dài.)

Summary of Vocabulary by Theme

Phrasal Verbs
  1. sign up (to): Đăng ký
  2. come up (with): Nghĩ ra
  3. deal with: Giải quyết
  4. keep on: Tiếp tục
  5. give up: Từ bỏ
  6. carry out: Thực hiện
  7. work on: Làm việc trên
  8. belong to: Thuộc về
Verbs
  1. let: Để, cho phép
  2. make: Khiến, làm
  3. commit to: Cam kết
  4. reward oneself with: Tự thưởng
  5. spend time on: Dành thời gian
  6. believe in: Tin tưởng
  7. consist of: Bao gồm
Adjectives
  1. academic: Thuộc về học thuật
  2. guilty: Có lỗi
  3. competitive: Cạnh tranh
  4. inspired: Được truyền cảm hứng
  5. inspiring: Truyền cảm hứng
  6. relaxed: Thư giãn
  7. embarrassed: Xấu hổ
  8. shy: Nhút nhát
  9. annoyed: Bực mình
  10. annoying: Gây khó chịu
  11. confused: Bối rối
  12. confusing: Gây bối rối
  13. frightening: Đáng sợ
  14. disappointing: Thất vọng
  15. amazing: Tuyệt vời
  16. tiring: Mệt mỏi
Expressions
  1. feel guilty about: Cảm thấy tội lỗi về
  2. enthusiastic about: Hào hứng về
  3. feel proud of: Tự hào về
  4. worried about: Lo lắng về
  5. fed up with: Chán ngán với
  6. looking forward to: Mong chờ
  7. too much: Quá nhiều
  8. a lot of: Nhiều
  9. enough: Đủ
  10. a bit of: Một chút
Vocabulary on Leafcutter Ant
  1. leafcutter ant: Kiến cắt lá
  2. rainforest: Rừng mưa
  3. fungus: Nấm
  4. insect: Côn trùng
  5. leaves: Lá
  6. liquid: Chất lỏng
  7. work together: Làm việc cùng nhau