Từ vựng tiêng Anh trên đại học

academic học thuật

analysis phân tích

application đơn xin

assignment bài tập

attendance sự có mặt

campus khuôn viên

certificate chứng chỉ

classroom phòng học

concept khái niệm

course khóa học

curriculum chương trình học

degree bằng cấp

department khoa

diploma bằng tốt nghiệp

dissertation luận văn

enrollment ghi danh

evaluation đánh giá

exam kỳ thi

faculty giảng viên

grade điểm

graduation tốt nghiệp

guidance hướng dẫn

internship thực tập

lecture bài giảng

library thư viện

major ngành học

module mô-đun

orientation buổi định hướng

presentation thuyết trình

professor giáo sư

qualification trình độ chuyên môn

research nghiên cứu

resource nguồn tài liệu

scholarship học bổng

semester học kỳ

syllabus giáo trình

textbook sách giáo khoa

thesis luận án

timetable thời khóa biểu

tuition học phí

university đại học

workshop hội thảo

academic advisor cố vấn học tập

alumni cựu sinh viên

assistant trợ giảng

bachelor's degree bằng cử nhân

campus tour tham quan khuôn viên

class schedule lịch học

credit tín chỉ

dean trưởng khoa

doctoral degree bằng tiến sĩ

education giáo dục

entrance exam kỳ thi đầu vào

extracurricular ngoại khóa

financial aid hỗ trợ tài chính

freshman sinh viên năm nhất

graduate tốt nghiệp

grading system hệ thống chấm điểm

group project dự án nhóm

head of department trưởng bộ môn

higher education giáo dục đại học

homework bài tập về nhà

independent study tự học

learning style phong cách học

lecture hall giảng đường

master's degree bằng thạc sĩ

midterm exam thi giữa kỳ

open day ngày hội tư vấn

orientation week tuần định hướng

part-time study học bán thời gian

peer review đánh giá đồng nghiệp

placement test bài kiểm tra xếp lớp

prerequisite điều kiện tiên quyết

principal hiệu trưởng

probation thử thách

program chương trình

qualification exam kỳ thi lấy bằng

quiz kiểm tra nhanh

reading list danh sách đọc

registration đăng ký

research paper bài nghiên cứu

scholar học giả

scholarship program chương trình học bổng

senior sinh viên năm cuối

sophomore sinh viên năm hai

study guide hướng dẫn học

syllabus week tuần giới thiệu giáo trình

teaching assistant trợ giảng

transcript bảng điểm

tuition fee học phí

undergraduate đại học chưa tốt nghiệp

vacation kỳ nghỉ

virtual classroom phòng học ảo

volunteer work công việc tình nguyện

academic record học bạ

assistantship trợ lý giảng dạy

campus housing chỗ ở trong khuôn viên

course outline đề cương khóa học

credit hour giờ tín chỉ

cumulative GPA GPA tích lũy

distance learning học từ xa

double major học hai ngành

elective môn tự chọn

exchange program chương trình trao đổi

fieldwork công tác thực địa

grade point average điểm trung bình GPA

humanities nhân văn học

information desk bàn thông tin

internship program chương trình thực tập

junior sinh viên năm ba

laboratory phòng thí nghiệm

lecture notes ghi chép bài giảng

major field ngành chính

multiple-choice test bài kiểm tra trắc nghiệm

optional course môn học tự chọn

postgraduate sau đại học

practice test bài kiểm tra thử

professor's office văn phòng giáo sư

public speaking nói trước công chúng

required course môn học bắt buộc

science lab phòng thí nghiệm khoa học

self-study tự học

student loan khoản vay sinh viên

student organization tổ chức sinh viên

study abroad du học

study load khối lượng học

teaching method phương pháp giảng dạy

textbook allowance trợ cấp sách giáo khoa

time management quản lý thời gian

tutorial hướng dẫn

university entrance exam kỳ thi vào đại học

writing assignment bài tập viết

academic calendar lịch học

class participation tham gia lớp học

course catalog danh mục khóa học

distance education giáo dục từ xa

dropout rate tỷ lệ bỏ học

exam preparation chuẩn bị kỳ thi

final grade điểm cuối kỳ

graduate student sinh viên sau đại học

group discussion thảo luận nhóm

instructor người hướng dẫn

language lab phòng thí nghiệm ngôn ngữ

lecture series chuỗi bài giảng

major requirements yêu cầu ngành học

non-credit course khóa học không tính tín chỉ

online course khóa học trực tuyến

peer tutoring dạy kèm đồng trang lứa

postgraduate degree bằng sau đại học

research assistant trợ lý nghiên cứu

seminar hội thảo

student exchange trao đổi sinh viên

study plan kế hoạch học tập

summer session kỳ học hè

teaching materials tài liệu giảng dạy

transfer credit chuyển tín chỉ

undergraduate degree bằng cử nhân

university ranking xếp hạng đại học

writing center trung tâm viết

academic probation cảnh cáo học vụ

course requirement yêu cầu khóa học

double degree bằng đôi

entrance requirements yêu cầu đầu vào

field of study lĩnh vực nghiên cứu

grading criteria tiêu chí chấm điểm

international student sinh viên quốc tế

lecture recording ghi âm bài giảng

non-resident student sinh viên không cư trú

scholarly article bài báo khoa học

student council hội đồng sinh viên

term paper bài luận kỳ

university admission nhập học đại học

hello xin chào

goodbye tạm biệt

please làm ơn

thank you cảm ơn

sorry xin lỗi

yes vâng

no không

excuse me xin lỗi

help giúp đỡ

friend bạn bè

family gia đình

love yêu

home nhà

food thức ăn

water nước

time thời gian

money tiền

morning buổi sáng

night buổi tối

happy hạnh phúc

sad buồn

angry tức giận

hungry đói

tired mệt

sleep ngủ

wake up thức dậy

bathroom phòng tắm

kitchen nhà bếp

school trường học

work công việc

play chơi

shop mua sắm

park công viên

road đường

car xe hơi

bus xe buýt

train tàu

airport sân bay

hotel khách sạn

hospital bệnh viện

doctor bác sĩ

medicine thuốc

shower tắm

clean sạch

dirty bẩn

hot nóng

cold lạnh

weather thời tiết

sun mặt trời

rain mưa

snow tuyết

wind gió

language ngôn ngữ

music âm nhạc

song bài hát

dance nhảy múa

book sách

read đọc

write viết

draw vẽ

computer máy tính

phone điện thoại

internet mạng internet

photo ảnh

picture bức tranh

movie phim

game trò chơi

garden vườn

tree cây

flower hoa

animal động vật

cat mèo

dog chó

fish cá

bird chim

house ngôi nhà

room phòng

window cửa sổ

door cửa

light ánh sáng

dark tối

tall cao

short thấp

big lớn

small nhỏ

fast nhanh

slow chậm

today hôm nay

tomorrow ngày mai

yesterday hôm qua

week tuần

month tháng

year năm

buy mua

sell bán

find tìm

lost mất

new mới

old cũ

young trẻ

age tuổi

city thành phố

village làng

country quốc gia

world thế giới

earth trái đất

waterfall thác nước

mountain núi

river sông

beach bãi biển

sea biển

love story chuyện tình yêu

food market chợ thực phẩm

breakfast bữa sáng

lunch bữa trưa

dinner bữa tối

snack bữa ăn nhẹ

drink đồ uống

tea trà

coffee cà phê

sugar đường

salt muối

pepper hạt tiêu

butter bơ

bread bánh mì

rice gạo

noodle mì

chicken thịt gà

beef thịt bò

fish cá

vegetable rau củ

fruit trái cây

apple táo

banana chuối

orange cam

grape nho

lemon chanh

friendship tình bạn

family member thành viên gia đình

neighbor hàng xóm

teacher giáo viên

student học sinh

classmate bạn cùng lớp

boss sếp

colleague đồng nghiệp

visitor khách

party tiệc

holiday ngày nghỉ

celebration lễ kỷ niệm

gift quà tặng

card thiệp

balloon bóng bay

fireworks pháo hoa

festival lễ hội

birthday sinh nhật

anniversary ngày kỷ niệm

marriage hôn nhân

parent bố mẹ

child trẻ em

baby em bé

job công việc

career sự nghiệp

salary lương

pay thanh toán

buy mua

sell bán

rent thuê

household gia đình

routine thói quen

habit thói quen

goal mục tiêu

success thành công

failure thất bại

life cuộc sống

death cái chết

wish mong muốn

dream giấc mơ

hope hy vọng

plan kế hoạch

pray cầu nguyện

save tiết kiệm

spend chi tiêu

exercise tập thể dục

health sức khỏe

doctor's appointment cuộc hẹn với bác sĩ

medicine thuốc

treatment điều trị

well-being sự khỏe mạnh