21/8/25
1, home - cooked graduation party : bữa tiệc tốt nghiệp tổ chức tại nhà
2, head chef : đầu bếp trưởng
3, an unforgettable feast : 1 bửa tiệc ko thể quên
4, tum sb / Sth into : biến ai/ cgì thành...
5, A victim of my culinary experiments :nạn nhân của những thí nghiệm ẩm thực
ẩm thực
6, twinkling lights : ánh đèn lấp lánh , lung linh
7, newlyweds: cặp đôi mới cưới
8 be dream about : mơ về cái gì
9, an outdoor reception : 1 bữa tiệc ngài trời
10, wedding receptòn : tiệc cười
M, wedding ceremony : lễ cưới (xra trc tiệc cưới)
12, philanthropist : nhà từ thiện /pí loentra pist /
13, grand (adj) hoành tráng
14, everyobe is shining : mn đều trải sáng
15, spread hope (v) lan tỏa hy vọng
16, Charity gala: buổi tiệc từ thiện
17, at a rooftop ban: 1 quán bar trên tầng thượng
18, host a small party at home : tổ chức 1 bữa tiệc nhỏ tại nhà
19, New year's Eve celebration: tiệc đón giao thừa
20, throw a grand barbecue: tổ chức 1 bữa thịt nướng hoành tráng
21, make my legenday garic bread: làm bmù tải huyền thoại
22, family reunion: họp mặt gđinh