Verbs

1. Đi (to go)


• Tôi đi làm mỗi ngày.

I go to work every day.

• Cô ấy sẽ đi du lịch vào tuần sau.

She will go on a trip next week.

• Bạn có muốn đi xem phim không?

Do you want to go to the movies?


2. Uống (to drink)


• Tôi uống cà phê vào buổi sáng.

I drink coffee in the morning.

• Anh ấy không thể uống rượu.

He can’t drink alcohol.

• Chúng tôi uống nước sau khi tập thể dục.

We drink water after exercising.


3. Ngủ (to sleep)


• Cô ấy thường ngủ trễ vào cuối tuần.

She usually sleeps late on weekends.

• Tôi ngủ rất ngon đêm qua.

I slept very well last night.

• Anh ấy không thể ngủ được vì tiếng ồn.

He couldn’t sleep because of the noise.


4. Đọc (to read)


• Tôi thích đọc sách vào buổi tối.

I like to read books in the evening.

• Cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết mới.

She is reading a new novel.

• Bạn có thể đọc bài báo này không?

Can you read this article?


5. Viết (to write)


• Tôi đang viết một lá thư cho mẹ tôi.

I am writing a letter to my mother.

• Anh ấy viết rất nhiều bài báo.

He writes a lot of articles.

• Chúng tôi sẽ viết báo cáo này vào ngày mai.

We will write this report tomorrow.


6. Mua (to buy)


• Tôi mua một cái áo mới hôm qua.

I bought a new shirt yesterday.

• Chúng ta cần mua thực phẩm cho bữa tối.

We need to buy groceries for dinner.

• Anh ấy đang mua vé máy bay.

He is buying plane tickets.


7. Bán (to sell)


• Cửa hàng này bán quần áo.

This store sells clothes.

• Tôi đã bán xe của mình tháng trước.

I sold my car last month.

• Họ sẽ bán nhà vào cuối năm nay.

They will sell the house at the end of this year.


8. Chơi (to play)


• Tôi thích chơi bóng đá với bạn bè.

I like to play soccer with my friends.

• Anh ấy đang chơi game trên máy tính.

He is playing a game on the computer.

• Chúng tôi sẽ chơi bóng rổ sau giờ học.

We will play basketball after school.


9. Học (to learn/to study)


• Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.

I study English every day.

• Cô ấy đang học ở trường đại học.

She is studying at university.

• Chúng tôi học cùng một lớp.

We study in the same class.


10. Làm (to do/to make)


• Tôi làm bánh cho sinh nhật của anh ấy.

I made a cake for his birthday.

• Anh ấy đang làm việc ở văn phòng.

He is working at the office.

• Chúng tôi sẽ làm bài tập này cùng nhau.

We will do this assignment together.


11. Thích (to like)


• Tôi thích đi du lịch khắp thế giới.

I like traveling around the world.

• Cô ấy thích ăn kem.

She likes eating ice cream.

• Họ thích xem phim hài.

They like watching comedy movies.


12. Ghét (to hate)


• Tôi ghét chờ đợi trong hàng dài.

I hate waiting in long lines.

• Anh ấy ghét ăn rau xanh.

He hates eating vegetables.

• Cô ấy ghét thời tiết lạnh.

She hates cold weather.


13. Nhìn (to look)


• Tôi nhìn thấy anh ấy trong công viên.

I saw him in the park.

• Cô ấy đang nhìn ra cửa sổ.

She is looking out the window.

• Họ nhìn rất vui vẻ hôm nay.

They look very happy today.


14. Nghe (to listen/to hear)


• Tôi thường nghe nhạc khi làm việc.

I often listen to music while working.

• Anh ấy nghe một bài hát mới hôm qua.

He listened to a new song yesterday.

• Chúng tôi không thể nghe được giọng nói của bạn.

We can’t hear your voice.


15. Nấu (to cook)


• Tôi nấu bữa tối cho gia đình mỗi ngày.

I cook dinner for the family every day.

• Anh ấy đang nấu một món ăn ngon.

He is cooking a delicious dish.

• Cô ấy sẽ nấu súp vào tối nay.

She will cook soup tonight.


16. Chơi (to play) – repeated verb, alternate sentences


• Tôi chơi đàn guitar rất tốt.

I play the guitar very well.

• Họ chơi bài vào cuối tuần.

They play cards on the weekend.

• Chúng tôi sẽ chơi ngoài trời sau khi học.

We will play outside after studying.


17. Cười (to laugh)


• Tôi cười rất nhiều khi xem phim hài.

I laugh a lot when watching comedies.

• Cô ấy cười vì câu chuyện buồn cười.

She laughed at the funny story.

• Chúng ta không nên cười trong lớp học.

We shouldn’t laugh in the classroom.


18. Khóc (to cry)


• Cô ấy khóc khi nghe tin buồn.

She cried when she heard the sad news.

• Đứa trẻ khóc vì đói bụng.

The baby is crying because it’s hungry.

• Anh ấy không muốn khóc trước mặt người khác.

He doesn’t want to cry in front of others.


19. Chạy (to run)


• Tôi thường chạy bộ mỗi buổi sáng.

I usually run every morning.

• Cô ấy chạy rất nhanh trong cuộc đua.

She runs very fast in the race.

• Anh ấy sẽ chạy về nhà sau giờ làm việc.

He will run home after work.


20. Ngồi (to sit)


• Tôi ngồi bên cửa sổ đọc sách.

I sit by the window reading a book.

• Chúng tôi ngồi ở bàn đầu trong lớp.

We sit at the front table in class.

• Cô ấy đang ngồi trên ghế sofa.

She is sitting on the sofa.