Technology
Technology Vocabulary and Concepts
Key Terms
Smart appliances: Đồ gia dụng thông minh.
Ubiquitous (adj): Có mặt ở khắp mọi nơi, rất phổ biến.
Flourish: Develop; phát triển.
Voice command (n): Lệnh bằng giọng nói.
Influx of new learning models: Áp dụng phương thức giảng dạy mới (đưa công nghệ vào hỗ trợ giảng dạy).
The time of technology boom: Thời đại bùng nổ công nghệ.
The digital revolution: Cách mạng số.
A computer-literate: Sử dụng tốt máy tính.
Silver surfer: Người cao tuổi sử dụng Internet.
Thrills of modern technology: Sức hút của công nghệ hiện đại.
To be stuck behind a computer: Dùng máy tính quá nhiều.
Tech-savvy: Giỏi về công nghệ, máy tính.
Technophobe (n): Người ghét công nghệ, ngược lại với technophile (n): Người đam mê công nghệ.
State-of-the-art (adj): Tinh xảo, phát triển nhất.
Gadget (n): Thiết bị, đồ phụ tùng nhỏ (ví dụ: Electronic gadget, Technological gadget).
Advanced computer technology (n): Công nghệ máy tính tiên tiến.
Get access to (v): Tiếp cận với.
To do something on the move: Vừa di chuyển vừa làm được việc gì đó.
Breakthrough (n): Phát minh quan trọng.
Browse (v): Tra cứu, tìm kiếm.
Censorship (n): Sự kiểm duyệt; quyền kiểm duyệt.
Cutting-edge (adj): Vượt trội; độc đáo.
Indispensable (adj): Không thể thiếu được (cấp độ cao hơn crucial).
Innovative (adj): Có tính đổi mới.
Intuitive (adj): Dễ hiểu; dễ sử dụng.
Labor-saving (adj): Kiệm sức lao động.
Modify (v): Thay đổi theo chiều hướng tích cực.
Obsolete (adj): Cổ xưa; lỗi thời.
Revolutionize (v): Cách mạng hóa.
Digital age: Thời đại số.
To communicate on the move: Giao tiếp mọi lúc mọi nơi.
Fast-emerging (adj): Phát triển; lan nhanh.