vocabulary

real brainic: cực kì thông minh

  • genius: người có thiên tài

  • bit of a tough nut to crack: 1 ng khó tính 1 chút

  • knows the ropes: ng rất thạo việc

  • handful: khó chiều

  • pretty laidback: khá thoải mái, thư thái

  • rare gem: viên ngọc quý hiếm

  • brainpower stuff: những thứ liên quan đến trí tuệ

  • no pain no gain: kco đau đơn, kco thành quả