Comprehensive Word Formation Guide: 300 Essential English Word Families
Academic, Behavioral, and Action Word Families (1-10)
1. Academy / Academic / Academically
academy () [n]: học viện
academic () [a]: học thuật
academically () [adv]: về mặt học thuật
2. Access / Accessibility / Accessible
access () [n/v]: sự truy cập / truy cập
accessibility () [n]: khả năng tiếp cận
inaccessibility () [n]: không thể tiếp cận
accessible () [a]: có thể truy cập
inaccessible () [a]: không thể truy cập
accessibly () [adv]: truy cập một cách dễ dàng, dễ hiểu
inaccessibly () [adv]: không thể tiếp cận, không thể truy cập
3. Act / Action / Activity / Reaction / Acting / Active
act () [v]: hành động, cư xử
action () [n]: hành động
activity () [n]: hoạt động
reaction () [n]: sự phản ứng
acting () [n]: diễn xuất
active () [a]: tích cực, đang hoạt động
actively () [adv]: một cách tích cực
actor () [n]: diễn viên nam
actress () [n]: nữ diễn viên
4. Admire / Admirable / Admiring / Admiration
admire () [v]: ngưỡng mộ
admirable () [a]: đáng ngưỡng mộ
admiring () [a]: ngưỡng mộ
admiration () [n]: sự ngưỡng mộ
5. Adventure / Adventurer / Adventurous
adventure () [n]: cuộc phiêu lưu
adventurer () [n]: người phiêu lưu
adventurous () [a]: phiêu lưu mạo hiểm
6. Advertise / Advertising / Advertisement
advertise () [v]: quảng cáo
advertising () [n]: sự quảng cáo; nghề quảng cáo
advertisement () [n]: tờ quảng cáo; bài quảng cáo
7. Advice / Advise / Advisor / Advisory / Advisable
advice () [n]: lời khuyên
advise () [v]: khuyên nhủ
advisor () [n]: cố vấn
advisory () [a]: tư vấn, tham mưu
advisable () [a]: nên, thích hợp, đáng theo
8. Affect / Effective / Effect / Effectively
affect () [v]: ảnh hưởng
effective () [a]: hiệu quả
effect () [n]: tác dụng; hiệu lực
effectively () [adv]: một cách hiệu quả
9. Afford / Affordable / Affordably / Affordability
afford () [v]: đủ khả năng, đủ tiền làm gì
affordable () [a]: vừa vặn túi tiền; có khả năng chi trả
affordably () [adv]: phải chăng
affordability () [n]: khả năng chi trả
10. Agree / Agreement / Disagree / Disagreement / Agreeable
agree () [v]: đồng ý, đồng tình
agreement () [n]: sự đồng tình, hợp đồng
disagree () [v]: không đồng ý, phản đối
disagreement () [n]: sự bất đồng, phản đối
agreeable () [a]: dễ chịu, dễ chấp nhận, hòa nhã, dễ hợp tác
Emotions, Cognitive States, and Professional Operations (11-25)
11. Amaze / Amazing / Amazed / Amazement
amaze () [v]: làm ngạc nhiên
amazing () [a]: tuyệt vời
amazed () [a]: ngạc nhiên
amazement () [n]: sự ngạc nhiên
12. Amusement / Amuse / Amused / Amusing
amusement () [n]: trò giải trí, trò tiêu khiển
amuse () [v]: làm cho ai cười; làm cho ai thích thú
amused () [a]: vui, thích thú, buồn cười
amusing () [a]: làm cho buồn cười; mang tính giải trí
13. Announce / Announcement
announce () [v]: thông báo, công bố
announcement () [n]: thông báo, sự thông báo
14. Annoy / Annoyance / Annoying / Annoyed
annoy () [v]: làm phiền
annoyance () [n]: sự khó chịu
annoying () [a]: gây khó chịu
annoyed () [a]: khó chịu, bực mình
15. Apply / Applicant / Application / Applicable
apply () [v]: áp dụng, ứng tuyển
applicant () [n]: người xin việc
application () [n]: đơn xin
applicable () [a]: có thể áp dụng được
16. Appreciate / Appreciation / Appreciable / Appreciative
appreciate () [v]: cảm kích, đánh giá cao
appreciation () [n]: sự đánh giá cao, sự trân trọng
appreciable () [a]: đáng kể
appreciative () [a]: biết ơn, tán thưởng
17. Argue / Argument
argue () [v]: cãi nhau; tranh cãi
argument () [n]: sự tranh luận; sự cãi nhau
18. Arrange / Arrangement
arrange () [v]: sắp xếp
arrangement () [n]: sự sắp xếp
19. Arrive / Arrival
arrive () [v]: đến
arrival () [n]: sự đến
20. Art / Artist / Artistic / Artistry
art () [n]: nghệ thuật
artist () [n]: nghệ sĩ
artistic () [a]: mang tính nghệ thuật
artistry () [n]: kỹ năng của nghệ sĩ
21. Assist / Assistance / Assistant
assist () [v]: giúp đỡ
assistance () [n]: sự giúp đỡ
assistant () [n]: trợ lí; người giúp đỡ
22. Astound / Astounding / Astoundingly
astound () [v]: làm sững sờ, làm kinh ngạc
astounding () [a]: kinh ngạc
astoundingly () [adv]: đáng kinh ngạc
23. Athletics / Athlete / Athletic
athletics () [n]: điền kinh
athlete () [n]: vận động viên
athletic () [a]: thuộc thể thao, lực lưỡng
24. Attend / Attention / Attendant / Attentive / Attentively
attend () [v]: tham gia
attention () [n]: sự chú ý
attendant () [n]: người phục vụ
attentive () [a]: chăm chú
attentively () [adv]: một cách chăm chú
25. Attraction / Attract / Attractive / Attractively
attraction () [n]: sự thu hút, sự hấp dẫn
attract () [v]: thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn
attractive () [a]: hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ; có duyên
attractively () [adv]: một cách hấp dẫn, lôi cuốn
Physical traits, Health, and Daily Living (26-40)
26. Bartender / Bartending
bartender () [n]: nhân viên pha chế rượu
bartending () [n]: pha chế rượu
27. Beauty / Beautiful / Beautify / Beautifully
beauty () [n]: sắc đẹp, người đẹp
beautiful () [a]: xinh đẹp
beautify () [v]: làm đẹp
beautifully () [adv]: đẹp
28. Benefit / Beneficial / Beneficially
benefit () [n]: lợi ích
beneficial () [a]: có ích
beneficially () [adv]: một cách có ích
29. Boring / Bore / Bored / Boredom
boring () [a]: nhạt nhẽo, nhàm chán, tẻ nhạt
bore () [v]: làm buồn chán
bored () [a]: buồn chán, chán nản
boredom () [n]: sự buồn chán
30. Breathe / Breathing / Breath
breathe () [v]: hít thở
breathing () [n]: sự hít thở
breath () [n]: hơi thở
31. Calculator / Calculation / Calculate
calculator () [n]: máy tính cầm tay
calculation () [n]: phép tính, sự tính toán
calculate () [v]: tính toán
32. Care / Careful / Careless / Caring / Uncaring / Carefully / Carelessly
care () [v/n]: quan tâm / sự lo âu, sự trông nom
careful () [a]: cẩn thận
careless () [a]: cẩu thả, bất cẩn
caring () [a]: quan tâm
uncaring () [a]: vô tâm
carefully () [adv]: thận trọng
carelessly () [adv]: một cách bất cẩn
33. Celebrate / Celebration / Celebrated / Celebratory
celebrate () [v]: kỉ niệm, ăn mừng
celebration () [n]: lễ ăn mừng, lễ kỷ niệm
celebrated () [a]: nổi tiếng
celebratory () [a]: mang tính kỷ niệm
34. Certainly / Certain / Certainty
certainly () [adv]: một cách chắc chắn; dứt khoát
certain () [adj]: chắc chắn
certainty () [n]: sự chắc chắn
35. Champion / Championship
champion () [n]: nhà vô địch
championship () [n]: chức vô địch
36. Character / Characteristic / Characterize
character () [n]: nhân vật
characteristic () [n]: đặc điểm
characterize () [v]: mô tả đặc điểm, là đặc điểm tiêu biểu cho điều gì đó
37. Chemical / Chemist / Chemistry
chemical () [a/n]: thuộc về hóa học / chất hóa học
chemist () [n]: nhà hóa học; dược sĩ
chemistry () [n]: ngành hóa học, môn hóa học
38. Childhood / Child / Childless / Childish / Childlike
childhood () [n]: tuổi thơ ấu, thời thơ ấu
child () [n]: trẻ em
childless () [a]: không có con
childish () [a]: tính trẻ con, như trẻ con
childlike () [a]: ngây thơ
39. Choose / Choice
choose () [v]: chọn
choice () [n]: sự lựa chọn
40. Climate / Climatic
climate () [n]: khí hậu, thời tiết
climatic () [a]: (thuộc) khí hậu, (thuộc) thời tiết
Communication, Social Structures, and Comparison (41-55)
41. Collect / Collector / Collection / Collective
collect () [v]: sưu tầm
collector () [n]: nhà sưu tầm
collection () [n]: bộ sưu tập
collective () [a]: tập thể, chung
42. Color / Colorful
color () [n]: màu sắc
colorful () [a]: nhiều màu sắc, sặc sỡ
43. Comfort / Comfortable / Uncomfortable / Comfortably / Uncomfortably
comfort () [n]: sự an ủi
comfortable () [a]: dễ chịu, thoải mái
uncomfortable () [a]: bất tiện, khó chịu, không thoải mái
comfortably () [adv]: một cách thoải mái
uncomfortably () [adv]: một cách khó chịu
44. Communal / Community
communal () [a]: chung
community () [n]: cộng đồng
45. Communicate / Communicator / Communication / Communicative / Communicable
communicate () [v]: giao tiếp
communicator () [n]: người giao tiếp
communication () [n]: giao tiếp
communicative () [a]: cởi mở, hay thổ lộ tâm sự
communicable () [a]: có thể truyền nhiễm
46. Compare / Comparison / Comparative / Comparatively
compare () [v]: so sánh
comparison () [n]: sự so sánh
comparative () [a]: thuộc so sánh, tương đối
comparatively () [adv]: tương đối
47. Competition / Compete / Competitor / Competitive / Competitiveness
competition () [n]: cuộc thi, cuộc tranh tài
compete () [v]: thi đấu, cạnh tranh
competitor () [n]: đối thủ, người thi đấu
competitive () [a]: có tính cạnh tranh
competitiveness () [n]: tính cạnh tranh
48. Concentrate / Concentrated / Concentration
concentrate () [v]: tập trung
concentrated () [a]: tập trung, cô đặc
concentration () [n]: sự tập trung
49. Conclude / Conclusion
conclude () [v]: kết thúc, kết luận
conclusion () [n]: sự kết thúc, sự kết luận
50. Condition / Conditioner / Conditional / Conditionally
condition () [n]: điều kiện
conditioner () [n]: dầu xả
conditional () [a]: thuộc điều kiện, có điều kiện
conditionally () [adv]: có điều kiện
51. Confide / Confident / Confidential / Confidence / Self-confidence
confide () [v]: tâm sự, kể một bí mật
confident () [a]: tự tin
confidential () [a]: tuyệt mật
confidence () [n]: sự tin tưởng, sự tin cậy
self-confidence () [n]: sự tự tin
52. Confuse / Confused / Confusing / Confusion
confuse () [v]: gây bối rối
confused () [a]: bối rối, lúng túng
confusing () [a]: gây nhầm lẫn, khó hiểu
confusion () [n]: sự bối rối, lúng túng
53. Congested / Congestion / Congest
congested () [a]: tắc nghẽn
congestion () [n]: sự tắc nghẽn
congest () [v]: làm tắc nghẽn
54. Congratulate / Congratulation
congratulate () [v]: chúc mừng
congratulation () [n]: lời chúc mừng
55. Connect / Connected / Connection
connect () [v]: kết nối
connected () [a]: đã kết nối
connection () [n]: sự liên quan, sự kết nối
Consumption, Creation, and Cultural Identity (56-70)
56. Consider / Consideration / Considerate / Considerable / Considerably
consider () [v]: xem xét, cân nhắc
consideration () [n]: sự cân nhắc, sự suy xét
considerate () [a]: thận trọng, chu đáo, ý tứ
considerable () [a]: đáng kể, to tát, lớn lao
considerably () [adv]: một cách đáng kể
57. Construction / Construct / Constructive
construction () [n]: sự xây dựng
construct () [v]: xây dựng
constructive () [a]: (thuộc) kiến trúc, (thuộc) xây dựng
58. Consumer / Consumption / Consumerism / Consumable / Overconsume / Overconsumption
consumer () [n]: người tiêu dùng
consumption () [n]: sự tiêu thụ
consumerism () [n]: chủ nghĩa tiêu dùng
consumable () [a/n]: có thể tiêu thụ / vật phẩm tiêu dùng
overconsume () [v]: tiêu thụ quá mức
overconsumption () [n]: sự tiêu thụ quá mức
59. Contest / Contestant
contest () [n]: cuộc thi
contestant () [n]: thí sinh
60. Continuously / Continuous / Continual / Continuation
continuously () [adv]: liên tục, liên tiếp
continuous () [a]: liên tục
continual () [a]: lặp đi lặp lại
continuation () [n]: sự tiếp tục, phần tiếp theo
61. Contribute / Contribution
contribute () [v]: đóng góp
contribution () [n]: sự đóng góp
62. Convenient / Convenience / Inconvenient / Inconvenience
convenient () [a]: thuận tiện
convenience () [n]: sự tiện lợi
inconvenient () [a]: bất tiện
inconvenience () [n]: sự bất tiện
63. Conversation / Converse / Conversational
conversation () [n]: cuộc hội thoại
converse () [v]: chuyện trò
conversational () [a]: đàm thoại
64. Create / Creation / Creative / Creativity
create () [v]: tạo nên, tạo ra
creation () [n]: sự sáng tạo, sự tạo ra
creative () [a]: sáng tạo
creativity () [n]: sức sáng tạo
65. Culture / Cultural / Multicultural
culture () [n]: văn hoá
cultural () [a]: (thuộc) văn hoá
multicultural () [a]: đa văn hóa
66. Curious / Curiosity
curious () [a]: tò mò
curiosity () [n]: sự tò mò
67. Cycle / Cycling / Cyclist
cycle () [v]: đạp xe
cycling () [n]: việc đi xe đạp
cyclist () [n]: người đi xe đạp
68. Damage / Damaging
damage () [n/v]: hư hại, thiệt hại / phá hỏng
damaging () [a]: gây tổn hại
69. Danger / Dangerous / Dangerously / Endanger / Endangered
danger () [n]: sự nguy hiểm
dangerous () [a]: nguy hiểm
dangerously () [adv]: nguy hiểm
endanger () [v]: gây nguy hiểm
endangered () [a]: có nguy cơ tuyệt chủng
70. Decide / Decision / Decided / Decisive
decide () [v]: quyết định
decision () [n]: sự quyết định
decided () [a]: rõ ràng, dứt khoát, kiên quyết
decisive () [a]: quyết đoán
Design, Development, and Distress (71-85)
71. Decorate / Decoration / Decorative
decorate () [v]: trang hoàng, trang trí
decoration () [n]: sự trang trí; đồ trang trí
decorative () [a]: để trang hoàng, để trang trí, để làm cảnh
72. Delighted / Delightful / Delight
delighted (/dɪˈlaɪ.t̬ɪd/) [a]: vui mừng, hài lòng
delightful () [a]: thú vị, làm say mê, vui sướng
delight () [n/v]: niềm vui, sự vui sướng / làm vui thích, làm vui sướng, gây khoái cảm, làm say mê
73. Democratic / Democracy
democratic () [a]: dân chủ
democracy () [n]: nền dân chủ
74. Dependent / Dependable / Dependence / Independence / Independent
dependent () [a]: dựa vào, phụ thuộc
dependable () [a]: đáng tin cậy
dependence () [n]: sự phụ thuộc, sự nương tựa
independence () [n]: sự độc lập
independent () [a]: độc lập
75. Depress / Depression / Depressed
depress () [v]: làm chán nản, làm phiền muộn
depression () [n]: sự chán nản, trầm cảm, khủng hoảng
depressed () [a]: chán nản, thất vọng, trầm cảm
76. Description / Describe / Descriptive
description () [n]: sự miêu tả, sự mô tả
describe () [v]: mô tả, miêu tả
descriptive () [a]: mang tính mô tả
77. Design / Designer
design () [v]: thiết kế
designer () [n]: nhà thiết kế
78. Destroy / Destruction / Destructive / Destructively
destroy () [v]: phá hủy
destruction () [n]: sự tàn phá, sự phá hủy
destructive () [a]: mang tính phá hoại
destructively () [adv]: phá hoại
79. Determine / Determined / Determination
determine () [v]: xác định; quyết định
determined () [a]: quyết tâm
determination () [n]: sự xác định; sự quyết định
80. Develop / Development / Developing / Developed
develop () [v]: phát triển
development () [n]: sự phát triển
developing () [a]: đang phát triển, trên đà phát triển
developed () [a]: phát triển, tân tiến
81. Different / Differ / Difference
different () [a]: khác nhau
differ () [v]: khác biệt
difference () [n]: sự khác biệt
82. Difficult / Difficulty / Difficultly
difficult () [a]: khó khăn
difficulty () [n]: sự khó khăn
difficultly () [adv]: một cách khó khăn
83. Direct / Direction / Director
direct () [a/v]: trực tiếp / điều khiển
direction () [n]: phương hướng, chiều hướng
director () [n]: giám đốc, đạo diễn
84. Disappoint / Disappointed / Disappointing / Disappointment
disappoint () [v]: làm thất vọng
disappointed (/ˌdɪs.əˈpɔɪn.t̬ɪd/) [a]: thất vọng, buồn nản
disappointing (/ˌdɪs.əˈpɔɪn.t̬ɪŋ/) [a]: gây thất vọng
disappointment () [n]: sự thất vọng
85. Disaster / Disastrous / Disastrously
disaster () [n]: thảm họa, thiên tai
disastrous () [a]: thảm khốc
disastrously () [adv]: một cách thảm họa
Discovery, Diversification, and Economic Logic (86-100)
86. Discover / Discovery
discover () [v]: phát hiện, khám phá ra
discovery () [n]: khám phá
87. Discuss / Discussion
discuss () [v]: bàn luận, thảo luận
discussion () [n]: cuộc thảo luận
88. Distract / Distraction / Distracted / Distracting / Distractible
distract () [v]: làm xao nhãng, làm phân tâm
distraction () [n]: sự xao nhãng, sự phân tâm
distracted () [a]: mất tập trung, bị phân tâm
distracting () [a]: gây xao nhãng, gây phân tâm
distractible () [a]: dễ bị xao nhãng
89. Diverse / Diversity
diverse () [a]: phong phú, đa dạng
diversity () [n]: sự đa dạng
90. Document / Documentation / Documentary
document () [n]: tài liệu
documentation () [n]: tư liệu
documentary () [n]: phim tài liệu
91. Dominant / Dominated / Dominate / Dominance
dominant () [a]: quan trọng nhất
dominated () [a]: bị kiểm soát, bị cai trị
dominate () [v]: thống trị
dominance () [n]: sự thống trị
92. Donate / Donation / Donor
donate () [v]: quyên tặng, quyên góp
donation () [n]: sự quyên góp
donor () [n]: nhà tài trợ, người hiến tặng
93. Economist / Economy / Economics / Economical / Economic
economist () [n]: nhà kinh tế học
economy () [n]: kinh tế
economics () [n]: môn kinh tế học
economical () [a]: tiết kiệm
economic () [a]: (thuộc) kinh tế
94. Edition / Edit / Editor
edition () [n]: phiên bản, ấn bản
edit () [v]: biên tập, chỉnh sửa
editor () [n]: biên tập viên
95. Educational / Non-educational / Educated / Educative / Educate / Education / Educator
educational () [a]: thuộc giáo dục
non-educational () [a]: không mang tính giáo dục
educated () [a]: có học thức, có giáo dục
educative () [a]: mang tính giáo dục
educate () [v]: giáo dục, đào tạo
education () [n]: giáo dục
educator () [n]: nhà giáo dục
96. Effective / Effectively
effective () [a]: hiệu quả
effectively () [adv]: một cách hiệu quả
97. Effort / Effortless
effort () [n]: sự nỗ lực
effortless () [a]: dễ dàng, không cần nỗ lực
98. Electric / Electrician / Electricity / Electrical / Electrify / Electrically
electric () [a]: liên quan đến điện, chạy bằng điện
electrician () [n]: thợ điện
electricity () [n]: điện
electrical () [a]: thuộc điện
electrify () [v]: điện hóa
electrically () [adv]: bằng điện, liên quan đến điện
99. Embarrassing / Embarrassed / Embarrass / Embarrassment
embarrassing () [a]: ngượng ngùng
embarrassed () [a]: lúng túng, xấu hổ
embarrass () [v]: gây xấu hổ
embarrassment () [n]: sự lúng túng, sự xấu hổ
100. Emit / Emission
emit () [v]: thải ra, phát ra
emission () [n]: sự phát thải
Employment, Energy, and Environmental Protection (101-115)
101. Emotion / Emotional
emotion () [n]: sự cảm động, sự xúc động
emotional () [a]: dễ cảm động, xúc động
102. Employment / Unemployment / Employ / Employable / Employer / Employee / Unemployed / Unemployable
employment () [n]: công việc, việc làm; sự thuê người làm
unemployment () [n]: nạn thất nghiệp
employ () [v]: thuê, tuyển dụng
employable () [a]: có thể tuyển dụng (có nhiều kỹ năng)
employer () [n]: nhà tuyển dụng
employee () [n]: người lao động, nhân viên
unemployed () [a]: thất nghiệp
unemployable () [a]: không thể tuyển dụng (không có kỹ năng)
103. Endanger / Dangerous / Danger / Endangered
endanger () [v]: gây nguy hiểm
dangerous () [a]: nguy hiểm
danger () [n]: sự nguy hiểm
endangered () [a]: bị đe dọa, có nguy cơ tuyệt chủng
104. Energy / Energetic
energy () [n]: năng lượng
energetic () [a]: mãnh liệt, tràn đầy năng lượng
105. Enjoy / Enjoyable / Enjoyment / Enjoyably
enjoy () [v]: thưởng thức, tận hưởng, thích
enjoyable () [a]: thú vị
enjoyment () [n]: sự hưởng thụ
enjoyably () [adv]: một cách thích thú
106. Enrich / Rich / Richness
enrich () [v]: làm phong phú hơn
rich () [a]: giàu có, có nhiều
richness () [n]: sự giàu có, sự phong phú
107. Entertain / Entertainment / Entertaining
entertain () [v]: tiếp đãi; chiêu đãi; mua vui cho ai
entertainment () [n]: cuộc tiêu khiển, sự giải trí
entertaining () [a]: làm vui lòng và vừa ý; thú vị
108. Enthusiast / Enthusiasm / Enthusiastic / Unenthusiastic / Enthusiastically / Unenthusiastically
enthusiast () [n]: người nhiệt tình
enthusiasm () [n]: sự nhiệt tình
enthusiastic () [a]: hăng hái, nhiệt tình
unenthusiastic () [a]: không nhiệt tình
enthusiastically () [adv]: một cách nhiệt huyết
unenthusiastically () [adv]: một cách không nhiệt tình
109. Environment / Environmental / Environmentally / Environmentalist
environment () [n]: môi trường
environmental () [a]: thuộc về môi trường
environmentally () [adv]: liên quan đến môi trường
environmentalist () [n]: nhà môi trường học, nhà bảo vệ môi trường
110. Equal / Equalize / Equality / Equally
equal () [a]: ngang; bằng nhau
equalize () [v]: làm cho bằng nhau, cân bằng
equality () [n]: sự bình đẳng
equally () [adv]: đều nhau
111. Equip / Equipment / Equipped
equip () [v]: trang bị
equipment () [n]: thiết bị
equipped () [a]: được trang bị
112. Erupt / Eruption
erupt () [v]: phun trào
eruption () [n]: sự phun trào
113. Exciting / Excite / Excited / Excitingly
exciting () [a]: thú vị
excite () [v]: làm phấn khích
excited () [a]: cảm thấy hào hứng
excitingly () [adv]: một cách hào hứng
114. Exhausted / Exhausting / Exhaust / Exhaustion
exhausted () [a]: kiệt sức, mệt lử
exhausting () [a]: làm kiệt sức, làm mệt lử
exhaust () [v]: kiệt sức, mệt nhoài
exhaustion () [n]: tình trạng mệt lử, tình trạng kiệt sức
115. Exhibition / Exhibit
exhibition () [n]: sự trưng bày, cuộc triển lãm
exhibit () [v]: triển lãm, biểu lộ
Expectations, Explorations, and Expressions (116-130)
116. Expect / Expectation / Expected / Unexpected
expect () [v]: mong chờ; trông đợi
expectation () [n]: sự mong chờ; sự trông mong kỳ vọng
expected () [a]: kỳ vọng
unexpected () [a]: không ngờ tới
117. Experience / Experienced / Inexperienced
experience () [n]: kinh nghiệm
experienced () [a]: có kinh nghiệm
inexperienced () [a]: thiếu kinh nghiệm
118. Explain / Explanation / Explainable
explain () [v]: giải thích
explanation () [n]: lời giải thích, sự giải thích
explainable () [a]: có thể giải thích được
119. Explore / Explorer / Exploration
explore () [v]: khám phá
explorer () [n]: nhà thám hiểm
exploration () [n]: sự thăm dò, sự khám phá
120. Express / Expression
express () [v]: thể hiện, biểu lộ
expression () [n]: sự biểu lộ
121. Extend / Extended
extend () [v]: mở rộng
extended () [a]: mở rộng, kéo dài thời hạn
122. Extinct / Extinction
extinct () [a]: tuyệt chủng
extinction () [n]: sự tuyệt chủng
123. Fair / Fairness / Fairly
fair () [a]: công bằng
fairness () [n]: tính công bằng
fairly () [adv]: một cách công bằng; ngay thẳng
124. Famous / Fame
famous () [a]: nổi tiếng / nổi danh
fame () [n]: tiếng tăm, danh tiếng
125. Fashionable / Fashion
fashionable () [a]: đúng mốt, hợp thời trang
fashion () [n]: mốt, thời trang
126. Finance / Financial / Financially
finance () [n]: tài chính, của cải, vốn liếng
financial () [a]: liên quan đến tiền bạc, tài chính
financially () [adv]: về mặt tài chính
127. Flexible / Inflexible / Flexibly / Inflexibly / Flexibility / Inflexibility
flexible () [a]: linh động; linh hoạt
inflexible () [a]: không linh hoạt, cứng nhắc
flexibly () [adv]: một cách linh hoạt
inflexibly () [adv]: một cách cứng nhắc
flexibility () [n]: tính linh hoạt, sự linh hoạt
inflexibility () [n]: sự thiếu linh hoạt
128. Fluent / Fluently / Fluency
fluent () [a]: lưu loát, trôi chảy
fluently () [adv]: trôi chảy; lưu loát
fluency () [n]: sự nói lưu loát; sự viết trôi chảy
129. Forest / Deforestation / Deforest / Reforestation / Afforestation
forest () [n]: rừng
deforestation () [n]: sự phá rừng
deforest () [v]: phá rừng
reforestation () [n]: tái trồng rừng
afforestation () [n]: việc trồng cây gây rừng
130. Forget / Forgettable / Unforgettable / Forgetful
forget () [v]: quên
forgettable () [a]: đáng quên
unforgettable () [a]: khó quên, đáng nhớ
forgetful () [a]: đãng trí
Frequency, Friendship, and Global Geology (131-150)
131. Frequent / Frequency / Frequently
frequent () [a]: thường xuyên
frequency () [n]: tính thường xuyên
frequently () [adv]: một cách thông thường
132. Friend / Friendly / Unfriendly / Friendship / Friendliness
friend () [n]: bạn bè
friendly () [a]: thân thiện
unfriendly () [a]: không thân thiện
friendship () [n]: tình bạn
friendliness () [n]: sự thân thiện
133. Frustrate / Frustrated / Frustrating / Frustration
frustrate () [v]: làm thất vọng
frustrated (/ˈfrʌs.treɪ.t̬ɪd/) [a]: bực dọc; nản lòng
frustrating (/ˈfrʌs.treɪ.t̬ɪŋ/) [a]: làm nản lòng, gây bực dọc
frustration () [n]: sự làm thất vọng, sự bực mình
134. Generate / Generator / Generation / Generational
generate () [v]: tạo ra, phát ra
generator () [n]: máy phát điện
generation () [n]: thế hệ
generational () [a]: thuộc thế hệ
135. Geologist / Geology / Geological
geologist () [n]: nhà địa chất học
geology () [n]: địa chất
geological () [a]: thuộc địa chất
136. Globe / Global / Globalize / Globalization / Globally
globe () [n]: quả địa cầu
global () [a]: toàn cầu
globalize () [v]: toàn cầu hóa
globalization () [n]: toàn cầu hóa
globally () [adv]: trên toàn cầu
137. Graduate / Graduation
graduate () [v]: tốt nghiệp
graduation () [n]: sự tốt nghiệp; lễ trao bằng tốt nghiệp
138. Gymnastics / Gymnast
gymnastics () [n]: môn thể dục dụng cụ
gymnast () [n]: vận động viên thể dục dụng cụ
139. Habitat / Habitable / Habitual / Habitation
habitat () [n]: môi trường sống
habitable () [a]: có thể ở được, có thể sống được
habitual () [a]: thói quen
habitation () [n]: sự cư trú
140. Happy / Unhappy / Happiness / Unhappiness / Happily / Unhappily
happy () [a]: hạnh phúc
unhappy () [a]: buồn rầu, khổ sở
happiness () [n]: niềm hạnh phúc
unhappiness () [n]: sự bất hạnh
happily () [adv]: một cách hạnh phúc
unhappily () [adv]: bất hạnh, khổ sở
141. Harm / Harmlessness / Harmful / Harmless / Harmfully / Harmlessly
harm () [n/v]: sự tổn hại / gây hại
harmlessness () [n]: sự vô hại
harmful () [a]: có hại
harmless () [a]: vô hại
harmfully () [adv]: một cách có hại
harmlessly () [adv]: không gây hại
142. Health / Healthful / Healthy / Unhealthy / Healthily / Unhealthily
health () [n]: sức khỏe
healthful () [a]: tốt cho sức khỏe
healthy () [a]: khỏe mạnh
unhealthy () [a]: không khỏe mạnh
healthily () [adv]: một cách khỏe mạnh
unhealthily () [adv]: không lành mạnh
143. Heat / Hot / Heating / Heated
heat () [n]: nhiệt, sức nóng
hot () [a]: nóng
heating () [n]: sự sưởi ấm, hệ thống sưởi
heated () [a]: được làm nóng, nóng lên
144. Heavy / Heavily
heavy () [a]: nặng
heavily () [adv]: một cách nặng nề
145. Helpful / Helpless / Helping / Help
helpful () [a]: hữu ích
helpless () [a]: bất lực
helping () [n]: khẩu phần (ăn)
help () [n/v]: sự giúp đỡ / giúp đỡ
146. Hesitate / Hesitation
hesitate () [v]: do dự
hesitation () [n]: sự lưỡng lự
147. Historic / Historical / History / Historian
historic () [a]: mang tính lịch sử
historical () [a]: thuộc lịch sử
history () [n]: lịch sử, môn lịch sử
historian () [n]: nhà sử học
148. Home / Homeless / Homelessness
home () [n]: nhà; chỗ ở
homeless () [a]: vô gia cư
homelessness () [n]: sự vô gia cư
149. Honest / Dishonest / Honesty
honest () [a]: thật thà, thành thật
dishonest () [a]: không thành thật, không trung thực
honesty () [n]: tính trung thực; tính chân thật
150. Hospitable / Hospitality
hospitable () [a]: hiếu khách
hospitality () [n]: lòng hiếu khách
Imagination, Import, and Industrialization (151-165)
151. Hungry / Hunger
hungry () [a]: đói
hunger () [n]: sự đói
152. Imagine / Imagination / Imaginable / Unimaginable / Imaginary / Imaginative / Unimaginative / Imaginatively
imagine () [v]: tưởng tượng
imagination () [n]: trí tưởng tượng
imaginable () [a]: có thể tưởng tượng ra
unimaginable () [a]: không thể tưởng tượng
imaginary () [a]: tưởng tưởng, hư cấu
imaginative () [a]: giàu tưởng tượng
unimaginative () [a]: không có trí tưởng tượng
imaginatively () [adv]: theo trí tưởng tượng
153. Import / Importer
import () [n/v]: nhập khẩu
importer () [n]: nhà nhập khẩu
154. Important / Unimportant / Importance / Importantly
important () [a]: quan trọng
unimportant () [a]: không quan trọng
importance () [n]: tầm quan trọng
importantly () [adv]: một cách quan trọng, quan trọng là
155. Impress / Impression / Impressive / Impressively
impress () [v]: nhấn mạnh, gây ấn tượng
impression () [n]: sự ấn tượng
impressive () [a]: ấn tượng
impressively () [adv]: một cách ấn tượng
156. Improvement / Improve
improvement () [n]: sự cải thiện
improve () [v]: cải thiện
157. Increase / Increased / Increasing / Increasingly
increase () [v/n]: tăng lên
increased () [a]: tăng
increasing () [a]: tăng dần
increasingly () [adv]: ngày càng nhiều, ngày càng tăng
158. Independent / Depend / Dependent / Dependable / Dependence / Independence
independent () [a]: độc lập, không phụ thuộc
depend () [v]: phụ thuộc vào
dependent () [a]: phụ thuộc, dựa vào
dependable () [a]: đáng tin cậy
dependence () [n]: sự nương tựa, sự phụ thuộc
independence () [n]: sự độc lập
159. Industry / Industrial / Industrially / Industrialize / Industrialized / Industrialization / Industrious / Industriously
industry () [n]: ngành công nghiệp
industrial () [a]: công nghiệp
industrially () [adv]: một cách công nghiệp
industrialize () [v]: công nghiệp hóa
industrialized () [a]: bị công nghiệp hóa
industrialization () [n]: sự công nghiệp hóa
industrious () [a]: siêng năng, chăm chỉ
industriously () [adv]: một cách chăm chỉ
160. Informative / Inform / Information / Informed
informative () [a]: nhiều thông tin
inform () [v]: thông báo
information () [n]: thông tin
informed () [a]: hiểu biết, am hiểu, sáng suốt
161. Innovate / Innovator / Innovation
innovate () [v]: đổi mới, cải tiến
innovator () [n]: nhà cải cách
innovation () [n]: sự đổi mới, sự cải cách
162. Instant / Instantly / Instance
instant () [a]: tức thì, tức thời
instantly () [adv]: ngay lập tức
instance () [n]: ví dụ
163. Intelligent / Intelligence
intelligent () [a]: thông minh
intelligence () [n]: trí thông minh
164. Interact / Interaction / Interactive
interact () [v]: tương tác
interaction () [n]: sự tương tác
interactive () [a]: có tính tương tác
165. Interest / Interested / Interesting / Interestingly
interest () [n]: sự quan tâm
interested () [a]: quan tâm
interesting () [a]: hấp dẫn
interestingly () [adv]: một cách thú vị
Nationalities, Linguistics, and Livelihood (166-180)
166. International / National / Nationality / Nation
international () [a]: quốc tế
national () [a]: thuộc về quốc gia, dân tộc
nationality () [n]: quốc tịch
nation () [n]: quốc gia
167. Invent / Inventor / Invention / Inventive
invent () [v]: phát minh, sáng chế
inventor () [n]: nhà phát minh
invention () [n]: sự phát minh
inventive () [a]: sáng tạo
168. Invite / Invitation
invite () [v]: mời ai
invitation () [n]: lời mời; giấy mời, thiệp mời, thư mời
169. Kind / Kindness / Unkind
kind () [a]: tử tế
kindness () [n]: lòng tốt
unkind () [a]: không tử tế
170. Language / Linguist / Linguistic
language () [n]: ngôn ngữ
linguist () [n]: nhà ngôn ngữ học
linguistic () [a]: thuộc ngôn ngữ, thuộc ngôn ngữ học
171. Lazy / Laziness
lazy () [a]: lười biếng
laziness () [n]: tính lười biếng
172. Lead / Leader / Leadership
lead () [v]: dẫn dắt
leader () [n]: người lãnh đạo
leadership () [n]: khả năng lãnh đạo
173. Literature / Literacy / Illiteracy / Literate / Illiterate
literature () [n]: văn học
literacy () [n]: sự biết chữ
illiteracy () [n]: sự thất học
literate () [a]: biết chữ
illiterate () [a]: mù chữ
174. Live / Living / Livable / Alive / Life
live () [v]: vẫn còn sống, sống
living () [a]: đang sống
livable () [a]: có thể ở được
alive () [a]: còn sống, sinh động
life () [n]: sự sống
175. Location / Locate
location () [n]: vị trí, địa điểm
locate () [v]: định vị
176. Love / Lover / Lovely
love () [n/v]: tình yêu / yêu, thích
lover () [n]: tình nhân, người yêu (thích cái gì đó)
lovely () [a]: đáng yêu
177. Luck / Lucky / Unlucky / Luckily / Unluckily
luck () [n]: sự may mắn
lucky () [a]: may mắn
unlucky () [a]: không may mắn, xui
luckily () [adv]: may mắn thay
unluckily () [adv]: không may thay
178. Luxury / Luxurious
luxury () [n]: sự xa xỉ, sự xa hoa
luxurious () [a]: sang trọng, lộng lẫy; xa hoa
179. Maintain / Maintenance
maintain () [v]: duy trì, bảo dưỡng
maintenance () [n]: sự bảo trì
180. Manage / Management / Manager
manage () [v]: quản lý
management () [n]: việc quản lý, sự quản lý
manager () [n]: người quản lý
Marriage, Meaning, and Musicality (181-195)
181. Marry / Married / Marriageable / Marriage
marry () [v]: cưới
married () [a]: đã kết hôn
marriageable () [a]: đủ tư cách kết hôn
marriage () [n]: đám cưới, sự kết hôn
182. Mean / Meaning / Meaningful / Meaningless
mean () [v]: có nghĩa là
meaning () [n]: ý nghĩa
meaningful () [a]: có ý nghĩa
meaningless () [a]: vô nghĩa
183. Medicine / Medical
medicine () [n]: y học, y khoa
medical () [a]: (thuộc) y học; (thuộc) y khoa
184. Memorable / Memory / Memorize
memorable () [a]: đáng nhớ
memory () [n]: ký ức
memorize () [v]: ghi nhớ
185. Motivate / Motivation / Motivated
motivate () [v]: động viên, khích lệ, tạo động lực
motivation () [n]: động lực
motivated () [a]: có động lực, có động cơ
186. Mountain / Mountainous / Mountain range
mountain () [n]: núi
mountainous () [a]: đồi núi, rừng núi
mountain range () [np]: dãy núi
187. Music / Musical / Musician / Musicality
music () [n]: nhạc; âm nhạc
musical () [a]: (thuộc) nhạc, (thuộc) âm nhạc
musician () [n]: nhạc sĩ, nhà soạn nhạc
musicality () [n]: khả năng cảm thụ âm nhạc
188. Nature / Natural / Naturally
nature () [n]: tự nhiên, thiên nhiên, tạo hoá
natural () [a]: (thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên
naturally () [adv]: một cách tự nhiên, tất nhiên
189. Near / Nearby / Nearly
near () [a]: gần
nearby () [adv]: ở vị trí gần
nearly () [adv]: gần như
190. Neighborhood / Neighbor / Neighbouring / Neighbour / Neighbourhood
neighborhood () [n]: khu vực lân cận, khu phố
neighbor () [n]: hàng xóm, láng giềng
neighbouring () [a]: sống bên cạnh hoặc gần ai/cái gì
neighbour () [n]: người hàng xóm
neighbourhood () [n]: vùng lân cận
192. Notice / Noticeable / Noticeably
notice () [v/n]: thông báo / sự chú ý
noticeable () [a]: dễ nhận thấy
noticeably () [adv]: đáng lưu tâm
193. Nutrient / Nutrition / Nutritional / Nutritious / Nutritionist
nutrient () [n]: chất dinh dưỡng
nutrition () [n]: dinh dưỡng
nutritional () [a]: (thuộc về) dinh dưỡng
nutritious () [a]: bổ dưỡng
nutritionist () [n]: chuyên gia dinh dưỡng
194. Obligation / Obligatory / Oblige
obligation () [n]: nghĩa vụ, sự bắt buộc
obligatory () [a]: có tính bắt buộc
oblige () [v]: bắt buộc, cưỡng bách; đặt nghĩa vụ cho; làm ơn
195. Observe / Observation / Observant / Observer
observe () [v]: quan sát
observation () [n]: sự quan sát
observant () [a]: tinh mắt, tinh ý, hay quan sát
observer () [n]: người quan sát
Occupation, Organization, and Performance (196-210)
196. Occupied / Occupy / Occupation
occupied () [a]: bị chiếm giữ, được sử dụng
occupy () [v]: chiếm đóng
occupation () [n]: nghề nghiệp
197. Open / Openness
open () [v/a]: mở ra / mở, sẵn sàng làm việc
openness () [n]: sự thẳng thắn, sự cởi mở
198. Organize / Organizer / Organization / Organized / Disorganized
organize () [v]: tổ chức
organizer () [n]: sự tổ chức, cơ quan
organization () [n]: cơ quan, tổ chức
organized () [a]: được tổ chức tốt
disorganized () [a]: vô tổ chức
199. Own / Owner / Ownership
own () [a]: sở hữu
owner () [n]: chủ sở hữu
ownership () [n]: quyền sở hữu
200. Painting / Painter / Paint
painting () [n]: bức vẽ, bức tranh
painter () [n]: họa sĩ, thợ sơn
paint () [v/n]: sơn, tô / sơn
201. Participate / Participation / Participant
participate () [v]: tham gia
participation () [n]: sự tham gia, sự tham dự
participant () [n]: người tham gia, người tham dự
202. Passion / Passionate
passion () [n]: niềm đam mê
passionate () [a]: đam mê, say đắm
203. Patient / Patience / Impatient
patient () [a/n]: kiên nhẫn / bệnh nhân
patience () [n]: tính kiên nhẫn, sự kiên nhẫn
impatient () [a]: thiếu kiên nhẫn
204. Peace / Peacefulness / Peaceful / Peacefully
peace () [n]: hoà bình
peacefulness () [n]: sự yên bình
peaceful () [a]: thanh bình
peacefully () [adv]: một cách hòa bình, thanh bình
205. Perfect / Perfectly / Perfection
perfect () [a]: hoàn hảo
perfectly () [adv]: hoàn hảo, hoàn toàn
perfection () [n]: sự hoàn hảo
206. Perform / Performance / Performer
perform () [v]: tiến hành, biểu diễn
performance () [n]: sự thực hiện, cuộc biểu diễn
performer () [n]: người biểu diễn
207. Permit / Permission / Permissible / Permissive
permit () [v]: cho phép
permission () [n]: sự cho phép
permissible () [a]: được phép
permissive () [a]: cho phép, dễ dãi
208. Personalized / Personalize / Personal / Personality
personalized () [a]: được cá nhân hóa
personalize () [v]: cá nhân hóa
personal () [a]: cá nhân, riêng tư
personality () [n]: nhân cách, cá tính
209. Photograph / Photography / Photographer / Photographic / Photogenic
photograph () [n/v]: bức ảnh / chụp ảnh
photography () [n]: việc chụp ảnh
photographer () [n]: nhiếp ảnh gia
photographic () [a]: thuộc nhiếp ảnh
photogenic () [a]: ăn ảnh
210. Physical / Physically / Physics / Physician / Physicist
physical () [a]: thuộc vật chất, thuộc thân thể
physically () [adv]: về mặt thể chất
physics () [n]: vật lý
physician () [n]: bác sĩ
physicist () [n]: nhà vật lý
Poetry, Politeness, and Production (211-230)
211. Picture / Picturesque / Picturesquely
picture () [n]: hình ảnh
picturesque () [a]: đẹp như tranh vẽ
picturesquely () [adv]: một cách sinh động
212. Pleasure / Please / Pleased / Pleasant / Unpleasant
pleasure () [n]: vinh hạnh, điều thú vị, niềm vui
please () [v]: làm hài lòng
pleased () [a]: hài lòng
pleasant () [a]: dễ chịu
unpleasant () [a]: khó chịu
213. Poem / Poet / Poetess / Poetry / Poetic
poem () [n]: bài thơ
poet () [n]: nhà thơ, thi sĩ
poetess () [n]: nữ thi sĩ
poetry () [n]: thơ ca nói chung; nghệ thuật thơ
poetic () [a]: có chất thơ, đầy thi vị, nên thơ
214. Poisoned / Poison / Poisonous
poisoned () [a]: bị đầu độc
poison () [n/v]: chất độc / đầu độc
poisonous () [a]: có độc, độc
215. Polite / Impolite / Politely / Impolitely / Politeness / Impoliteness
polite () [a]: lịch sự, lễ phép
impolite () [a]: bất lịch sự
politely () [adv]: một cách lịch sự
impolitely () [adv]: một cách bất lịch sự
politeness () [n]: cử chỉ lịch sự, sự lịch sự
impoliteness () [n]: sự bất lịch sự
216. Pollute / Pollution / Pollutant / Polluted
pollute () [v]: gây ô nhiễm
pollution () [n]: sự ô nhiễm
pollutant () [n]: chất gây ô nhiễm
polluted () [a]: bị ô nhiễm
217. Popular / Popularize / Popularity
popular () [a]: phổ biến
popularize () [v]: làm cho phổ biến
popularity () [n]: sự phổ biến
218. Population / Populate / Populous
population () [n]: dân số
populate () [v]: cư trú, đến định cư
populous () [a]: đông dân
219. Possess / Possession
possess () [v]: sở hữu
possession () [n]: vật sở hữu, tài sản
220. Possible / Impossible / Possibility
possible () [a]: khả thi, có thể
impossible () [a]: bất khả thi
possibility () [n]: khả năng; sự có thể, tình trạng có thể
221. Predict / Prediction / Predictive
predict () [v]: dự đoán, dự báo
prediction () [n]: sự dự đoán
predictive () [a]: mang tính dự đoán
222. Prefer / Preference
prefer () [v]: thích hơn
preference () [n]: sự ưa thích, sự thích hơn
223. Prepare / Preparation / Prepared / Unprepared / Well-prepared
prepare () [v]: chuẩn bị
preparation () [n]: sự chuẩn bị
prepared () [a]: chuẩn bị sẵn sàng
unprepared () [a]: không chuẩn bị trước
well-prepared () [a]: chuẩn bị kỹ lưỡng
225. Preserve / Preservation
preserve () [v]: bảo tồn, bảo quản
preservation () [n]: sự bảo tồn, sự bảo quản
226. Prevent / Prevention / Preventable / Preventive
prevent () [v]: ngăn chặn, phòng ngừa
prevention () [n]: sự ngăn chặn, sự phòng ngừa
preventable () [a]: có thể ngăn chặn được
preventive () [a]: mang tính phòng ngừa
227. Private / Privacy / Privately
private () [a]: riêng tư, cá nhân
privacy () [n]: sự riêng tư
privately () [adv]: một cách riêng tư
228. Producer / Produce / Product / Production / Productive / Productivity
producer () [n]: nhà sản xuất
produce () [v]: sản xuất
product () [n]: sản phẩm
production () [n]: sự sản xuất
productive () [a]: hiệu quả, năng xuất
productivity () [n]: năng suất, hiệu suất
229. Proficient / Proficiency
proficient () [a]: thành thạo, thông thạo
proficiency () [n]: sự thành thạo
230. Promise / Promising
promise () [v/n]: hứa / lời hứa
promising () [a]: đầy hứa hẹn
Promotion, Psychology, and Quality (231-245)
231. Promotion / Promoter / Promote
promotion () [n]: khuyến mãi, sự thăng chức
promoter () [n]: người tài trợ
promote () [v]: thăng chức, xúc tiến, quảng cáo
232. Protect / Protection / Protective
protect () [v]: bảo vệ
protection () [n]: sự bảo vệ
protective () [a]: có tính chất bảo vệ
233. Psychologist / Psychology / Psychological
psychologist () [n]: nhà tâm lý học
psychology () [n]: tâm lý học
psychological () [a]: thuộc tâm lý
234. Publish / Publisher / Published / Unpublished
publish () [v]: xuất bản, công bố
publisher () [n]: nhà xuất bản
published () [a]: được phát hành, xuất bản
unpublished () [a]: chưa được xuất bản
235. Qualify / Qualification / Qualified / Disqualified / Unqualified
qualify () [v]: đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn
qualification () [n]: bằng cấp, trình độ
qualified () [a]: có đủ điều kiện, có trình độ
disqualified () [a]: bị loại, bị tước quyền
unqualified () [a]: không đủ điều kiện, không có trình độ
236. Quiet / Quietness
quiet () [a]: yên lặng
quietness () [n]: sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự êm ả
237. Rapid / Rapidly / Rapidity
rapid () [a]: nhanh
rapidly () [adv]: một cách nhanh chóng
rapidity () [n]: sự nhanh chóng
238. Reason / Reasonable / Reasonably
reason () [n]: lý do
reasonable () [a]: hợp lý, phải chăng
reasonably () [adv]: một cách hợp lý
239. Recognize / Recognition
recognize () [v]: công nhận, thừa nhận
recognition () [n]: sự công nhận, sự thừa nhận
240. Recreation / Recreational / Recreate
recreation () [n]: sự giải trí, sự tiêu khiển
recreational () [a]: (thuộc) sự giải trí
recreate () [v]: tái tạo
241. Regular / Regularity / Regularize
regular () [a]: đều đặn, thường xuyên
regularity () [n]: sự đều đặn
regularize () [v]: làm cho đều đặn, chuẩn hóa
242. Relate / Relation / Relationship / Related
relate () [v]: liên quan, liên hệ
relation () [n]: mối quan hệ, sự liên hệ
relationship () [n]: mối quan hệ (giữa người với người)
related [a]: có liên quan
243. Relax / Relaxed / Relaxing / Relaxation
relax () [v]: thư giãn
relaxed () [a]: thư giãn, thư thái
relaxing () [a]: thoải mái, làm thư giãn
relaxation () [n]: sự thư giãn
244. Reliable / Unreliable / Reliant / Reliability / Rely
reliable () [a]: chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực
unreliable () [a]: không chắc chắn, không đáng tin cậy
reliant () [a]: phụ thuộc vào, dựa dẫm vào
reliability () [n]: sự đáng tin cậy; tính đáng tin cậy
rely () [v]: (+ on, upon) tin vào, tin cậy vào, tin tưởng vào
245. Religion / Religious
religion () [n]: tôn giáo, đạo; sự tín ngưỡng
religious () [a]: (thuộc) tôn giáo; (thuộc) tín ngưỡng
Reputation, Response, and Science (246-260)
246. Repeat / Repetition / Repetitive
repeat () [v]: lặp lại, nhắc lại
repetition () [n]: sự lặp đi lặp lại
repetitive () [a]: có tính lặp đi lặp lại
247. Repute / Reputation / Reputable / Reputed / Reputedly
repute () [n]: tiếng tăm
reputation () [n]: danh tiếng
reputable () [a]: có danh tiếng
reputed () [a]: được cho là
reputedly () [adv]: được cho là có uy tín
248. Respect / Respectful / Respective / Respectable / Respected
respect () [n]: sự tôn trọng
respectful () [a]: tôn trọng, lễ phép
respective () [a]: tương ứng, riêng biệt (từng cái một)
respectable () [a]: đáng kính, đáng tôn trọng
respected () [a]: được tôn trọng
249. Respond / Response / Responsive
respond () [v]: trả lời, phản hồi
response () [n]: phản ứng, phản hồi
responsive () [a]: phản ứng nhanh nhẹn
250. Responsible / Responsibility / Irresponsible
responsible () [a]: chịu trách nhiệm
responsibility () [n]: trách nhiệm
irresponsible () [a]: thiếu trách nhiệm, vô trách nhiệm
251. Retire / Retirement / Retired / Retiring
retire () [v]: về hưu
retirement () [n]: sự nghỉ hưu
retired () [a]: đã nghỉ hưu
retiring () [a]: nhút nhát, ngại ngùng
252. Rich / Richness / Enrichment / Enrich
rich () [a]: giàu có, nhiều
richness () [n]: sự giàu có; sự phong phú
enrichment () [n]: sự làm giàu
enrich () [v]: làm giàu
253. Robot / Robotics / Robotic / Robotically
robot () [n]: người máy
robotics () [n]: khoa học người máy
robotic () [a]: thuộc người máy
robotically () [adv]: bằng rô-bốt
254. Satisfy / Satisfaction / Satisfactory / Satisfied / Satisfying
satisfy () [v]: làm hài lòng
satisfaction () [n]: sự thỏa mãn
satisfactory () [a]: vừa ý
satisfied () [a]: hài lòng
satisfying () [a]: đem lại sự thỏa mãn
255. Science / Scientist / Scientific / Scientifically
science () [n]: khoa học
scientist () [n]: nhà khoa học
scientific () [a]: thuộc về khoa học
scientifically () [adv]: một cách khoa học
256. Select / Selection / Selector / Selective
select () [v]: lựa chọn
selection () [n]: sự lựa chọn
selector () [n]: người tuyển chọn
selective () [a]: có tuyển chọn
257. Selfish / Selfishness / Unselfish / Unselfishness
selfish () [a]: ích kỷ
selfishness () [n]: tính ích kỷ
unselfish () [a]: vị tha
unselfishness () [n]: tính vị tha
258. Serious / Seriousness / Seriously
serious () [a]: nghiêm trọng, nghiêm túc
seriousness () [n]: sự nghiêm trọng, sự nghiêm túc
seriously () [adv]: một cách nghiêm túc, nghiêm trọng
259. Serve / Server / Service
serve () [v]: phục vụ
server () [n]: máy chủ, người giao bóng
service () [n]: dịch vụ
260. Shock / Shocked / Shocking
shock () [n]: cú sốc
shocked () [a]: bị sốc
shocking () [a]: gây sốc
Significance, Society, and Sustainability (261-275)
261. Signify / Significant / Significantly / Significance
signify () [v]: biểu thị
significant () [a]: đáng kể, quan trọng
significantly () [adv]: có ý nghĩa, có tầm quan trọng
significance () [n]: ý nghĩa, tầm quan trọng
262. Simple / Simply / Simplicity
simple () [a]: đơn giản, giản dị
simply () [adv]: một cách đơn giản
simplicity () [n]: sự đơn giản
263. Skateboarding / Skateboarder / Skateboard
skateboarding () [n]: môn trượt ván
skateboarder () [n]: người trượt ván
skateboard () [n]: ván trượt
264. Slow / Slowly
slow () [a]: chậm chạp
slowly () [adv]: chậm rãi
265. Smoke / Smoker / Non-smoker
smoke () [n/v]: khói / hút thuốc
smoker () [n]: người hút thuốc
non-smoker () [n]: người không hút thuốc
266. Society / Social / Socialist / Sociable / Socialize / Socially
society () [n]: xã hội
social () [a]: có tính chất xã hội
socialist () [n]: người theo chủ nghĩa xã hội
sociable () [a]: hòa đồng
socialize () [v]: xã hội hóa
socially () [adv]: có tính chất xã hội
267. Special / Speciality / Specialize / Specialist / Specially
special () [a]: đặc biệt
speciality () [n]: chuyên ngành, lĩnh vực chuyên môn
specialize () [v]: chuyên về, chuyên môn hóa
specialist () [n]: chuyên gia
specially () [adv]: một cách đặc biệt
268. Stressful / Stress / Stressed
stressful () [a]: căng thẳng, áp lực
stress () [n]: sự căng thẳng, áp lực
stressed () [a]: bị căng thẳng
269. Strict / Strictly
strict () [a]: nghiêm khắc
strictly () [adv]: một cách nghiêm ngặt
270. Strong / Strength / Strengthen / Strongly
strong () [a]: mạnh mẽ
strength () [n]: sức mạnh, điểm mạnh
strengthen () [v]: tăng cường
strongly () [adv]: mạnh, chắc chắn
271. Success / Succeed / Successful / Unsuccessful / Successfully / Unsuccessfully
success () [n]: sự thành công
succeed () [v]: thành công
successful () [a]: thành công
unsuccessful () [a]: không thành công
successfully () [adv]: một cách thành công
unsuccessfully () [adv]: một cách không thành công
272. Suggest / Suggestion / Suggestive / Suggestible
suggest () [v]: gợi ý, đề xuất
suggestion () [n]: sự gợi ý, sự đề xuất
suggestive () [a]: mang tính gợi ý
suggestible () [a]: không có chính kiến, dễ bị ảnh hưởng bởi người khác
273. Surgeon / Surgery / Surgical
surgeon () [n]: bác sĩ phẫu thuật
surgery () [n]: ca phẫu thuật
surgical () [a]: thuộc phẫu thuật
274. Surprise / Surprised / Surprising / Surprisingly
surprise () [n]: sự ngạc nhiên, sự bất ngờ
surprised () [a]: ngạc nhiên
surprising () [a]: gây ngạc nhiên
surprisingly () [adv]: một cách bất ngờ, ngạc nhiên
275. Sustainable / Sustainability / Sustain
sustainable () [a]: bền vững
sustainability () [n]: tính bền vững
sustain () [v]: duy trì
Taste, Technology, and Transport (276-290)
276. Taste / Tasty / Tasteful
taste () [n/v]: mùi vị / nếm
tasty () [a]: thơm ngon, đầy vị hương
tasteful () [a]: trang nhã
277. Technology / Technologist / Technological
technology () [n]: công nghệ
technologist () [n]: kỹ thuật viên
technological () [a]: thuộc công nghệ
278. Teenager / Teenage
teenager () [n]: thanh thiếu niên
teenage () [a]: thiếu niên
279. Threaten / Threat / Threatening
threaten () [v]: hăm dọa, đe dọa
threat () [n]: mối đe dọa
threatening () [a]: mang tính đe dọa
280. Tiredness / Tired / Tiring
tiredness () [n]: sự mệt nhọc, sự mệt mỏi
tired () [a]: mệt; muốn nghỉ ngơi
tiring () [a]: mệt mỏi, kiệt sức
281. Tourist / Tourism / Ecotourism / Tour
tourist () [n]: du khách
tourism () [n]: du lịch
ecotourism () [n]: du lịch sinh thái
tour () [n]: chuyến du lịch
282. Traditional / Tradition / Traditionally / Traditionalist
traditional () [a]: (thuộc) truyền thống
tradition () [n]: truyền thống
traditionally () [adv]: theo phong tục, truyền thống
traditionalist () [n]: người theo chủ nghĩa truyền thống
283. Translate / Translator / Translation
translate () [v]: dịch
translator () [n]: phiên dịch viên
translation () [n]: dịch thuật, bản dịch
284. Transport / Transportation / Transported / Transporting
transport () [n]: vận chuyển, giao thông
transportation () [n]: sự vận chuyển
transported () [a]: được vận chuyển
transporting () [a]: đang được vận chuyển
285. Type / Typist
type () [n]: kiểu, loại
typist () [n]: người đánh máy
286. Understand / Understandable / Understanding / Misunderstand / Misunderstanding
understand () [v]: hiểu
understandable () [a]: có thể hiểu được
understanding () [n]: sự hiểu biết
misunderstand () [v]: hiểu sai
misunderstanding () [n]: sự hiểu lầm
287. Unpleasant / Pleasant / Pleasure / Pleased / Please
unpleasant () [a]: khó chịu
pleasant () [a]: dễ chịu
pleasure () [n]: niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị
pleased () [a]: hài lòng
please () [v]: hài lòng, làm hài lòng
288. Urban / Urbanize / Urbanization
urban () [a]: (thuộc) đô thị
urbanize () [v]: đô thị hoá
urbanization () [n]: sự đô thị hoá
289. Urgent / Urgency
urgent () [a]: cấp bách
urgency () [n]: khẩn cấp
290. Use / Usage / Reuse / User / Used / Unused / Useful / Useless / Usefulness / Uselessness / Usable / Unusable / Usefully / Uselessly
use () [v]: sử dụng
usage () [n]: cách sử dụng
reuse () [v]: tái sử dụng
user () [n]: người dùng
used () [a]: đã qua sử dụng
unused () [a]: chưa được sử dụng
useful () [a]: hữu ích
useless () [a]: vô ích, vô dụng
usefulness () [n]: tính hữu ích, sự hữu ích
uselessness () [n]: sự vô dụng
usable () [a]: có thể sử dụng được
unusable () [a]: không dùng được
usefully () [adv]: một cách hữu dụng
uselessly () [adv]: một cách vô dụng
Variance, Violence, and Work Ethic (291-300)
291. Vary / Varied / Various / Variable / Variety / Variation
vary () [v]: làm cho khác nhau; thay đổi, biến đổi, đổi khác
varied () [a]: thuộc nhiều loại khác nhau, gồm nhiều loại khác nhau
various () [a]: khác nhau; đa dạng
variable () [a]: có thể thay đổi được, có thể biến đổi được
variety () [n]: sự đa dạng
variation () [n]: sự biến đổi, sự thay đổi
292. Vegetation / Vegetarian / Vegetable
vegetation () [n]: thảm thực vật, thực vật
vegetarian () [n]: người ăn chay
vegetable () [n]: rau quả, rau củ
293. Violent / Violently / Violence
violent () [a]: hung bạo, bạo lực
violently () [adv]: một cách hung dữ
violence () [n]: bạo lực
294. Volunteer / Volunteerism / Voluntary / Voluntarily
volunteer () [n/v]: tình nguyện viên / tình nguyện
volunteerism () [n]: tinh thần tình nguyện
voluntary () [a]: tự ý; tự nguyện
voluntarily () [adv]: một cách tự nguyện, tình nguyện
295. Warn / Warning
warn () [v]: cảnh báo
warning () [n]: sự cảnh báo
296. Weight / Weighting / Overweight / Underweight / Weightless
weight () [n]: trọng lượng
weighting () [n]: tiền lương thêm, tiền phụ cấp đặc biệt
overweight () [a]: quá trọng lượng, béo phì
underweight () [a]: thiếu cân
weightless () [a]: chân không, không trọng lượng
297. Wide / Widen / Widely / Width
wide () [a]: rộng
widen () [v]: mở rộng
widely () [adv]: nhiều; xa
width () [n]: bề rộng
298. Wonder / Wonderful / Wonderfully
wonder () [n]: sự ngạc nhiên
wonderful () [a]: tuyệt vời
wonderfully () [adv]: tuyệt vời
299. Work / Worker / Working / Workplace / Workload / Workable / Overwork / Workaholic / Workforce
work () [v/n]: làm việc / công việc
worker () [n]: người lao động, công nhân
working () [a/n]: đang làm việc / quá trình làm việc
workplace () [n]: nơi làm việc
workload () [n]: khối lượng công việc
workable () [a]: khả thi, có thể thực hiện được
overwork () [v/n]: làm việc quá sức
workaholic () [n/a]: người nghiện việc / nghiện việc
workforce () [n]: lực lượng lao động
300. Worry / Worried / Worrying
worry () [n/v]: sự lo lắng, nỗi lo âu / lo âu, lo lắng
worried () [a]: bồn chồn, cảm thấy lo lắng
worrying () [a]: gây ra lo lắng cho ai, gây lo nghĩ