A2
To be là
To have có
To do/make làm
To go đi
To come đến
To eat ăn
To drink uống
To sleep ngủ
To wake up thức dậy
To see thấy
To look nhìn
To hear nghe
To speak/nalk nói
To listen lắng nghe
To read đọc
To write viết
To learn học
To study học
To teach dạy
To know biết
To understand hiểu
To think nghĩ
To remember nhớ
To forget quên
To want muốn
To need cần
To like thích
To love yêu
To hate ghét
To help giúp
To use dùng
To buy mua
To sell bán
To pay trả
To give cho
To receive nhận
To take lấy
To bring mang
To get lấy
To find tìm
To look for tìm kiếm
To wait chờ
To meet gặp
To call gọi
To ask hỏi
To answer trả lời
To tell kể
To say nói
To work làm việc
To live sống
To stay ở
To leave rời đi
To arrive đến
To start bắt đầu
To finish kết thúc
To stop dừng
To open mở
To close đóng
To sit ngồi
To stand đứng
To walk đi bộ
To run chạy
To play chơi
To watch xem
To cook nấu ăn
To clean dọn dẹp
To wash rửa
To wear mặc
To put để
To know how to biết cách
To try thử
To practice luyện tập
To change thay đổi
To choose chọn
To decide quyết định
To happen xảy ra
To become trở thành
To travel du lịch
To return quay lại
To visit thăm
To drive lái xe
To ride đi
To swim bơi
To sing hát
To dance nhảy
To laugh cười
To cry khóc
To smile cười
To feel cảm thấy
To hope hy vọng
To believe tin
To agree đồng ý
To wait for đợi