Untitled Flashcards Set

Danh từ (Sustantivos)

  • La adrenalina → adrenaline, sự kích thích

  • El adversario → đối thủ

  • La apatía → sự thờ ơ

  • El área → khu vực, vùng

  • La banda → dải, đội nhóm

  • El banderín → cờ hiệu

  • El biatlón → hai môn phối hợp (bắn súng và trượt tuyết)

  • El cabezazo → cú đánh đầu

  • El/La campeón/-a → nhà vô địch

  • El centrocampista → tiền vệ

  • El certamen → cuộc thi, giải đấu

  • El combate → trận đấu, cuộc chiến

  • El/La contrincante → đối thủ

  • El córner → quả phạt góc (trong bóng đá)

  • Los cuartos de final → vòng tứ kết

  • El delantero → tiền đạo

  • Los deportes extremos → thể thao mạo hiểm

  • La derrota → thất bại

  • El disparo → cú sút, phát bắn

  • El dopaje → doping (sử dụng chất kích thích trong thể thao)

  • La eliminatoria → vòng loại

  • El encuentro → cuộc gặp, trận đấu

  • El entrenamiento → sự huấn luyện

  • La equitación → môn cưỡi ngựa

  • La euforia → sự hưng phấn

  • La final → trận chung kết

  • El forofo → cổ động viên cuồng nhiệt

  • La grada → khán đài

  • El guardameta → thủ môn

  • La halterofilia → cử tạ

  • El patinaje de velocidad → trượt băng tốc độ

  • El penalti → quả phạt đền

  • La perseverancia → sự kiên trì

  • El piragüismo → chèo thuyền kayak, canoe

  • El portero → thủ môn

  • La portería → khung thành

  • El remo → môn chèo thuyền

  • El rival → đối thủ cạnh tranh

  • El salto → cú nhảy

  • El saque → cú giao bóng

  • La semifinal → trận bán kết

  • El/La seguidor/-a → người hâm mộ, cổ động viên

  • La superación → sự vượt qua khó khăn

  • El torneo → giải đấu

  • El triatlón → ba môn phối hợp

  • La tribuna → khu khán đài

  • El triunfo → chiến thắng

  • La vela → đua thuyền buồm

  • El vestuario → phòng thay đồ

  • La victoria → chiến thắng


Động từ (Verbos)

  • Acertar → đoán đúng, làm chính xác

  • Admirar → ngưỡng mộ

  • Alcanzar → đạt được

  • Anticipar → đoán trước, dự đoán

  • Asumir → đảm nhận

  • Batir → phá kỷ lục

  • Chutar → sút bóng

  • Cometer → phạm lỗi

  • Conquistar → chinh phục

  • Derrotar → đánh bại

  • Desafiar → thách đấu

  • Disputar → tranh tài, cạnh tranh

  • Fallar → thất bại, trượt

  • Festejar → ăn mừng

  • Golear → ghi nhiều bàn thắng

  • Lanzar → ném, phóng

  • Machacar → hạ gục, đè bẹp đối thủ

  • Pitar → thổi còi (trọng tài)

  • Regatear → rê bóng, lừa bóng

  • Rematar → kết thúc pha bóng, đánh đầu

  • Rendirse → đầu hàng, bỏ cuộc

  • Renunciar → từ bỏ

  • Saborear → tận hưởng, thưởng thức

  • Sancionar → xử phạt

  • Superar → vượt qua

  • Tirar → sút bóng, ném

  • Vencer → giành chiến thắng


Tính từ (Adjetivos)

  • Aficionado/a → người yêu thích, hâm mộ

  • Amateur → nghiệp dư

  • Arriesgado/a → mạo hiểm

  • Astuto/a → khôn ngoan, lanh lợi

  • Empedernido/a → cuồng nhiệt, đam mê

  • Entregado/a → tận tâm, cống hiến

  • Insulso/a → nhạt nhẽo, thiếu sức sống

  • Mediocre → trung bình, không nổi bật

  • Profesional → chuyên nghiệp