VOCABULARY

  1. Life expectancy (n.phr) tuổi thọ, tuổi thọ trung bình

  2. antibiotic (n) thuốc kháng sinh

  3. development (n) sự phát triển

  4. develop (v) phát triển, phát triển thành

  5. enthusiasm (n) sự nhiệt tình, hăng hái

  6. enthusiast (n) người say mê, người nhiệt tình

  7. enthusiastial (adj)  nhiệt tình, hăng hái

  8. enthusiastically (adv)  một cách nhiệt tình, hăng hái9. explanation (n)   sự giải thích, lời giải thích

  9.  explain  /ɪkˈspleɪn/  (v)   giải thích

  10. 10. organism   /ˈɔːɡənɪzəm/ (n)   sinh vật, thực thể sống