FRIENDS GLOBAL 12 – UNIT 7: MEDIA

Vocabulary

Terms and Definitions
  • deceive /dɪˈsiːv/ (v) : lừa dối
  • commercial /kəˈmɜːʃl/ (n) / (adj) : buổi quảng cáo / thuộc thương mại
      - TV commercial (n): quảng cáo trên TV
  • put a notice /ˈnəʊtɪs/ : dán thông báo
  • out-of-date /ˌaʊt əv ˈdeɪt/ (adj) : lỗi thời
  • spread news /spred/ /njuːz/ : truyền bá tin tức
  • make report on /rɪˈpɔːt/ : thuật lại
  • holidaymaker /ˈhɒlədeɪmeɪkə(r)/ (n) : người đi nghỉ dưỡng
  • tabloid /ˈtæblɔɪd/ (n) : báo chí lá cải
Media Verbs
  • broadcast /ˈbrɔːdkɑːst/ (v) : phát thanh; truyền hình
  • cover /ˈkʌvə(r)/ (v) : đưa tin, che đậy
  • dissemble feeling /dɪˈsembl/ /ˈfiːlɪŋ/ : che giấu cảm giác
  • disseminate /dɪˈsemɪneɪt/ (v) : truyền bá
  • disguise the truth /dɪsˈɡaɪz/ /ðə/ /truːθ/ : che giấu sự thật
  • distort the truth /dɪˈstɔːt//ðə/ /truːθ/ : bóp méo sự thật
  • flatter /ˈflætə(r)/ (v) : tâng bốc, nịnh hót
  • mislead /ˌmɪsˈliːd/ (v) : hiểu lầm
  • reveal the truth /rɪˈviːl/ /ðə/ /truːθ/ : tiết lộ sự thật
  • transmit /trænzˈmɪt/ (v) : truyền
Adjectives
  • biased /ˈbaɪəst/ (adj) : thiên vị
  • critical /ˈkrɪtɪkl/ (adj) : phê bình
  • daunting /ˈdɔːntɪŋ/ (adj) : làm nản lòng
  • encouraging /ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ/ (adj) : khích lệ
  • flattering /ˈflætərɪŋ/ (adj) : tâng bốc
  • genuine /ˈdʒenjuɪn/ (adj) : thật (không phải giả)
  • misleading /ˌmɪsˈliːdɪŋ/ (adj) : làm cho lạc đường, lừa dối
  • neutral /ˈnjuːtrəl/ (adj) : trung lập
  • provocative /prəˈvɒkətɪv/ (adj) : khiêu khích

Lesson 7F Vocabulary

  • reach out for (phr.v) : cố gắng đạt được dù khó khăn
  • demonstrate /ˈdemənstreɪt/ (v) : chứng minh
  • presence /ˈprezns/ (n) : sự có mặt
  • sensation /senˈseɪʃn/ (n) : sự gây ấn tượng mạnh
  • incident /ˈɪnsɪdənt/ (n) : sự cố
  • (be) in charge of /tʃɑːdʒ/ : chịu trách nhiệm về
  • resign /rɪˈzaɪn/ (v) : từ chức
  • axe /æks/ (v) : giảm bớt
  • summit /ˈsʌmɪt/ (n) : hội nghị thượng đỉnh
  • desperate /ˈdespərət/ (adj) : rất nghiêm trọng, rất hiểm nghèo
  • plea /pliː/ (n) : sự cầu xin
  • blood donor /ˈblʌd dəʊnə(r)/ (n) : người hiến máu
  • quick-witted /ˌkwɪk ˈwɪtɪd/ (adj) : nhanh trí
  • spontaneous /spɒnˈteɪniəs/ (adj) : tự nhiên
  • interaction /ˌɪntərˈækʃn/ (n) : sự tương tác
  • adapt TO /əˈdæpt/ (v) : thích nghi với
  • intrusion /ɪnˈtruːʒn/ (n) : sự xâm nhập
  • accessible /əkˈsesəbl/ (adj) : có thể tới được
  • ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/ (n) : thành phần
  • income /ˈɪnkʌm/ /ˈɪnkəm/ (n) : thu nhập
  • expense /ɪkˈspens/ (n) : phí tổn, chi phí
  • emphasise /ˈemfəsaɪz/ (v) : nhấn mạnh, làm nổi bật (sự kiện…)
  • innocence /ˈɪnəsns/ (n) : sự ngây thơ, sự vô tội

FRIENDS GLOBAL 12 – UNIT 8: CHANGE THE WORLD

Vocabulary

Terms and Definitions
  • bomb plot /bɒm/ /plɒt/ (n) : âm mưu đánh bom
  • benefit concert /ˈbenɪfɪt/ /ˈkɒnsət/ (n) : buổi hòa nhạc từ thiện
  • parliament /ˈpɑːləmənt/ (n) : nghị viện, quốc hội
  • campus /ˈkæmpəs/ (n) : khuôn viên trường đại học
  • regretful /rɪˈɡretfl/ (adj) : thương tiếc
  • gateway /ˈɡeɪtweɪ/ (n) : cổng vào
  • qualified /ˈkwɒlɪfaɪd/ (adj) : có đủ khả năng
  • bypass /ˈbaɪpɑːs/ (n) : đường vòng
  • bully /ˈbʊli/ (v) : bắt nạt
  • commercial /kəˈmɜːʃl/ (adj) : mang tính thương mại
  • e-petition /iː/ /pəˈtɪʃn/ (n) : đơn thỉnh cầu điện tử
  • launch /lɔːntʃ/ (v) : tung ra, đưa ra
  • campaign /kæmˈpeɪn/ (v) : tham gia chiến dịch
Protesting Vocabulary
  • demonstrate against sth /ˈdemənstreɪt/ /əˈɡenst/ (v) : biểu tình
  • protest against sth /prəˈtest/ /əˈɡenst/ (v) : phản kháng
  • go on a demonstration /ˌdemənˈstreɪʃn/ : đi biểu tình
  • go on a march /mɑːtʃ/ : đi diễu hành
  • hold up placards /ˈplækɑːdz/ : giơ cao áp phích
  • listen to speeches /spiːtʃɪz/ : nghe bài phát biểu
  • shout out slogans /ˈsləʊɡənz/ : hô khẩu hiệu
  • sign a petition /saɪn/ /ə/ /pəˈtɪʃn/ : ký đơn kiến nghị
Global Issues Vocabulary
  • famine /ˈfæmɪn/ (n) : nạn đói
  • globalization /ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/ (n) : toàn cầu hóa
  • gender inequality /ˈdʒendə(r)/ /ˌɪnɪˈkwɒləti/ (n) : bất bình đẳng giới
  • racism /ˈreɪsɪzəm/ (n) : chủ nghĩa chủng tộc
  • terrorism /ˈterərɪzəm/ (n) : chính sách khủng bố

Lesson 8F Vocabulary

  • make a difference /ˈdɪfrəns/ : tạo ra một sự khác biệt
  • show-off /ˈʃəʊ ɒf/ (n) : người phô trương
  • social conscience /ˈsəʊʃl/ /ˈkɒnʃəns/ (n) : lương tâm xã hội
  • thoughtful /ˈθɔːtfl/ (adj) : chín chắn, ân cần
  • thoughtless /ˈθɔːtləs/ (adj) : không suy nghĩ
  • vandalism /ˈvændəlɪzəm/ (n) : thói phá hoại văn vật
  • a-tech compliment /iː/ /tek/ /ˈkɒmplɪmənt/ (n) : lời khen ngợi về công nghệ
  • motivate /ˈməʊtɪveɪt/ (v) : thúc đẩy
      - motivation /ˌməʊtɪˈveɪʃn/ (n) : sự thúc đẩy
  • set up (phr.v) : thành lập, tạo lập
  • gossip /ˈɡɒsɪp/ (n) : chuyện tầm phào
  • anonymous /əˈnɒnɪməs/ (adj) : nặc danh
  • monitor /ˈmɒnɪtə(r)/ (v) : quan sát
  • think up /θɪŋk/ /ʌp/ (phr.v) : nghĩ ra, sáng tạo ra
  • reveal /rɪˈviːl/ (v) : để lộ, bộc lộ, tiết lộ
  • step forward /step/ /ˈfɔːwəd/ (phr.v) : trình diện, tự giới thiệu
  • applause /əˈplɔːz/ (n) : sự tán thành
  • administrator /ədˈmɪnɪstreɪtə(r)/ (n) : người quản lý
  • step down (phr.v) : từ chức
  • identify /aɪˈdentɪfaɪ/ (v) : nhận ra
  • modest /ˈmɒdɪst/ (adj) : khiêm tốn
  • impact /ˈɪmpækt/ (n) : sự tác động
  • favela /fəˈvelə/ (n) : khu ổ chuột
  • coverage /ˈkʌvərɪdʒ/ (n) : sự đưa tin
  • spot /spɒt/ (v) : phát hiện ra
  • take on (phr.v) : quyết định; đảm nhận
  • edge /edʒ/ (n) : bờ, rìa, mép
  • drug gang /drʌɡ/ /ɡæŋ/ (n) : băng đảng ma túy
  • transform /trænsˈfɔːm/ (v) : biến đổi
  • drug dealer /ˈdrʌɡ diːlə(r)/ (n) : kẻ buôn bán thuốc phiện
  • mainstream /ˈmeɪnstriːm/ (n) : xu hướng chủ đạo
  • debate /dɪˈbeɪt/ (n) : cuộc tranh luận
  • inhabitant /ɪnˈhæbɪtənt/ (n) : cư dân

Grammar Concepts

  • Câu Tường Thuật
      - Câu Mệnh Lệnh
      - Câu Kể
      - Câu Hỏi
  • Câu Tường Thuật với TO V & VING
  • Câu Điều Kiện: IF MIX
  • Câu Chẻ: IT WAS … THAT …. / IT IS … THAT ….
  • Câu Nhấn Mạnh: WHAT …. / [ALL] THAT ….