USER

  1. nhìn thấy v

  2. nước Pháp

  3. 2 người n

  4. du học v

  5. đầu n

  6. quần áo n

  7. một chút (kh đếm được) lt

  8. điện thoại n

  9. công (riêng, tư)

  10. bình đẳng n

  11. tiên sinh n

  12. tổng cộng

  13. nước Đức

  14. đợi v

  15. ..nhé, nha, đi

  16. đồng, miếng, khoanh lt

  17. một chút, lát lt

  18. cơm n

  19. muộn a

  20. chia tay v

  21. tiểu thư n

  22. trăm lt

  23. trứng gà n

  24. du học sinh n

  25. bán v

  26. hỏi v

  27. quả táo n

  28. quán n

  29. ít a

  30. bạn bè n

  31. muốn, cần, phải

  32. vở ghi

  33. đưa, cho, give v

  34. đói a

  35. cái khác n

  36. thế nào?

  37. cảm ơn

  38. điện thoại n

  39. Nhật Bản

  40. quen, làm quen, quen biết v

  41. một lát (30p-1h)

  42. Việt Nam

  43. nước Anh

  44. chỉ, only ptu

  45. chia, xu, phút

  46. rau, đồ ăn, gu

  47. nghe v

  48. nói v

  49. trước ptu